Đi lễ đầu năm có ở cả ba miền nhưng nơi đến và không khí khác nhau rõ: Bắc Bộ đi chùa, đền, phủ thờ Mẫu với lễ khá cầu kỳ; miền Trung, nhất là Huế, lên chùa làng, chùa trên đồi và điện thờ Mẫu với nếp kín đáo; Nam Bộ đi miếu Bà, lăng Ông, chùa người Hoa với không khí cởi mở. Sự khác biệt đến từ lịch sử khai phá đất đai, các lớp tín ngưỡng và tính cách mỗi vùng.
Bài này so sánh nếp đi lễ đầu năm của ba miền: nơi thường đến, cách sắm lễ, không khí, những điểm hành hương nổi tiếng, và giải thích vì sao lại có những khác biệt ấy. Đây là góc văn hoá, không đánh giá nơi nào linh hơn nơi nào.
Bắc Bộ: chùa, đền, phủ và lớp tín ngưỡng dày
Bắc Bộ là cái nôi của văn hoá Việt, nơi nhiều lớp tín ngưỡng chồng lên nhau qua hàng nghìn năm: thờ thần làng, thờ Phật, thờ Mẫu, thờ các anh hùng dân tộc. Vì thế, đầu năm người Bắc có rất nhiều nơi để đi lễ: chùa làng, đình làng, đền thờ các vị anh hùng, phủ thờ Mẫu. Ở Hà Nội, chùa Trấn Quốc, đền Quán Thánh, phủ Tây Hồ, đền Ngọc Sơn là những nơi đông người đầu năm.
Nét riêng của lễ đầu năm ở Bắc Bộ là sự chỉn chu trong sắm lễ. Nhiều người sắm lễ riêng cho từng ban: lễ chay cho ban Phật, lễ mặn cho ban Mẫu, ban Thánh ở đền phủ, có khi kèm sớ. Thứ tự lễ các ban cũng được nhiều người chú ý. Sự cầu kỳ ấy phản ánh một nền văn hoá trọng lễ nghi.
Đi lễ đầu năm ở Bắc Bộ thường kéo dài suốt tháng Giêng, gắn với mùa lễ hội. Sau mấy ngày Tết đi chùa gần nhà, nhiều người hành hương đến những nơi xa hơn như chùa Hương, Yên Tử, đền Trần. Những lễ hội lớn này có lịch và nếp riêng, gắn với hội xuân hơn là lễ đầu năm của từng gia đình.
Cũng chính vì nhiều lớp tín ngưỡng nên ở Bắc Bộ hay có tình trạng lễ quá nhiều nơi, sắm lễ quá nặng. Những năm gần đây, nhiều nhà chùa và nhà nghiên cứu khuyên người đi lễ giữ sự giản dị, lòng thành hơn lễ vật.
Trung Bộ: chùa làng Huế, điện Hòn Chén và nếp kín đáo
Huế từng là kinh đô, có rất nhiều chùa, từ chùa lớn như Thiên Mụ, Từ Đàm, Diệu Đế đến những ngôi chùa nhỏ nép trên đồi thông. Đầu năm, người Huế đi chùa với nếp kín đáo, nhẹ nhàng: áo dài, nón lá, lễ hoa quả đơn giản. Nhiều gia đình có ngôi chùa quen, đi lễ từ đời ông bà, gắn bó với sư trụ trì như người thân.
Điện Hòn Chén bên sông Hương, thờ Thiên Y A Na, là một điểm đặc biệt. Thiên Y A Na là nữ thần có nguồn gốc từ tín ngưỡng của người Chăm, được người Việt tiếp nhận và tôn thờ như một vị Mẫu. Đầu năm và mùa lễ hội, người ta đi thuyền trên sông Hương đến điện, tạo nên một khung cảnh rất riêng của xứ Huế.
Ở các tỉnh ven biển miền Trung, ngoài chùa, người dân đi lễ ở miếu làng, lăng Ông thờ cá voi, những nơi gắn với nghề biển. Đầu năm nhiều làng có lễ cầu ngư, cầu cho một năm biển êm, tôm cá đầy thuyền. Đó là nét riêng của một vùng đất sống dựa vào biển.
Không khí đi lễ đầu năm ở miền Trung ít ồn ào hơn Bắc Bộ và Nam Bộ. Người ta đi lễ chủ yếu ở nơi gần, quen thuộc, ít khi hành hương xa. Lễ vật giản dị, lời khấn ngắn gọn, phù hợp với tính cách chừng mực của người miền Trung.
Nam Bộ: miếu Bà, lăng Ông và chùa người Hoa
Nam Bộ là vùng đất mới, được người Việt khai phá từ khoảng thế kỷ XVII, sống cạnh người Hoa, người Khmer, người Chăm. Tín ngưỡng ở đây vì thế mang tính giao thoa rõ rệt. Đầu năm, người Nam đi lễ ở chùa, ở miếu Bà, lăng Ông, ở các hội quán người Hoa, có khi cả chùa Khmer, mà không thấy có gì mâu thuẫn.
Những điểm đi lễ đầu năm nổi tiếng ở Nam Bộ có thể kể: chùa Bà Thiên Hậu ở Chợ Lớn và ở Thủ Dầu Một, lăng Ông Bà Chiểu thờ Tả quân Lê Văn Duyệt, chùa Ngọc Hoàng, miếu Bà Chúa Xứ núi Sam ở An Giang, núi Bà Đen ở Tây Ninh. Nhiều nơi trong số này gắn với các nhân vật lịch sử khai phá vùng đất hoặc các vị nữ thần được dân gian tôn kính.
Không khí đi lễ ở Nam Bộ cởi mở, xởi lởi. Người ta đi cả nhà, đi theo nhóm bạn, vừa đi lễ vừa đi chơi. Lễ vật thường đơn giản: nhang, hoa, trái cây. Nhiều người ghé lễ rồi đi ăn uống, dạo chơi quanh đó, coi chuyến đi lễ như một phần của chơi Tết.
Sự cởi mở ấy phản ánh tính cách của cư dân vùng đất mới: không quá câu nệ lễ nghi, coi trọng tình cảm và sự thực tế. Một vị thần được nhiều người tin là vì từng che chở cho những người đi khai hoang, chứ không phải vì sách vở ghi chép.
So sánh nhanh nếp đi lễ đầu năm ba miền
Bảng dưới gom những khác biệt hay được nhắc. Mỗi vùng còn nhiều nếp riêng, đây chỉ là xu hướng chung.
| Khía cạnh | Bắc Bộ | Trung Bộ | Nam Bộ |
|---|---|---|---|
| Nơi thường đến | Chùa, đình, đền, phủ thờ Mẫu | Chùa làng, chùa trên đồi, điện Mẫu, miếu làng | Chùa, miếu Bà, lăng Ông, hội quán người Hoa |
| Sắm lễ | Khá cầu kỳ, lễ riêng từng ban | Giản dị, hoa quả, hương | Đơn giản, nhang, hoa, trái cây |
| Không khí | Trang nghiêm, đông đúc mùa lễ hội | Kín đáo, nhẹ nhàng | Cởi mở, vui vẻ, kết hợp đi chơi |
| Thời gian | Kéo dài suốt tháng Giêng | Chủ yếu mấy ngày Tết | Đêm giao thừa và những ngày Tết |
| Nét riêng | Nhiều lớp tín ngưỡng, nhiều lễ hội lớn | Ảnh hưởng cung đình và văn hoá Chăm | Giao thoa Việt, Hoa, Khmer, Chăm |
Sự khác biệt không làm nơi nào hơn nơi nào. Mỗi miền đi lễ theo cách hợp với lịch sử và tính cách của mình. Một người Bắc vào Nam ăn Tết hay một người Nam ra Bắc du xuân sẽ thấy thú vị khi trải nghiệm nếp đi lễ của vùng khác.
Vì sao ba miền lại khác nhau
Lịch sử khai phá đất đai. Bắc Bộ có lịch sử định cư lâu đời, các lớp tín ngưỡng tích tụ qua hàng nghìn năm. Miền Trung là vùng giao thoa với văn hoá Chăm. Nam Bộ là vùng đất mới, cư dân đến từ nhiều nơi, mang theo nhiều tín ngưỡng khác nhau.
Thành phần cư dân. Nam Bộ có cộng đồng người Hoa, người Khmer đông, nên chùa người Hoa, chùa Khmer trở thành nơi đi lễ quen thuộc của cả người Việt. Ở Bắc Bộ, cộng đồng chủ yếu là người Kinh nên tín ngưỡng thuần hơn.
Ảnh hưởng cung đình. Huế từng là kinh đô triều Nguyễn, nhiều chùa được vua chúa bảo trợ, nếp lễ mang dấu ấn cung đình: chỉn chu, kín đáo, coi trọng sự trang nhã.
Tính cách vùng miền. Người Bắc trọng lễ nghi, người Trung chừng mực, người Nam cởi mở. Những nét tính cách ấy thể hiện rõ trong cách đi lễ, cách sắm lễ, cách cư xử ở nơi thờ tự.
Những điểm chung của ba miền
Đi lễ là việc của cả nhà. Ở miền nào cũng vậy, đi lễ đầu năm hiếm khi là việc của một người. Ông bà dắt cháu, cha mẹ dắt con, có khi cả họ cùng đi. Chuyến đi lễ là một hoạt động gia đình, nơi các thế hệ cùng có mặt.
Cầu an là mong muốn chung. Dù lễ ở chùa Bắc Bộ, điện Huế hay miếu Bà Nam Bộ, lời cầu phổ biến nhất vẫn là bình an, sức khoẻ cho gia đình. Mong muốn giản dị ấy vượt qua mọi khác biệt về nghi thức.
Đi lễ gắn với gặp gỡ. Sân chùa, sân đình, sân miếu ngày đầu năm luôn là nơi người quen gặp nhau, chúc Tết nhau. Ở cả ba miền, phần gặp gỡ này quan trọng không kém phần lễ.
Mang lộc về nhà. Người miền nào cũng có thói quen mang một chút lộc từ nơi lễ về, có thể là oản, trái cây, phong bao nhỏ hay một cành lá. Lộc được chia cho người ở nhà như một lời chúc.
Những điều chỉnh gần đây giống nhau. Ở cả ba miền, nhiều nơi thờ tự cùng vận động giảm vàng mã, không đặt tiền lên tượng, giữ trật tự khi đông người. Nếp đi lễ đang cùng chuyển dần sang hướng giản dị và văn minh hơn.
Đi lễ ở miền khác: những điều nên biết
Nếu bạn ăn Tết ở một miền khác quê mình, đi lễ đầu năm ở đó là cách hay để hiểu văn hoá địa phương. Cứ quan sát người địa phương, làm theo cách họ làm: người Huế đi lễ nhẹ nhàng, người Nam đi lễ vui vẻ, người Bắc đi lễ chỉn chu. Không cần mang theo nếp quê mình áp vào nơi khác.
Ở những nơi thờ tự có nguồn gốc khác như hội quán người Hoa, chùa Khmer, nên hỏi trước về cách lễ, nơi được thắp hương, nơi được chụp ảnh. Chùa Khmer có những quy định riêng về trang phục và cách cư xử trong chính điện; hội quán người Hoa có lò hoá vàng, nhang vòng riêng.
Dù ở miền nào, những nguyên tắc chung vẫn giữ: ăn mặc kín đáo, nói khẽ, không chen lấn, không cài tiền lên tượng, giữ vệ sinh chung. Đi lễ đầu năm ở một nơi xa lạ với tâm thế tôn trọng, bạn sẽ được đón nhận như người nhà và có thêm một ký ức Tết đáng nhớ.
Câu hỏi thường gặp
Đi lễ đầu năm ở Bắc Bộ khác Nam Bộ thế nào?
Bắc Bộ đi chùa, đình, đền, phủ thờ Mẫu với lễ khá cầu kỳ, kéo dài suốt tháng Giêng. Nam Bộ đi chùa, miếu Bà, lăng Ông, hội quán người Hoa với lễ đơn giản, không khí cởi mở, thường kết hợp đi chơi.
Người Huế đi lễ đầu năm ở đâu?
Người Huế thường đi các chùa quen như Thiên Mụ, Từ Đàm, Diệu Đế, những chùa nhỏ trên đồi thông, và điện Hòn Chén thờ Thiên Y A Na. Nếp đi lễ kín đáo, lễ vật giản dị.
Điện Hòn Chén thờ ai?
Điện Hòn Chén bên sông Hương thờ Thiên Y A Na, nữ thần có nguồn gốc từ tín ngưỡng của người Chăm, được người Việt tiếp nhận và tôn thờ như một vị Mẫu.
Lăng Ông Bà Chiểu thờ ai?
Lăng Ông Bà Chiểu ở TP.HCM thờ Tả quân Lê Văn Duyệt, một nhân vật lịch sử gắn với vùng đất Gia Định. Đây là một trong những nơi người Sài Gòn hay đến lễ đầu năm.
Vì sao Nam Bộ có nhiều miếu thờ Bà?
Vì Nam Bộ là nơi gặp nhau của nhiều tín ngưỡng thờ nữ thần: thờ Mẫu của người Việt, thờ Thiên Hậu của người Hoa, thờ nữ thần của người Chăm, người Khmer. Các vị Bà được dân gian tôn kính như người mẹ che chở.
Đi lễ ở miền khác có cần làm theo nếp quê mình không?
Không cần. Nên quan sát và làm theo cách người địa phương làm, hỏi trước ở những nơi có nghi thức riêng. Giữ thái độ tôn trọng là điều quan trọng nhất.