Một tờ văn khấn hay văn tế Tết viết chữ Hán thường có vài chữ mốc dễ nhận: chữ "Duy" (維) ở đầu, cụm "tuế thứ" (歲次) kèm tên năm can chi, tên tháng như "chính nguyệt" (正月, tháng Giêng) hoặc "thập nhị nguyệt" (十二月, tháng Chạp), và chữ "cẩn cáo" (謹告) hay "thượng hưởng" (尚饗) ở cuối. Thấy các chữ này, nhiều khả năng bạn đang cầm một văn bản nghi lễ của gia đình.
Nhiều nhà ở nông thôn Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ còn giữ trong hòm đồ thờ những tờ giấy viết tay chữ Hán, chữ Nôm của các cụ. Bài này giúp bạn nhận diện sơ bộ, giữ giấy cho khỏi hỏng, và tìm người đọc giúp. Bài không thay được người biết chữ Hán; mục tiêu là để bạn không vứt nhầm, không làm hỏng, và biết hỏi đúng câu.
Những chữ mốc giúp nhận ra văn bản nghi lễ Tết
Bạn không cần đọc được chữ Hán vẫn có thể so hình chữ. Các chữ dưới đây xuất hiện rất thường xuyên trong văn khấn, văn tế, chúc văn. Chữ Hán in ở bảng là dạng chuẩn; chữ viết tay của các cụ có thể khác nét.
| Chữ | Đọc | Thường nằm ở | Gợi ý điều gì |
|---|---|---|---|
| 維 | Duy | đầu văn bản | mở lời trang trọng, gần như chắc là văn tế, văn khấn |
| 歲次 | tuế thứ | dòng đầu | theo sau là tên năm can chi |
| 正月 | chính nguyệt | dòng đầu | tháng Giêng: lễ đầu năm |
| 十二月 | thập nhị nguyệt | dòng đầu | tháng Chạp: lễ cuối năm, tất niên |
| 朔 | sóc | sau tên tháng | ngày mùng Một |
| 元旦 | nguyên đán | phần trình việc | lễ năm mới |
| 除夕 | trừ tịch | phần trình việc | lễ đêm ba mươi |
| 謹告 | cẩn cáo | cuối văn bản | lời kết của văn khấn |
| 尚饗 | thượng hưởng | cuối văn bản | lời kết của văn tế, mời hưởng |
Ngoài ra, tên năm can chi ở dòng đầu là một manh mối thời gian. Nếu nhà còn biết tờ giấy được viết đời ông hay đời cụ, bạn có thể ước được khoảng năm viết bằng cách so với vòng 60 năm can chi.
Văn khấn, văn tế, sớ hay câu đối: phân biệt sơ bộ bằng mắt
Không phải tờ giấy chữ Hán nào trong hòm đồ thờ cũng là văn khấn. Có thể là câu đối Tết đã gỡ xuống, sớ đi lễ chùa, gia phả, văn tự mua bán ruộng đất, hoặc thư từ. Một vài dấu hiệu giúp phân biệt bằng mắt. Câu đối thường là hai dải giấy dài cùng khổ, mỗi dải một hàng chữ, số chữ hai bên bằng nhau. Văn khấn và văn tế thường là một tờ khổ vừa, viết nhiều hàng dọc, đọc từ phải sang trái.
Sớ dâng ở chùa, đền thường có khung, có khi in sẵn hoa văn, có chỗ đóng dấu và nhiều tên thần, tên Phật dài. Văn tự, khế ước thường có điểm chỉ, chữ ký, con dấu của làng hoặc của quan sở tại, và có số tiền, số ruộng. Gia phả thường đóng thành tập, có nhiều tên người xếp theo đời.
Phân biệt sơ bộ giúp bạn biết nên cất tờ giấy vào đâu và hỏi ai. Một văn tự đất có thể có giá trị pháp lý hoặc lịch sử khác hẳn một văn khấn. Nếu không chắc, cứ giữ tất cả, ghi chú nơi tìm thấy, và hỏi người biết chữ.
Riêng văn bản nghi lễ Tết, có một khác biệt nhỏ đáng nhớ. Văn khấn của gia đình thường ngắn, chỉ một tờ, kết bằng "cẩn cáo". Văn tế hay chúc văn đọc ở nhà thờ họ, ở đình làng dịp đầu xuân thường dài hơn, câu chữ đối nhau, kết bằng "thượng hưởng", và có thể ghi tên người chủ tế cùng các chức sắc. Nếu tờ giấy có nhiều tên người với chức danh, đó nhiều khả năng là văn tế của họ hoặc của làng.
Đoán niên đại: can chi, niên hiệu và đời người viết
Văn bản chữ Hán cũ thường ghi thời gian theo hai cách. Cách thứ nhất là chỉ ghi năm can chi, ví dụ "tuế thứ Giáp Tý". Vì can chi quay vòng 60 năm, một tên năm có thể ứng với nhiều năm dương lịch cách nhau 60 năm; bạn cần thêm thông tin về đời người viết mới đoán được. Ví dụ giả định: nếu gia đình biết tờ giấy do cụ nội viết lúc còn trẻ, và cụ sinh khoảng đầu thế kỷ 20, thì năm Giáp Tý trên giấy hợp lý nhất là năm 1924, không phải 1864 hay 1984.
Cách thứ hai là ghi theo niên hiệu vua, kiểu "[niên hiệu] năm thứ mấy". Các văn bản thời Nguyễn thường ghi như vậy, với những niên hiệu như Tự Đức, Thành Thái, Duy Tân, Khải Định, Bảo Đại. Khi có niên hiệu, việc xác định năm chính xác hơn nhiều, vì mỗi niên hiệu ứng với một khoảng năm cụ thể trong sử. Người đọc chữ Hán sẽ nhận ra niên hiệu ngay ở dòng đầu.
Ngoài ra, giấy, mực và nét chữ cũng là manh mối. Giấy dó làm tay có thớ sợi rõ, mực tàu ngả màu nâu xám theo thời gian; giấy công nghiệp mỏng đều, có khi viết bằng bút bi hay mực máy. Một tờ văn khấn chữ Hán viết trên giấy học trò có dòng kẻ là dấu hiệu nó được chép lại vào thời gần đây hơn. Những chi tiết nhỏ này giúp gia đình xếp các tờ giấy theo thứ tự thời gian.
Giữ giấy cũ cho khỏi hỏng: những việc làm ngay
Giấy dó, giấy bản cũ rất bền nếu được giữ khô ráo, nhưng dễ rách khi bị gập mở nhiều và dễ mốc trong khí hậu nồm ẩm của miền Bắc. Những việc nên làm:
- Không mở, gập tờ giấy nhiều lần; nếu đã gập, mở nhẹ một lần để chụp ảnh rồi để phẳng.
- Chụp ảnh từng mặt dưới ánh sáng tự nhiên, không dùng đèn chớp sát giấy; ảnh này là bản làm việc để nhờ người đọc.
- Đặt giấy giữa hai tờ giấy trắng không axit hoặc giấy mỏng sạch, rồi để trong bìa cứng hay hộp phẳng.
- Cất nơi khô, thoáng, tránh nắng chiếu trực tiếp và tránh gần bát hương, nơi có khói và tro.
- Không dán băng keo lên chỗ rách, không ép plastic nhiệt, không phun nước hoa hay thuốc chống mọt trực tiếp.
- Ghi chú bằng bút chì trên tờ giấy lót (không ghi lên giấy gốc): tìm thấy ở đâu, năm nào, trong nhà ai.
Nếu giấy đã mục, vỡ vụn hoặc có nhiều tờ quý, có thể liên hệ thư viện, bảo tàng hoặc viện nghiên cứu Hán Nôm để hỏi cách bảo quản. Nhiều nơi sẵn lòng tư vấn cho tư liệu gia đình.
Nhờ người đọc và dịch: chuẩn bị gì để được giúp đúng
Người biết chữ Hán Nôm không nhiều, nên chuẩn bị kỹ giúp việc nhờ đọc nhanh và chính xác hơn.
- Gửi ảnh rõ nét từng phần, kèm một ảnh toàn tờ để người đọc thấy bố cục.
- Ghi kèm bối cảnh: tờ giấy tìm thấy trong nhà ai, đời ông hay đời cụ, ở làng nào (tên cũ và tên tỉnh, xã hiện nay).
- Hỏi rõ điều mình muốn biết: chỉ cần biết đây là văn bản gì, hay cần phiên âm, hay cần dịch nghĩa đầy đủ.
- Xin người đọc ghi phần phiên âm Hán Việt và phần dịch nghĩa tách riêng, để sau này người khác đối chiếu được.
- Nếu có thể, nhờ hai người đọc độc lập, nhất là với những chữ viết thảo khó đoán.
- Lưu bản dịch cùng ảnh gốc, ghi tên người dịch và ngày dịch.
Người đọc giúp có thể là ông đồ trong làng, người trong họ từng học chữ Hán, giảng viên, sinh viên ngành Hán Nôm, hoặc nhà nghiên cứu. Nhiều nhóm yêu Hán Nôm cũng nhận đọc giúp tư liệu gia đình. Hãy cảm ơn tử tế, vì đây là công việc cần thời gian và tri thức.
Đọc được rồi thì dùng vào việc gì
Một tờ văn khấn Tết cũ của gia đình, khi đã được đọc và dịch, có thể trở thành nhiều thứ. Trước hết, nó là bằng chứng về cách tổ tiên mình đón Tết: khấn ai, mời ai, xin gì. Những tên người trong đó có thể bổ sung cho gia phả. Tên làng, tên xứ đồng giúp con cháu hiểu quê gốc trước những lần đổi tên hành chính.
Thứ hai, nó có thể được dùng lại. Một số gia đình sau khi có bản dịch đã soạn lại văn khấn Tết bằng quốc ngữ dựa trên khung của cụ, giữ đúng các danh xưng và thứ tự mời. Đây là cách nối mạch rất tự nhiên: lời khấn hôm nay mang hình bóng lời khấn trăm năm trước.
Thứ ba, nó là tư liệu cho người nghiên cứu văn hoá, ngôn ngữ, lịch sử địa phương. Nếu gia đình đồng ý, có thể chia sẻ ảnh chụp cho thư viện, viện nghiên cứu hoặc các dự án số hoá. Bản gốc vẫn nên ở lại với gia đình, trừ khi cả nhà cùng quyết định gửi cho nơi có điều kiện bảo quản tốt hơn.
Những điều không nên làm với tờ giấy cũ
Điều đáng tiếc nhất là đốt giấy cũ vì nghĩ "đồ thờ cũ thì phải hoá". Ở nhiều nơi có tục hoá đồ thờ hỏng, nhưng văn bản viết tay của tổ tiên là tư liệu không thể làm lại. Nếu trong nhà có người lớn tuổi muốn hoá, nên chụp ảnh lại đầy đủ và bàn với cả nhà trước khi quyết định.
Điều thứ hai là bán cho người thu mua đồ cũ mà không biết mình đang bán gì. Một số văn bản Hán Nôm, nhất là sắc phong, văn tự, gia phả, có giá trị lịch sử lớn. Ngay cả văn khấn bình thường cũng là phần ký ức gia đình. Nếu thật sự muốn chuyển nhượng, hãy nhờ người hiểu biết xem trước.
Điều thứ ba là tự "phục chế" bằng keo, băng dính, giấy ép, hoặc tô lại nét mực mờ. Những việc này làm hỏng giấy gốc và có thể làm sai nét chữ. Giấy cũ cần được để yên, phẳng, khô; còn sửa chữa thật sự là việc của người có chuyên môn.
Cuối cùng, đừng tách rời các tờ giấy khỏi chỗ chúng được tìm thấy mà không ghi lại. Một tờ văn khấn nằm kẹp trong gia phả, hay gói chung với bài vị, mang thông tin về cách các cụ sắp xếp đồ thờ. Chụp ảnh nguyên trạng trước khi lấy ra là thói quen nhỏ nhưng rất có ích.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết tờ giấy chữ Hán trong nhà là văn khấn Tết?
Tìm vài chữ mốc: chữ 維 (Duy) ở đầu, cụm 歲次 (tuế thứ) kèm tên năm, tên tháng 正月 (tháng Giêng) hoặc 十二月 (tháng Chạp), và 謹告 (cẩn cáo) hoặc 尚饗 (thượng hưởng) ở cuối. Có các chữ này thì nhiều khả năng là văn khấn hoặc văn tế; nên nhờ người biết chữ Hán xác nhận.
Chữ Hán và chữ Nôm trên giấy cũ khác nhau thế nào?
Chữ Hán là chữ của Trung Hoa, đọc theo âm Hán Việt. Chữ Nôm là chữ do người Việt tạo ra, thường ghép từ các bộ phận chữ Hán, để ghi tiếng Việt. Văn khấn cổ thường viết chữ Hán; lời khấn nôm hoặc thơ, câu đối nôm có thể viết chữ Nôm. Người đọc chuyên môn sẽ phân biệt giúp bạn.
Có nên hoá tờ văn khấn cũ của ông bà không?
Đây là quyết định của gia đình. Nhiều nơi có tục hoá đồ thờ đã cũ, nhưng văn bản viết tay là tư liệu không làm lại được. Ít nhất nên chụp ảnh đầy đủ, nhờ người đọc và lưu bản dịch trước khi quyết định. Phần lớn người có hiểu biết khuyên nên giữ bản gốc.
Tìm người đọc chữ Hán Nôm ở đâu?
Có thể hỏi ông đồ hoặc người cao tuổi trong làng từng học chữ Hán, người trong họ, giảng viên và sinh viên ngành Hán Nôm, các viện nghiên cứu, thư viện lớn, hoặc các nhóm yêu Hán Nôm. Gửi ảnh rõ và ghi đủ bối cảnh giúp việc đọc nhanh hơn.
Giấy cũ bị mốc, rách thì xử lý thế nào?
Không tự dán keo, không phun hoá chất, không ép plastic. Để giấy phẳng giữa hai tờ giấy sạch, cất nơi khô thoáng, tránh nắng và khói hương. Nếu hỏng nặng hoặc có nhiều tờ quý, nên hỏi thư viện, bảo tàng hoặc nơi có chuyên môn bảo quản giấy cũ.