"Ông vải" là cách người Bắc Bộ gọi chung tổ tiên đã khuất; ngày Tết họ "rước ông vải" về ăn Tết và "tiễn ông vải" vào dịp hoá vàng. Người Nam Bộ nói "rước ông bà" chiều ba mươi và "đưa ông bà" sau Tết; người miền Trung dùng cả "ông bà", "tổ tiên", và ở nhiều nơi gắn Tết với giỗ chạp, tảo mộ cuối năm.
Cùng một việc mời người đã khuất về ăn Tết rồi tiễn đi, ba miền dùng những chữ khác nhau, và lời khấn cũng mang giọng khác nhau. Bài này đọc so sánh các cách gọi và các lời mời, lời tiễn theo nếp phổ biến ba miền, để bạn hiểu lời khấn của nhà mình đến từ đâu. Đây là mô tả nếp chung; trong mỗi miền, từng tỉnh, từng nhà vẫn có khác biệt.
"Ông vải" là ai: một chữ của người Bắc
Trong tiếng nói nhiều vùng Bắc Bộ, "ông vải" (có nơi nói "ông bà ông vải") là cách gọi chung các bậc tổ tiên đã khuất. Có người giải thích chữ "vải" liên quan đến "vải" trong "ông vải bà vải" là bậc tổ rất xa; có người cho rằng đó là một từ cổ chỉ người già. Các nhà ngôn ngữ chưa có kết luận thống nhất về gốc chữ, nhưng nghĩa thì rõ: ông vải là tổ tiên nói chung, được gọi một cách thân mật.
Vì vậy, người Bắc nói "Tết này rước ông vải về", "mùng Ba tiễn ông vải", "hoá vàng tiễn các cụ". Trong lời khấn nôm, người ta thường gọi "các cụ", "các cụ tổ", "ông bà cha mẹ", còn chữ "ông vải" hay xuất hiện trong lời nói hằng ngày hơn là trong văn khấn. Văn khấn in sẵn thì dùng danh xưng Hán Việt như "cao tằng tổ khảo, tổ tỷ".
Điều đáng chú ý là các cách gọi này cho thấy sự gần gũi. Người đã khuất không bị gọi bằng những chữ xa lạ, mà bằng chữ của bữa cơm gia đình. Tết là dịp "ông vải" về nhà, ngồi cùng mâm với con cháu theo quan niệm dân gian, rồi được tiễn đi khi Tết hết.
Chữ "ông vải" còn xuất hiện trong nhiều câu nói dân gian quanh Tết ở miền Bắc, như lời nhắc nhau "để mâm cơm cúng ông vải xong rồi hãy ăn", hay câu hỏi giữa hàng xóm "nhà bác tiễn ông vải chưa". Những câu nói ấy cho thấy tổ tiên hiện diện trong nhịp sinh hoạt ngày Tết như một thành viên của gia đình.
So sánh cách gọi và các lễ mời, tiễn gia tiên ngày Tết
Bảng tóm nếp phổ biến được mô tả trong các sách phong tục và trong đời sống. Không phải nhà nào trong mỗi miền cũng làm giống nhau.
| Bắc Bộ | Trung Bộ | Nam Bộ | |
|---|---|---|---|
| Cách gọi chung | ông vải, các cụ | ông bà, tổ tiên | ông bà |
| Lễ mời về | rước ông vải chiều ba mươi, gắn với tất niên | rước ông bà chiều ba mươi; cuối năm thường đã chạp mả, tảo mộ | rước ông bà chiều ba mươi, có nhà từ vài ngày trước |
| Lễ tiễn | tiễn ông vải, hoá vàng mùng 3 hoặc muộn hơn | đưa ông bà mùng 3, mùng 4 hoặc mùng 7 tuỳ nơi | đưa ông bà mùng 3 hoặc mùng 4 |
| Giọng lời khấn | nhiều chữ Hán Việt theo sách | trang trọng, ở Huế ảnh hưởng nếp cung đình | khấn nôm nhiều, lời gần lời nói |
| Dấu hiệu quen | hoá vàng mã | tảo mộ, giỗ chạp tháng Chạp | cây mía dựng bên bàn thờ |
Cây mía dựng hai bên bàn thờ ở Nam Bộ, theo cách giải thích phổ biến, là "gậy" để ông bà chống về ăn Tết; ý nghĩa và cách bày đã được viết ở các trang chuyên về mâm cúng. Ở đây chỉ nhắc như một dấu hiệu văn hoá gắn với lời "rước ông bà".
Lời mời ba miền: cùng ý, khác giọng
Bắc Bộ: lời mời trang trọng, thứ bậc rõ. Văn khấn rước gia tiên theo sách phổ biến ở Bắc thường kể đủ thứ bậc: các cụ cao tằng, ông bà, cha mẹ, bá thúc, cô dì, nội ngoại. Khấn nôm thì gọn hơn, kiểu "kính mời các cụ, ông bà về ăn Tết với con cháu". Không khí của lời mời là nghiêm và kính.
Trung Bộ: lời mời gắn với mồ mả và họ tộc. Ở nhiều nơi miền Trung, tháng Chạp là tháng chạp mả, tảo mộ, giỗ chạp họ. Lời mời ông bà về ăn Tết vì thế thường nối tiếp những lời khấn ở mộ trước đó. Ở Huế, nếp cúng Tết của nhiều nhà mang dấu ấn trang trọng, lễ nghi chu đáo.
Nam Bộ: lời mời gần lời nói thường. Nhiều nhà Nam Bộ khấn nôm hoàn toàn, lời như thưa chuyện: mời ông bà về ăn Tết, coi sóc con cháu. Sự gần gũi này phản ánh lối sống khẩn hoang, ít nặng sách vở, nhưng lòng kính nhớ thì không kém.
Chỗ giống nhau. Cả ba miền đều mời ông bà về trước giao thừa, đều coi những ngày Tết là ngày ông bà "ở nhà", đều có lời tiễn khi Tết hết. Khác nhau ở chữ, ở giọng và ở ngày tiễn.
Lời tiễn: hoá vàng, đưa ông bà và những ngày khác nhau
Ngày tiễn gia tiên sau Tết là chỗ khác nhau nhiều nhất giữa các vùng và các nhà. Ở Bắc Bộ, nhiều nhà hoá vàng chiều mùng Ba, có nhà để tới mùng Bốn, mùng Năm, thậm chí mùng Bảy hoặc rằm tháng Giêng tuỳ nếp làng và công việc. Ở miền Trung và Nam Bộ, đưa ông bà thường vào mùng Ba hoặc mùng Bốn, có nơi gắn với lễ khai hạ mùng Bảy.
Lời tiễn trong văn khấn theo sách phổ biến thường có ba ý: tạ ơn tổ tiên đã về ăn Tết, xin phép hoá vàng (nếu có), và kính tiễn tổ tiên trở về, cầu cho con cháu một năm yên ổn. Trong khấn nôm, lời tiễn có khi rất ngắn: thưa Tết đã qua, con cháu xin tiễn ông bà về, mong ông bà phù hộ.
Không có ngày tiễn nào "đúng" cho mọi nhà. Việc chọn ngày phụ thuộc vào nếp truyền, vào việc con cháu đi làm lại, vào phong tục làng. Nhiều gia đình ở đô thị chọn ngày tiễn trước khi đi làm lại, để còn đủ người. Hiểu rằng các ngày khác nhau đều có cơ sở trong tục lệ giúp tránh những tranh luận không cần thiết trong nhà.
Một chi tiết nhỏ mà nhiều nhà giữ: người đã khấn rước ông bà thì cũng là người khấn tiễn, để lời mời và lời tiễn đi từ cùng một giọng. Nếu người ấy phải đi xa sớm, gia đình thường dặn lại người khấn thay, kể cả những lời quen của nhà mình.
Khi trẻ con hỏi: ông bà có về ăn Tết thật không
Đứa trẻ nào nghe người lớn khấn "kính mời ông bà về ăn Tết" cũng có lúc hỏi: ông bà về thật không, ông bà ngồi ở đâu, ông bà có ăn không. Đây là câu hỏi khó với nhiều cha mẹ, vì mỗi người có niềm tin khác nhau. Có một cách trả lời giữ được cả sự tôn trọng niềm tin của gia đình lẫn sự trung thực với trẻ.
Cách đó là nói về ý nghĩa thay vì khẳng định hay phủ định. Ví dụ, cha mẹ kể rằng theo quan niệm của ông bà ta từ xưa, Tết là lúc người đã mất được mời về nhà, và cả nhà thắp hương, dọn mâm cơm, nói chuyện với ông bà như ông bà đang ở đó. Làm thế để nhớ ông bà, để cảm ơn, và để con cháu biết mình từ đâu đến. Mỗi người có thể tin theo cách của mình.
Trẻ lớn hơn có thể được kể thêm về các cách gọi ông vải, ông bà, các cụ ở các miền, về lý do có cây mía hay có lễ hoá vàng. Hiểu rằng đây là một phong tục chung của rất nhiều gia đình Việt, trẻ sẽ thấy mình là một phần của nó. Điều này giữ nếp tốt hơn mọi lời răn dạy hay doạ dẫm kiểu "không mời ông bà là ông bà giận".
Khi hai nếp gặp nhau trong một nhà
Hôn nhân giữa người các miền, việc di cư vào thành phố lớn khiến rất nhiều gia đình ngày nay có hai nếp Tết cùng lúc: chồng người Bắc quen hoá vàng mùng Ba, vợ người Nam quen đưa ông bà mùng Bốn; bên nội gọi "các cụ", bên ngoại gọi "ông bà". Chuyện chọn nếp nào đôi khi thành câu hỏi khó trong những năm đầu.
Cách nhiều gia đình đã làm là thờ theo nếp bên nào giữ bàn thờ chính, thường là bên nội, nhưng vẫn giữ những chi tiết của bên kia trong phạm vi hợp lý: thêm cây mía, thêm một lời khấn nôm, thêm món ăn quê ngoại trên mâm cơm. Không có quy tắc chung; điều quan trọng là cả nhà cùng hiểu vì sao làm thế.
Biết các cách gọi ông vải, ông bà, các cụ đến từ đâu cũng giúp con cháu hiểu cả hai bên. Một đứa trẻ lớn lên trong nhà có hai nếp có thể học được rằng cùng một tấm lòng kính nhớ tổ tiên, người ta có nhiều cách nói khác nhau, và không cách nào hơn cách nào.
Vài chữ địa phương khác quanh việc mời, tiễn gia tiên
Ngoài "ông vải" và "ông bà", lời khấn và lời nói quanh Tết còn nhiều chữ địa phương đáng chú ý. Một số ví dụ thường gặp:
- "Cúng rước" và "cúng đưa" ở Nam Bộ: hai lễ đầu và cuối Tết, gọi gọn theo việc làm.
- "Chạp mả" ở miền Trung: tảo mộ, sửa sang mộ phần trong tháng Chạp trước khi mời ông bà về.
- "Tạ mộ" ở Bắc Bộ: thăm, dọn mộ cuối năm và mời người đã khuất về ăn Tết.
- "Hoá vàng": đốt vàng mã sau Tết, cũng chính là dịp tiễn gia tiên ở nhiều nhà miền Bắc.
- "Các cụ": cách gọi kính trọng tổ tiên rất phổ biến ở Bắc Bộ, cũng dùng cho người cao tuổi đang sống.
Những chữ này cho thấy lời khấn không tách rời lời nói. Hiểu lời nói của từng vùng là hiểu thêm lời khấn của vùng ấy. Nội dung mâm cúng của từng lễ đã có ở các trang chuyên về mâm cúng Tết; bài này chỉ dừng ở chữ và lời.
Câu hỏi thường gặp
Ông vải là gì?
Ông vải là cách gọi chung tổ tiên đã khuất trong tiếng nói nhiều vùng Bắc Bộ, thường đi trong cụm "ông bà ông vải". Ngày Tết người Bắc nói "rước ông vải" về ăn Tết và "tiễn ông vải" khi hoá vàng. Gốc chữ "vải" chưa có cách giải thích thống nhất.
Rước ông bà và đưa ông bà là lễ gì?
Đây là cách gọi phổ biến ở Nam Bộ cho hai lễ mời gia tiên về ăn Tết (chiều ba mươi hoặc vài ngày trước) và tiễn gia tiên sau Tết (thường mùng Ba hoặc mùng Bốn). Tương ứng với lễ rước gia tiên và lễ hoá vàng, tiễn ông vải ở miền Bắc.
Hoá vàng mùng mấy mới đúng?
Không có một ngày đúng cho mọi nhà. Nhiều nhà miền Bắc hoá vàng mùng Ba, có nhà mùng Bốn, mùng Năm, mùng Bảy hoặc muộn hơn tuỳ nếp làng và công việc. Miền Trung và Nam Bộ thường đưa ông bà mùng Ba hoặc mùng Bốn. Nên theo nếp gia đình mình.
Vì sao Nam Bộ khấn nôm nhiều hơn miền Bắc?
Một cách giải thích phổ biến là lối sống khẩn hoang ở Nam Bộ ít nặng sách vở chữ Hán, người dân quen thưa gửi bằng lời thường. Ở Bắc Bộ, ảnh hưởng của sách lễ và nếp nho học lâu đời hơn, nên văn khấn theo sách phổ biến hơn. Đây là xu hướng chung, không phải quy luật.
Vợ chồng khác miền nên khấn Tết theo nếp nào?
Nhiều gia đình theo nếp của bên giữ bàn thờ chính, thường là bên nội, và giữ thêm vài chi tiết của bên kia trong phạm vi hợp lý. Không có quy tắc chung; điều quan trọng là cả nhà cùng thống nhất và hiểu ý nghĩa của từng việc.