TetXua.comTết Xưa
Tết trong văn chương và nghệ thuật

Ca dao, tục ngữ về Tết: "Thịt mỡ dưa hành", "Đói ngày giỗ cha" và cách hiểu

Giải nghĩa ca dao, tục ngữ, câu đối dân gian về Tết: "Thịt mỡ dưa hành câu đối đỏ", "Đói ngày giỗ cha, no ba ngày Tết", "Vui như Tết" và chỗ hay hiểu lệch.

Old village farmer seen from behind walking along a dike between young green rice fields in early spring, light drizzle, a buffalo grazing, misty northern Vietnamese countryside

Ca dao, tục ngữ về Tết của người Việt thường xoay quanh ba ý: Tết là lúc nghỉ ngơi và sum vầy sau mùa vụ, Tết có những thứ không thể thiếu ("Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh"), và Tết là thước đo của niềm vui trong lời nói hằng ngày ("vui như Tết", "năm hết Tết đến"). Bên cạnh đó là những câu nói thẳng thắn về nỗi lo cuối năm.

Bài này giải nghĩa những câu quen thuộc nhất, chỉ ra chỗ hay hiểu lệch, và lưu ý những dị bản khác nhau giữa các vùng. Văn học dân gian truyền miệng nên một câu có thể có vài cách nói; bài chỉ đặt trong ngoặc kép những câu phổ biến và ổn định câu chữ, còn lại xin diễn ý. Đây là đọc hiểu văn hoá, không phải lời răn phải làm theo.

Ca dao, tục ngữ về Tết nói những gì

Nếu gom các câu ca dao, tục ngữ, câu đối dân gian có nhắc tới Tết, có thể thấy chúng xoay quanh ba nhóm ý. Nhóm thứ nhất nói về nhịp mùa vụ: Tết rơi vào lúc nông nhàn, sau Tết là lúc trở lại đồng ruộng. Câu quen thuộc nhất của nhóm này là câu về tháng Giêng ăn chơi, tháng Hai trồng đậu trồng khoai, đã có bài riêng ở trang chuyên về rằm tháng Giêng nên ở đây chỉ nhắc.

Nhóm thứ hai liệt kê những thứ làm nên Tết: món ăn, đồ trang trí, âm thanh, màu sắc. Đây là những câu được trích nhiều nhất trong thiệp, trong bài văn, vì chúng vẽ ra một bức tranh đủ đầy dễ hình dung. Nhóm thứ ba nói về đạo lý và quan hệ: thăm ai trước, thăm ai sau, nhớ ơn ai trong những ngày đầu năm.

Bên cạnh ba nhóm ấy là một mạch ngầm ít được nhắc khi chúc Tết nhưng rất thật: nỗi lo cuối năm. Người nông dân xưa không giấu chuyện thiếu thốn, nợ nần, và những câu nói về nỗi lo ấy cho thấy Tết vừa là niềm vui vừa là gánh nặng. Đọc ca dao, tục ngữ về Tết đủ cả bốn mạch mới thấy được cách người xưa thật sự sống với Tết, chứ không chỉ cái phần đẹp đẽ in trên thiệp.

"Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh"

Đây là câu đối dân gian quen thuộc bậc nhất về Tết, thường được nhắc như một bức tranh đủ đầy của Tết Bắc Bộ xưa. Mười hai chữ liệt kê sáu thứ, chia đều hai vế: vế trên là món ăn và vật trang trí trong nhà, vế dưới là những thứ ngoài sân và trên bàn thờ. Chỉ bằng liệt kê, câu đối gợi đủ màu sắc: mỡ trắng, hành xanh, giấy đỏ, pháo đỏ, lá dong xanh.

Mỗi thứ trong câu có lý do riêng. Thịt mỡ và dưa hành là cặp ăn kèm: thịt béo, dưa chua giúp đỡ ngán, hợp với tiết trời rét. Câu đối đỏ là chữ nghĩa và màu may mắn. Cây nêu là cột tre dựng trước nhà theo tục xưa, có trang riêng bàn kỹ. Tràng pháo là âm thanh của giao thừa trước khi pháo nổ bị cấm. Bánh chưng là món Tết gắn với sự tích Lang Liêu. Ghép lại, câu đối như một bản liệt kê "phải có" của Tết.

Người đọc hôm nay có thể thấy vài thứ đã vắng, như cây nêu ở thành phố hay tràng pháo. Nhưng câu đối vẫn được treo, được in trên thiệp, được trích trong sách giáo khoa, vì nó gói gọn một cách đáng yêu cái Tết đủ đầy mà người nông dân xưa mong mỗi năm. Tác giả của câu đối này không được ghi nhận; nó thuộc về kho văn học dân gian chung.

Chữ Tết trong thành ngữ và lời nói hằng ngày

Tết có mặt trong rất nhiều cách nói thường ngày của người Việt, và chính những cách nói ấy cho thấy Tết quan trọng thế nào. "Vui như Tết" là phép so sánh lấy Tết làm chuẩn mực của niềm vui: một đám cưới đông vui, một buổi họp mặt rộn ràng đều có thể được khen là vui như Tết. Không có ngày lễ nào khác được dùng làm thước đo như vậy.

"Năm hết Tết đến" chỉ quãng cuối năm, thường mang theo cảm giác dồn dập, phải lo cho xong mọi việc. Cụm "Tết nhất" như trong "lo Tết nhất", "ngày Tết nhất" dùng để chỉ chung chuyện Tết với một chút nhấn mạnh, nghe vừa trang trọng vừa thân mật. Còn "ăn Tết" cho thấy chữ "ăn" của tiếng Việt mở rộng nghĩa rất xa: ăn cưới, ăn giỗ, ăn Tết, đều là tham dự và hưởng một dịp lễ chứ không chỉ là ăn uống.

Trình tự thăm viếng ba ngày Tết cũng được gói vào một câu nói quen về cha, mẹ và thầy; câu ấy có bài giải nghĩa riêng ở danh mục ngày mùng Một của trang nên ở đây chỉ nhắc. Điều đáng chú ý là dân gian thường gói phong tục vào câu nói ngắn, có vần, dễ nhớ, để truyền từ đời này sang đời khác mà không cần sách vở.

Nỗi lo cuối năm trong lời ăn tiếng nói dân gian

Câu "Đói ngày giỗ cha, no ba ngày Tết" nói một điều nghe như nghịch lý: ngày giỗ cha là ngày lễ trọng mà vẫn có thể đói, còn ba ngày Tết thì phải no. Cách hiểu phổ biến là Tết được coi trọng đến mức nhà nghèo đến đâu cũng cố cho đủ đầy, vay mượn cũng phải có bánh chưng, có miếng thịt. Câu nói vừa cho thấy vị trí đặc biệt của Tết, vừa ngầm nói về cái giá phải trả sau Tết.

Tháng Chạp xưa cũng là tháng thanh toán nợ nần. Người ta có tục đòi nợ và trả nợ trước Tết, để không mang nợ sang năm mới. Văn chương trung đại có nhắc đến cảnh nợ nần cuối năm, như trong bài Chợ Đồng của Nguyễn Khuyến được bàn ở bài khác trong danh mục này. Trong lời ăn tiếng nói thường ngày, thành ngữ "năm hết Tết đến" thường đi kèm cảm giác dồn dập, hối hả vì đủ thứ việc phải xong trước ba mươi.

Những câu nói như vậy không nhằm than thở mà là cách người xưa tự cười mình, nhắc nhau lo liệu vừa sức. Đọc chúng hôm nay, người ta có thể rút ra một bài học giản dị: Tết đẹp ở sự sum vầy, không phải ở chỗ bày biện quá khả năng. Đó cũng là tinh thần mà nhiều gia đình đang cố giữ khi Tết ngày càng nhiều thứ để mua sắm.

Những câu nói dân gian khác về Tết và cách hiểu

Ngoài các câu nổi tiếng trên, đời sống dân gian còn nhiều câu nói, thành ngữ gắn với Tết. Bảng dưới gom một số câu thường gặp; câu chữ có thể khác đôi chút theo vùng.

Câu nóiNghĩa thường hiểuGhi chú
Năm hết Tết đếnChỉ thời điểm cuối năm, mọi việc dồn dậpThành ngữ dùng rất rộng, cả trong văn viết
Tết đến sau lưng, ông vải thì mừng, con cháu thì loNgười già mong Tết, người lớn trong nhà lo xoay xởÔng vải: cách gọi tổ tiên, ông bà đã khuất
Đói ngày giỗ cha, no ba ngày TếtNgày Tết dù nghèo đến đâu cũng cố cho đủ đầyCó cách nói khác, ý không đổi
Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏNhững thứ làm nên Tết đủ đầy của nhà quê Bắc BộVế đầu của câu đối dân gian, vế sau nhắc cây nêu, tràng pháo, bánh chưng
Tết nhấtChuyện Tết nói chung, có ý nhấn mạnhHay gặp trong cụm "lo Tết nhất", "ngày Tết nhất"

Có thể thấy Tết trong ca dao, tục ngữ vừa là niềm vui vừa là gánh nặng. Người xưa không giấu nỗi lo cơm áo cuối năm, và chính sự thẳng thắn ấy làm những câu nói còn sống đến hôm nay. Khi trích dẫn trong bài viết, bạn nên ghi là ca dao hoặc tục ngữ, và nếu biết có dị bản thì nhắc qua.

Những chỗ hay hiểu lệch khi dùng ca dao về Tết

Cắt câu khỏi ngữ cảnh. Nhiều câu ca dao chỉ được nhớ vế đầu, như câu về tháng Giêng ăn chơi bị tách khỏi vế nói về việc trồng trọt ngay sau. Cắt như vậy dễ biến lời kể nhịp mùa vụ thành lời biện minh cho ăn chơi kéo dài. Đọc đủ cả câu mới thấy đúng ý người xưa.

Coi dị bản là sai. Ca dao truyền miệng nên có nhiều bản. Thấy một câu khác với điều mình học không có nghĩa câu ấy sai; có thể đó là cách nói của một vùng khác.

Gán tác giả cho ca dao. Một số câu đối, câu thơ về Tết bị chép nhầm là ca dao, hoặc ngược lại, ca dao bị gán cho một nhà thơ. Khi không chắc nguồn, hãy ghi "câu đối dân gian" hoặc "lời truyền miệng", không tự gán tên người.

Biến câu nói thành điều cấm kỵ. Những câu nói về trình tự thăm viếng hay việc chuẩn bị Tết là kinh nghiệm sống, không phải luật. Dùng chúng để trách người khác "làm sai" là đi ngược tinh thần dân gian vốn mềm dẻo.

Dùng ca dao, tục ngữ về Tết trong bài văn, lời chúc và lớp học

Học sinh viết bài văn về Tết hay trích câu đối "Thịt mỡ, dưa hành" hoặc câu ca dao về tháng Giêng. Trích được là tốt, nhưng nên có một câu giải thích vì sao câu đó hợp với ý mình đang viết. Ví dụ, khi tả mâm cơm ngày Tết của gia đình, câu đối liệt kê thịt mỡ, dưa hành, bánh chưng là điểm tựa tự nhiên để nối từ hiện tại về Tết xưa.

Trong lời chúc Tết, câu ca dao, tục ngữ ngắn gọn giúp lời chúc có hồn hơn. Tuy vậy, không phải câu nào cũng hợp để chúc; câu nói về nỗi lo cuối năm, về đói no, nên để dành cho những lúc trò chuyện vui với người thân hiểu ý, tránh dùng trong thiệp chúc trang trọng.

Với trẻ nhỏ, có thể dạy con thuộc vài câu dễ nhớ, rồi giải thích bằng hình ảnh thật: cho con nhìn đĩa thịt mỡ, dưa hành trên mâm cơm Tết, cành đào, đôi câu đối. Khi chữ trong câu gắn với vật thật trước mắt, trẻ nhớ lâu và hiểu vì sao người xưa nói như vậy. Kho ca dao, tục ngữ về Tết là một phần dễ tiếp cận nhất của văn học dân gian, hợp để mở đầu cho những câu chuyện văn hoá trong gia đình.

Câu hỏi thường gặp

Câu "Đói ngày giỗ cha, no ba ngày Tết" nghĩa là gì?

Câu nói cho thấy Tết được coi trọng đặc biệt: dù nghèo đến đâu, người ta cũng cố cho ba ngày Tết đủ đầy, có khi phải vay mượn. Đồng thời câu nói cũng ngầm nhắc đến nỗi vất vả sau Tết. Đây là lời nhận xét thẳng thắn của dân gian về đời sống, không phải lời khuyên.

"Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ" là ca dao hay câu đối?

Đây là một câu đối dân gian gồm hai vế: "Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh". Tác giả không được ghi nhận. Câu đối liệt kê những thứ quen thuộc của Tết Bắc Bộ xưa và thường được trích khi nói về không khí Tết cổ truyền.

"Vui như Tết" có phải thành ngữ không?

Đây là một cách nói so sánh quen thuộc, được dùng như thành ngữ trong đời sống hằng ngày để chỉ sự vui vẻ, rộn ràng. Việc lấy Tết làm chuẩn so sánh cho thấy trong tâm thức người Việt, Tết là dịp vui nhất trong năm.

Ông vải là ai?

Ông vải là cách gọi dân gian để chỉ ông bà, tổ tiên đã khuất. Trong câu "Tết đến sau lưng, ông vải thì mừng, con cháu thì lo", ông vải mừng vì được con cháu đón về ăn Tết, còn con cháu thì lo chuẩn bị sao cho chu đáo.

Làm sao biết một câu là ca dao hay thơ của tác giả?

Bạn có thể tra trong các tuyển tập ca dao, tục ngữ đã xuất bản và các tuyển tập thơ có ghi tác giả. Nếu một câu chỉ xuất hiện trên mạng mà không có nguồn sách rõ ràng, nên thận trọng, ghi là lời truyền miệng thay vì tự gán cho ca dao hay cho một nhà thơ.

Có nên dùng ca dao về Tết trong thiệp chúc?

Có, với những câu mang ý vui, đủ đầy như câu đối "Thịt mỡ, dưa hành". Những câu nói về nỗi lo, cái đói cuối năm nên dùng trong lúc trò chuyện thân mật hơn là trên thiệp chúc gửi người lớn tuổi hay đối tác.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183