TetXua.comTết Xưa
Tết trong văn chương và nghệ thuật

Bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên: hoàn cảnh, bố cục và vì sao đọc lại mỗi dịp Tết

Đọc hiểu bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên: hoàn cảnh ra đời trong phong trào Thơ mới, bố cục đầu cuối tương ứng, hình ảnh hoa đào, giấy đỏ và nỗi hoài cổ.

Empty low wooden writing table on a old Hanoi sidewalk at the end of winter, an inkstone and rolled blank red paper, fallen peach petals, passersby blurred in background

Bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên là bài thơ ngũ ngôn ngắn ra đời trong phong trào Thơ mới những năm 1930, kể hình ảnh ông đồ già ngồi viết câu đối thuê bên phố ngày Tết: ban đầu đông người thuê viết, rồi vắng dần, cuối cùng không còn thấy nữa. Qua đó, bài thơ nói nỗi tiếc một nếp văn hoá chữ Nho đang tàn và nỗi thương những con người bị thời thế bỏ lại.

Bài viết tóm tắt hoàn cảnh, bố cục, các hình ảnh chính và cách hiểu phổ biến, phục vụ người đọc yêu thơ và học sinh ôn bài. Vì bài thơ còn trong thời hạn bảo hộ quyền tác giả, bài chỉ trích vài chữ khi cần; bạn nên đọc toàn văn trong sách giáo khoa hoặc tuyển tập đã xuất bản. Chuyện ông đồ cho chữ như một tục ngày Tết được bàn ở trang chuyên về câu đối, lời chúc.

Vũ Đình Liên và hoàn cảnh ra đời của bài thơ

Vũ Đình Liên là nhà thơ, nhà giáo, dịch giả, thuộc lớp tác giả đầu tiên của phong trào Thơ mới. Ông viết không nhiều, nhưng Ông đồ là bài được nhắc đến nhiều nhất, có mặt trong các tuyển tập Thơ mới và trong chương trình Ngữ văn nhà trường nhiều thế hệ. Ngoài làm thơ, ông dành phần lớn đời mình cho nghề dạy học và dịch thuật văn học, nên tên tuổi gắn với giảng đường nhiều hơn với văn đàn.

Bài thơ ra đời vào giữa những năm 1930, khi chữ Nho đã mất vai trò trong thi cử và đời sống hành chính, chữ quốc ngữ và văn hoá phương Tây lan rộng ở đô thị. Những ông đồ từng được trọng vọng vì biết chữ thánh hiền giờ ít người cần đến. Dịp Tết, một số ông đồ ra phố bày mực, giấy đỏ viết câu đối thuê, như một cách mưu sinh và cũng là chút dấu vết cuối cùng của một nếp chơi chữ.

Vũ Đình Liên không viết về một ông đồ cụ thể nào được ghi nhận; ông đồ trong bài là hình tượng chung. Nhiều nhà phê bình nhận xét bài thơ kết hợp hai nỗi niềm: lòng thương người và niềm hoài cổ. Chính sự kết hợp ấy làm bài thơ vượt ra ngoài một bức tranh phố Tết để trở thành lời tiễn biệt một thời.

Ông đồ và lớp nhà nho cuối mùa: bối cảnh lịch sử

Để hiểu vì sao ông đồ trong bài thơ cô đơn, cần nhớ một mốc lịch sử: chế độ khoa cử chữ Hán ở Việt Nam chấm dứt trong những năm 1910. Kỳ thi Hương cuối cùng ở Bắc Kỳ diễn ra năm 1915, ở Trung Kỳ năm 1918, và khoa thi Hội cuối cùng năm 1919. Từ đó, học chữ Nho không còn là con đường làm quan, và lớp người theo nghề chữ mất dần chỗ đứng.

Những ông đồ, tức những người học chữ Nho, dạy học trò ở làng hoặc làm nghề viết thuê, lâm vào cảnh khó khăn. Người đi học chuyển sang trường dạy chữ quốc ngữ và chữ Pháp. Nhu cầu với chữ Hán chỉ còn ở một số việc như viết câu đối, hoành phi, văn tế, gia phả, và dịp Tết là lúc nhu cầu ấy cao nhất. Hình ảnh ông đồ ngồi bên phố ngày Tết vì thế là hình ảnh của cả một tầng lớp đang lui về phía sau.

Đến giữa những năm 1930, khi bài thơ ra đời, sự đổi thay này đã rõ rệt ở đô thị như Hà Nội. Bài thơ không lên án ai, cũng không kêu gọi quay lại, mà chỉ ghi lại một cảnh đời với lòng thương cảm. Biết bối cảnh này, người đọc sẽ thấy câu hỏi cuối bài không chỉ hỏi về một người mà hỏi về cả một lớp người và một nền văn hoá chữ nghĩa.

Bố cục bài thơ Ông đồ: năm khổ, ba chặng

Bài thơ gồm năm khổ, mỗi khổ bốn câu năm chữ. Có thể chia làm ba chặng theo diễn biến số phận ông đồ, như bảng dưới tóm lược.

ChặngKhổ thơNội dung chính
Thời đắc ýKhổ 1 và 2Mỗi năm hoa đào nở, ông đồ lại bày mực tàu giấy đỏ bên phố; người thuê viết đông, khen nét chữ đẹp
Thời tànKhổ 3 và 4Người thuê viết vắng dần; giấy, mực như cũng buồn; ông đồ vẫn ngồi đó giữa phố đông mà không ai hay
Vắng bóngKhổ 5Năm sau hoa đào lại nở nhưng không thấy ông đồ; câu hỏi về những người muôn năm cũ

Khổ đầu và khổ cuối đối xứng nhau: cùng hình ảnh hoa đào nở, nhưng một bên "lại thấy" ông đồ, một bên "không thấy". Kết cấu đầu cuối tương ứng này làm nổi bật sự đổi thay, và khiến người đọc chú ý đến khoảng trống mà ông đồ để lại. Đây là điểm thường được phân tích nhất khi học bài thơ.

Những hình ảnh và chi tiết đáng chú ý

Hoa đào nở. Hoa đào là tín hiệu của Tết và của thời gian lặp lại. Hoa đào năm nào cũng nở, còn con người và nếp văn hoá thì không trở lại. Sự đối lập giữa thiên nhiên tuần hoàn và đời người hữu hạn là nền của cả bài thơ.

Mực tàu, giấy đỏ. Đây là đồ nghề của ông đồ và là màu sắc của Tết. Ở chặng thời tàn, nhà thơ nhân hoá chúng, giấy đỏ như buồn không thắm, mực đọng lại trong nghiên như sầu. Đồ vật mang tâm trạng của người, một cách nói gián tiếp về nỗi cô đơn của ông đồ.

Người thuê viết và người qua đường. Ở chặng đầu, người ta tấm tắc khen chữ; ở chặng sau, người qua đường đông mà không ai để ý. Cùng một con phố, cùng đám đông, chỉ khác là nhu cầu với chữ Nho đã mất.

Lá vàng, mưa bụi. Khung cảnh cuối mùa với lá vàng rơi trên giấy và mưa bụi bay làm nền cho hình ảnh ông đồ ngồi lặng. Thiên nhiên ở đây không còn tươi vui như hoa đào mà mang màu tàn tạ, đồng điệu với nỗi buồn của người.

Câu hỏi khép bài. Bài thơ kết bằng câu hỏi về những người muôn năm cũ, hồn ở đâu bây giờ. Câu hỏi không có lời đáp, mở ra nỗi băn khoăn về số phận những giá trị cũ, chứ không chỉ riêng một ông đồ.

Nghệ thuật: thể ngũ ngôn, giọng thơ và cách nói lặng lẽ

Bài thơ dùng thể năm chữ, câu ngắn, nhịp chậm, gần với giọng kể chuyện. Thể thơ này hợp với nội dung hoài niệm, vì mỗi câu như một nhịp thở, không có gì vội vàng. Ngôn ngữ giản dị, gần như không có từ Hán Việt khó, nên người đọc ở mọi lứa tuổi đều tiếp nhận được.

Giọng thơ lặng lẽ, không than khóc ồn ào. Nhà thơ ít khi nói thẳng cảm xúc, thay vào đó để đồ vật, cảnh vật và khoảng trống nói thay. Cách nói ấy, có người gọi là "tả cảnh ngụ tình", tạo nên sức gợi lớn: người đọc tự cảm thấy nỗi buồn mà không bị áp đặt.

Kết cấu đầu cuối tương ứng, phép nhân hoá ở khổ ba, và câu hỏi tu từ ở khổ cuối là ba điểm nghệ thuật thường được nhắc. Ghép lại, chúng làm một bài thơ ngắn mang được cả một câu chuyện có mở đầu, cao trào và kết thúc, đúng như một truyện ngắn bằng thơ.

Cũng nên để ý đến vị trí của người kể. Nhà thơ đứng ở ngoài, như một người qua đường năm nào cũng đi ngang phố ấy, nhìn ông đồ từ xa. Chính khoảng cách đó làm nỗi buồn trở nên phổ quát: ai đọc cũng có thể đặt mình vào chỗ người qua đường, và tự hỏi mình đã từng thờ ơ với điều gì.

Vì sao bài thơ được đọc lại mỗi dịp Tết

Mỗi năm, khi phố phường bày bán câu đối, khi các phố ông đồ được dựng lên ở nhiều thành phố, người ta lại nhắc đến Ông đồ. Bài thơ đã trở thành một phần của không khí Tết, như hoa đào hay bánh chưng. Có lẽ vì nó chạm vào một cảm giác ai cũng có vào cuối năm: thời gian trôi, có những thứ lặng lẽ biến mất.

Điều thú vị là tục xin chữ, cho chữ ngày Tết đã được khôi phục ở nhiều nơi, với những người viết thư pháp chữ Hán và cả chữ quốc ngữ. Hình ảnh ông đồ không mất đi mà đổi khác. Đọc bài thơ trong bối cảnh ấy, người hôm nay vừa thấy nỗi buồn của một thời, vừa thấy cách văn hoá tự tìm đường sống tiếp.

Nỗi hoài cổ trong bài thơ cũng nhắc người đọc trân trọng những giá trị đang mờ dần quanh mình: một nghề thủ công, một nếp nhà, một người già trong xóm. Không cần biến bài thơ thành lời răn, chỉ cần để nó gợi một câu hỏi nhẹ: năm nay mình có quên ai không.

Gợi ý đọc và học bài thơ Ông đồ

Nếu học sinh ôn bài, hãy đọc to toàn bài vài lần từ sách giáo khoa, chú ý nhịp chậm và các điểm ngắt. Sau đó đối chiếu khổ đầu với khổ cuối, gạch chân những từ chỉ sự thay đổi, rồi tìm các chi tiết nhân hoá ở khổ ba. Ba bước này đủ để nắm phần lớn ý chính mà đề bài thường hỏi.

Khi viết bài phân tích, nên tránh hai lối: kể lại nội dung từng khổ mà không bình, hoặc bình chung chung kiểu "bài thơ hay, cảm động". Hãy chọn một chi tiết, giải thích vì sao nó hay, liên hệ với bối cảnh lịch sử chữ Nho tàn lụi. Một nhận xét cụ thể có sức thuyết phục hơn nhiều câu khen.

Với người lớn, đọc bài thơ vào dịp Tết, nhất là khi đi qua một phố ông đồ, có thể là một trải nghiệm riêng. Bạn có thể đọc cho con nghe, kể con nghe ông đồ ngày xưa là ai, vì sao người ta xin chữ, rồi để con tự nói cảm nghĩ. Một bài thơ ngắn như vậy đủ mở ra cả một câu chuyện về chữ nghĩa và về Tết.

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ Ông đồ được sáng tác năm nào?

Bài thơ thường được ghi là sáng tác và đăng báo vào khoảng năm 1936, giữa thời kỳ phong trào Thơ mới. Đây là bài thơ tiêu biểu nhất của Vũ Đình Liên và có mặt trong nhiều tuyển tập Thơ mới cũng như chương trình Ngữ văn.

Bài thơ Ông đồ thuộc thể thơ gì?

Bài thơ viết theo thể ngũ ngôn, mỗi câu năm chữ, gồm năm khổ, mỗi khổ bốn câu. Nhịp thơ chậm, giọng điệu trầm lắng, phù hợp với nội dung hoài niệm về một lớp người và một nếp văn hoá đã lùi vào quá khứ.

Ý nghĩa của khổ thơ cuối là gì?

Khổ cuối lặp lại hình ảnh hoa đào nở của khổ đầu nhưng ông đồ đã vắng bóng, kết bằng câu hỏi về những người muôn năm cũ. Đó là lời tiếc thương, băn khoăn trước sự biến mất của những con người và giá trị văn hoá cũ, không có lời đáp.

Ông đồ trong bài thơ có phải nhân vật có thật?

Không có ghi nhận về một ông đồ cụ thể làm nguyên mẫu. Ông đồ trong bài là hình tượng chung cho lớp nhà nho cuối mùa, những người từng được trọng vọng vì chữ Hán nhưng trở nên lạc lõng khi xã hội thay đổi vào đầu thế kỷ hai mươi.

Nghệ thuật nổi bật của bài thơ là gì?

Thường được nhắc là kết cấu đầu cuối tương ứng, phép nhân hoá đồ vật như giấy, mực mang tâm trạng con người, cách tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ giản dị và câu hỏi tu từ ở cuối bài. Tất cả tạo nên giọng thơ lặng lẽ mà ám ảnh.

Có thể trích dẫn bài thơ Ông đồ trong bài viết không?

Bài thơ còn trong thời hạn bảo hộ quyền tác giả, nên khi viết bài đăng công khai, bạn chỉ nên trích ngắn vài câu phục vụ bình luận, ghi rõ tác giả và tác phẩm. Toàn văn nên đọc trong sách giáo khoa hoặc tuyển tập đã xuất bản.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183