Nhiều từ ngày Tết là từ Hán Việt có nghĩa rất rõ khi tách từng chữ: Nguyên đán là buổi sáng đầu tiên của năm, giao thừa là lúc năm cũ trao lại và năm mới tiếp nhận, trừ tịch là đêm trừ bỏ năm cũ, tất niên là hết năm, khai xuân là mở đầu mùa xuân. Ngay chữ "Tết" cũng được giải thích là do chữ "tiết" đọc chệch mà thành.
Bài này giải nghĩa những từ ngữ quen thuộc nhất của ngày Tết, cả Hán Việt lẫn thuần Việt, kèm cách dùng đúng trong lời chúc và bài viết. Chỗ nào là giải thích phổ biến của các nhà nghiên cứu ngôn ngữ, chỗ nào còn là giả thuyết, bài sẽ nói rõ. Hiểu chữ không làm Tết thiêng hơn, nhưng giúp ta nói và viết về Tết chính xác hơn.
Chữ "Tết" từ đâu ra
Cách giải thích phổ biến nhất là chữ "Tết" bắt nguồn từ chữ Hán "tiết", nghĩa là đốt tre, khúc, rồi mở rộng thành thời tiết, tiết khí, và những ngày lễ theo mùa. Qua cách đọc dân gian, "tiết" chuyển thành "Tết". Vì thế tiếng Việt không chỉ có Tết Nguyên đán mà còn Tết Đoan ngọ, Tết Trung thu, Tết Hàn thực, Tết Thanh minh, đều là những ngày lễ gắn với một thời điểm trong năm.
Khi nói "Tết" không kèm gì, người Việt hiểu ngay là Tết Nguyên đán, ngày lễ lớn nhất. Cách nói "ăn Tết", "về Tết", "sắm Tết", "chơi Tết" cho thấy chữ Tết đã trở thành một từ thuần hoá hoàn toàn, mang theo cả một không gian văn hoá chứ không chỉ một ngày trên lịch.
Người ta cũng phân biệt "Tết Ta" là Tết âm lịch và "Tết Tây" là Tết dương lịch ngày một tháng một. Cách gọi này xuất hiện khi lịch dương được dùng phổ biến trong đời sống hành chính, còn Tết truyền thống vẫn theo âm lịch. Đây là cách nói dân dã, không mang ý đánh giá.
Giải nghĩa các từ Hán Việt thường gặp ngày Tết
Bảng dưới tách nghĩa từng chữ của những từ Hán Việt quen thuộc. Nghĩa từng chữ theo cách giải thích phổ biến trong các từ điển Hán Việt.
| Từ | Nghĩa từng chữ | Nghĩa khi dùng |
|---|---|---|
| Nguyên đán | Nguyên: đầu, thứ nhất. Đán: buổi sáng sớm | Buổi sáng đầu tiên của năm mới, chỉ Tết âm lịch |
| Giao thừa | Giao: trao cho. Thừa: nhận lấy, tiếp nối | Thời khắc năm cũ chuyển sang năm mới |
| Trừ tịch | Trừ: bỏ đi. Tịch: đêm | Đêm cuối cùng của năm, đêm trừ bỏ năm cũ |
| Tất niên | Tất: hết, xong. Niên: năm | Cuối năm; bữa tất niên là bữa cơm cuối năm |
| Tân niên, tân xuân | Tân: mới. Niên: năm. Xuân: mùa xuân | Năm mới, xuân mới; dùng trong lời chúc |
| Khai xuân | Khai: mở. Xuân: mùa xuân | Mở đầu mùa xuân, những ngày đầu năm |
| Nghênh xuân | Nghênh: đón. Xuân: mùa xuân | Đón xuân |
Biết nghĩa từng chữ, bạn sẽ dễ phân biệt những từ hay bị dùng lẫn. Ví dụ, tất niên là chuyện của cuối năm cũ, còn khai xuân là chuyện của đầu năm mới; "bữa tiệc tất niên" tổ chức trước Tết, "lễ khai xuân" tổ chức sau Tết. Giao thừa chỉ thời khắc chuyển giao, còn trừ tịch chỉ cả đêm cuối năm.
Một lưu ý: nghĩa từng chữ giúp hiểu gốc, nhưng nghĩa khi dùng mới là thứ quyết định. Ngôn ngữ thay đổi theo thời gian, có từ giữ nguyên nghĩa gốc, có từ đã mở rộng hoặc hẹp lại trong cách dùng hằng ngày của người Việt.
Giao thừa và trừ tịch: thời khắc và cả một đêm
Giao thừa là khoảnh khắc chuyển giữa hai năm. Trong cách hiểu dân gian, đó là lúc năm cũ trao lại và năm mới tiếp nhận, nên chữ giao, chữ thừa đi đôi với nhau. Lễ giao thừa vì thế được làm vào đúng thời khắc ấy hoặc quanh nó, và phần nghi lễ cụ thể được bàn ở danh mục tất niên, giao thừa của trang.
Trừ tịch thì rộng hơn, chỉ cả đêm cuối năm. Chữ trừ nghĩa là bỏ đi, như trong phép trừ; đêm trừ tịch là đêm trừ bỏ cái cũ để đón cái mới. Trong văn chương cổ, người ta hay dùng chữ trừ tịch, còn trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, người Việt quen nói đêm ba mươi hay đêm giao thừa.
Một chi tiết thú vị về cách nói: năm nào tháng Chạp chỉ có hai mươi chín ngày, thì không có ngày ba mươi, nhưng người ta vẫn quen nói "chiều ba mươi Tết" để chỉ ngày cuối năm. Đây là cách nói theo thói quen, đã thành thành ngữ, nên không có gì sai khi dùng trong lời nói thường; còn khi viết lịch cụ thể thì nên ghi đúng ngày.
Những từ thuần Việt và từ mượn quen thuộc ngày Tết
Mừng tuổi. Theo cách tính tuổi truyền thống, mọi người cùng thêm một tuổi khi sang năm mới, nên ngày Tết người ta mừng tuổi nhau: con cháu mừng tuổi ông bà, ông bà mừng tuổi con cháu. Phong bao tiền chỉ là một phần của việc mừng tuổi.
Lì xì. Từ này thường được giải thích là mượn từ tiếng Quảng Đông, chỉ phong bao tiền may mắn ngày Tết. Ở miền Nam, "lì xì" phổ biến hơn; ở miền Bắc, người ta quen nói "mừng tuổi". Hai từ nay được dùng thay nhau.
Xông đất, đạp đất. Người đầu tiên bước vào nhà trong năm mới, miền Bắc gọi là xông đất, miền Nam hay gọi là đạp đất. Phong tục này có bài riêng ở danh mục ngày mùng Một.
Hái lộc, xin lộc. Chữ lộc có nghĩa gốc là bổng lộc, phúc lành; lộc cũng là chồi non của cây. Hái một cành lộc đầu năm mang cả hai lớp nghĩa ấy, mong năm mới có điều tốt và cây cối đâm chồi.
Khai bút. Khai là mở, bút là cây bút. Khai bút là viết những chữ đầu tiên trong năm mới, một tục của nhà nho xưa, nay nhiều học sinh, người viết vẫn giữ như một cách chúc mình học hành, làm việc suôn sẻ. Tục này có bài riêng ở trang chuyên về hội xuân.
Mở hàng, khai trương đầu năm. Mở hàng là bán món hàng đầu tiên trong năm mới, hoặc người lớn cho trẻ con tiền mở hàng. Chữ "mở" ở đây gần nghĩa với "khai" trong khai xuân, khai bút.
Tháng Giêng, tháng Chạp: những tên gọi riêng của tiếng Việt
Tiếng Việt gọi tháng đầu năm âm lịch là tháng Giêng và tháng cuối năm là tháng Chạp, trong khi các tháng giữa năm gọi theo số. Nhiều nhà nghiên cứu giải thích "Giêng" có gốc từ chữ Hán "chính" trong "chính nguyệt", tháng chính đầu năm; còn "Chạp" có gốc từ chữ "lạp", tháng lạp, tháng cuối năm gắn với lễ tế cuối năm thời cổ. Đây là giải thích phổ biến, chi tiết quá trình biến đổi âm còn được bàn.
Tháng mười một âm lịch cũng có tên gọi riêng là tháng Một trong cách nói dân gian miền Bắc, cùng với tháng Chạp tạo thành cặp "tháng Một, tháng Chạp" chỉ những tháng cuối năm. Cách gọi tên tháng âm lịch có bài riêng ở trang chuyên về lịch; ở đây chỉ nhắc vì hai tên Giêng và Chạp gắn chặt với Tết.
Trong văn chương, tháng Giêng và tháng Chạp xuất hiện rất nhiều: ca dao về tháng Giêng ăn chơi, bài thơ Chợ Đồng mở đầu bằng ngày hai mươi bốn tháng Chạp, tuỳ bút của Vũ Bằng mở đầu bằng tháng Giêng. Hai cái tên ấy đã thành những mốc cảm xúc của năm, không chỉ là mốc lịch.
Dùng chữ đúng trong lời chúc và bài viết về Tết
Lời chúc Tết trang trọng hay dùng cụm Hán Việt như "Cung chúc tân xuân", "Chúc mừng năm mới", "An khang thịnh vượng", "Vạn sự như ý". Nên hiểu nghĩa trước khi dùng: cung chúc là kính chúc, tân xuân là xuân mới, an khang là bình yên mạnh khoẻ, vạn sự như ý là mọi việc như ý muốn. Lời chúc có nghĩa rõ, đúng người nhận, bao giờ cũng ấm hơn một chuỗi chữ sang mà mơ hồ.
Khi viết, nên thống nhất cách viết hoa. Cách viết phổ biến là viết hoa chữ "Tết" và chữ đầu của tên riêng ngày lễ, như Tết Nguyên đán, Tết Trung thu; tên tháng âm lịch thường viết hoa như tháng Giêng, tháng Chạp. Các cơ quan, nhà xuất bản có thể có quy định riêng, nên khi viết cho đơn vị nào thì theo chuẩn của đơn vị ấy.
Tránh dùng từ sai nghĩa: "tất niên" là cuối năm, không nên dùng cho buổi gặp mặt đầu năm; "giao thừa" là thời khắc chuyển năm, không nên dùng để chỉ cả ngày ba mươi; "khai xuân" là đầu năm. Những lỗi này nhỏ nhưng dễ gặp trên thiệp, băng rôn, bài đăng mạng xã hội mỗi dịp Tết.
Chữ nghĩa ngày Tết trong lớp học và trong nhà
Với học sinh, tách nghĩa từng chữ Hán Việt là cách nhớ từ rất hiệu quả. Một khi biết "tân" là mới, "niên" là năm, các em sẽ tự hiểu tân niên, tân xuân, thậm chí đoán được những từ mới gặp. Giáo viên có thể dùng dịp Tết để dạy một nhóm từ Hán Việt có chủ đề rõ ràng, gần gũi.
Trong gia đình, ông bà, cha mẹ có thể giải thích cho con cháu những từ ngày Tết bằng chính phong tục nhà mình: vì sao gọi là mừng tuổi, vì sao bữa cơm chiều ba mươi gọi là tất niên, vì sao người đầu tiên vào nhà được gọi là người xông đất. Chữ nghĩa gắn với việc làm thật sẽ ở lại lâu trong trí nhớ trẻ.
Với người viết nội dung về Tết, hiểu đúng chữ là nền tảng của sự chính xác. Một bài viết về giao thừa mà nhầm giao thừa với trừ tịch, hay một tấm thiệp ghi "tất niên" cho buổi họp mặt đầu năm, sẽ làm người đọc tinh ý mất lòng tin. Tra từ điển Hán Việt uy tín trước khi dùng là thói quen nhỏ mà đáng giá, nhất là với những chữ in lên thiệp, băng rôn hay bao lì xì sẽ đến tay nhiều người.
Câu hỏi thường gặp
Chữ "Tết" có nguồn gốc từ đâu?
Cách giải thích phổ biến là chữ "Tết" bắt nguồn từ chữ Hán "tiết", chỉ thời tiết, tiết khí và các ngày lễ theo mùa, đọc chệch theo dân gian thành "Tết". Vì vậy tiếng Việt có nhiều Tết như Tết Nguyên đán, Tết Đoan ngọ, Tết Trung thu.
Nguyên đán nghĩa là gì?
Nguyên nghĩa là đầu, thứ nhất; đán nghĩa là buổi sáng sớm. Nguyên đán là buổi sáng đầu tiên của năm mới. Tết Nguyên đán là tên gọi trang trọng của Tết âm lịch, ngày lễ lớn nhất trong năm của người Việt.
Giao thừa và trừ tịch khác nhau thế nào?
Giao thừa chỉ thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, khi năm cũ trao lại và năm mới tiếp nhận. Trừ tịch chỉ cả đêm cuối năm, đêm trừ bỏ năm cũ. Trong lời nói thường, người Việt hay gọi chung là đêm giao thừa hoặc đêm ba mươi.
Tất niên là gì?
Tất nghĩa là hết, xong; niên là năm. Tất niên là cuối năm. Bữa cơm tất niên là bữa cơm sum họp cuối năm cũ, còn tiệc tất niên của cơ quan là buổi gặp mặt trước Tết. Không nên dùng chữ tất niên cho các buổi gặp đầu năm mới.
Mừng tuổi và lì xì có giống nhau không?
Về cơ bản là một tục. Mừng tuổi là cách nói của miền Bắc, gắn với việc mọi người cùng thêm tuổi khi sang năm mới. Lì xì thường được giải thích là từ mượn tiếng Quảng Đông, phổ biến ở miền Nam. Nay hai từ được dùng thay nhau trên cả nước.
Vì sao gọi là tháng Giêng và tháng Chạp?
Nhiều nhà nghiên cứu giải thích "Giêng" bắt nguồn từ chữ "chính" trong chính nguyệt, tức tháng đầu năm, còn "Chạp" bắt nguồn từ chữ "lạp", tháng cuối năm gắn với lễ tế cổ. Đây là cách giải thích phổ biến, quá trình biến đổi âm cụ thể vẫn còn được bàn.