TetXua.comTết Xưa
Tất niên và đêm giao thừa

Đêm trừ tịch là gì: nghĩa chữ trừ tịch, tục thức giữ năm và lễ xua cũ đón mới

Trừ tịch là đêm trừ bỏ năm cũ, tên gọi cổ của đêm cuối năm âm lịch. Bài giải nghĩa chữ, kể gốc lễ xua cũ đón mới và tục thức trắng giữ năm của người xưa.

Distant view of a village communal house in Phu Tho on a dark winter night, a large drum under the eaves lit by oil lamps, villagers seen from behind gathering in the yard, mist

Đêm trừ tịch là đêm cuối cùng của năm âm lịch, tức đêm ba mươi Tết (hoặc hai mươi chín nếu tháng Chạp thiếu); "trừ" là trừ bỏ, "tịch" là đêm, nên trừ tịch là đêm trừ bỏ năm cũ. Lễ làm trong đêm ấy được gọi là lễ trừ tịch, ở Việt Nam thường đồng nghĩa với lễ cúng giao thừa.

Chữ này có gốc từ phong tục Trung Hoa cổ, nơi cuối năm có những nghi lễ xua đuổi điều xấu để đón năm mới. Người Việt dùng chữ "trừ tịch" chủ yếu trong văn viết và sách phong tục, còn trong lời nói thì quen "đêm giao thừa", "đêm ba mươi". Bài này giải nghĩa chữ, phân biệt ba cách gọi, kể gốc các lễ xua cũ đón mới, rồi nói về tục thức suốt đêm mà sách cũ gọi là "thủ tuế".

Nghĩa chữ "trừ tịch"

Chữ "trừ" (除) trong Hán Việt có nghĩa là bỏ đi, loại ra, như trong "trừ khử", "loại trừ". Chữ "tịch" (夕) là buổi tối, ban đêm. Ghép lại, "trừ tịch" là đêm mà năm cũ bị trừ bỏ, khép lại để nhường chỗ cho năm mới. Có sách giải thích thêm "trừ" ở đây còn mang nghĩa trừ đi những điều không may của năm cũ, cách hiểu này hợp với các lễ xua đuổi cuối năm thời cổ.

Với người Hoa, "trừ tịch" là tên gọi chính của đêm cuối năm, giống như người Việt gọi "đêm giao thừa". Bữa cơm đoàn tụ đêm ấy của họ cũng gắn với chữ này. Người Việt tiếp nhận chữ "trừ tịch" qua sách vở, văn chương, nên chữ mang màu sắc trang trọng, cổ kính. Gặp trong một bài thơ cũ, một tờ văn khấn, hay một bài viết về phong tục, chữ ấy gợi cảm giác của đêm cuối năm ngày xưa, đèn dầu, khói hương, tiếng trống đình.

Hiểu nghĩa chữ giúp đọc đúng nhiều văn bản. Khi sách ghi "lễ trừ tịch", đó là lễ cúng đêm cuối năm; khi ghi "đêm trừ tịch", đó là cả đêm ba mươi; còn "giờ trừ tịch" thường chỉ quãng thời gian sát giao thừa.

Trừ tịch, giao thừa, đêm ba mươi: ba cách gọi

Ba cách gọi hay được dùng lẫn cho nhau. Thật ra mỗi chữ nhấn vào một khía cạnh khác của cùng một thời điểm.

Cách gọiNghĩa nhấn vàoHay gặp ở đâu
Trừ tịchĐêm trừ bỏ năm cũSách phong tục, văn chương cổ, văn bản Hán Nôm, cách gọi của người Hoa
Giao thừaKhoảnh khắc trao và nhận giữa hai nămLời nói hằng ngày, báo chí, truyền hình
Đêm ba mươiNgày cuối cùng của tháng ChạpLời nói dân gian, thành ngữ, ký ức gia đình

Đêm ba mươi là cách gọi đậm chất dân gian nhất, đến mức thành ngữ "tối như đêm ba mươi" ra đời, vì cuối tháng âm lịch không có trăng. Ba cách gọi cùng tồn tại cho thấy người Việt nhìn đêm cuối năm từ nhiều phía: lịch pháp, nghi lễ và cảm giác thường ngày. Trong thơ văn cũ, chữ trừ tịch hay đi với nỗi nhớ nhà của người ở xa, còn "đêm ba mươi" thì gắn với bếp lửa, nồi bánh, những thứ rất đời. Người viết nội dung có thể dùng xen kẽ, miễn đặt đúng ngữ cảnh.

Gốc xa của lễ xua cũ đón mới

Sử sách Trung Hoa ghi chép từ rất sớm về những nghi lễ cuối năm nhằm xua đuổi dịch bệnh và điều xấu. Một trong những nghi lễ được nhắc nhiều là lễ "na", trong đó người đeo mặt nạ dữ tợn, cầm vũ khí, đi khắp nơi đánh trống, hò hét để đuổi tà khí trước khi sang năm mới. Lễ này từng được tổ chức trong cung đình lẫn dân gian, về sau biến đổi thành nhiều hình thức hội hè.

Người Hoa còn lưu truyền một truyện dân gian về con quái thú tên "Niên" hay xuất hiện cuối năm, sợ màu đỏ và tiếng nổ. Truyện này được dùng để giải thích tục dán giấy đỏ, đốt pháo đêm trừ tịch. Đây là truyện của người Hoa, người Việt nghe qua chứ không có trong kho truyện cổ của mình; khi kể lại nên nói rõ nguồn gốc ấy.

Ở Việt Nam, tinh thần xua cũ đón mới thể hiện qua nhiều tục: dọn nhà, tắm tất niên, dựng nêu, đốt pháo ngày trước, đánh trống ở đình làng đêm ba mươi. Các tục này mang ý chung là khép lại những gì không như ý của năm cũ, chuẩn bị một khởi đầu sạch sẽ. Hình thức khác nhau, nhưng gốc tâm lý thì giống những lễ cuối năm của nhiều dân tộc khác.

Đêm trừ tịch ở đình làng xưa

Ở nhiều làng Bắc Bộ ngày trước, đêm trừ tịch không chỉ là chuyện của từng nhà mà còn là việc của cả làng. Đình làng, nơi thờ Thành hoàng, được thắp đèn từ chập tối. Các cụ trong ban tế lễ, áo the khăn xếp, chuẩn bị lễ cúng giao thừa của làng. Theo lời kể chung, đến gần giờ Tý, trống đình nổi lên từng hồi, báo cho dân làng biết năm cũ sắp hết.

Lễ ở đình mang ý nghĩa cộng đồng: tạ ơn thần làng đã che chở một năm, cầu cho năm mới mùa màng thuận, xóm làng yên. Người làng không bắt buộc ra đình, nhưng nhiều nhà sau khi cúng giao thừa ở nhà thì đi ra đình, ra chùa thắp hương, rồi tiện đường hái một nhành lộc mang về. Con đường làng đêm ấy có ánh đuốc, ánh đèn bão lập loè, người đi lặng lẽ, chỉ nghe tiếng chân và tiếng chào nhau khe khẽ.

Mỗi làng có nếp riêng về giờ giấc, về người chủ tế, về lễ vật, và nhiều làng đã thôi làm lễ trừ tịch ở đình từ lâu. Nơi còn giữ thì lễ thường gọn hơn xưa. Nếu quê bạn có đình còn làm lễ đêm ba mươi, đi một lần cùng người lớn là cách hiểu tục trừ tịch rõ nhất.

Thủ tuế: thức trắng để giữ năm

Sách phong tục Trung Hoa có chữ "thủ tuế" (守歲), nghĩa là giữ năm: cả nhà thức suốt đêm trừ tịch, không ngủ, đèn đuốc sáng trưng cho đến sáng mùng Một. Có cách giải thích thủ tuế là để tiễn năm cũ cho trọn, có cách giải thích là để cầu cha mẹ sống lâu. Người Việt cũng có nếp tương tự, dù ít dùng chữ "thủ tuế" trong lời nói.

Ở nhiều làng Bắc Bộ, đêm ba mươi người lớn thức canh nồi bánh chưng, trông lễ giao thừa, rồi sau giao thừa còn đi lễ đình chùa, hái lộc. Ở Nam Bộ, gia đình ngồi canh nồi bánh tét, pha trà, nói chuyện đến khuya. Trẻ con được phép thức muộn hơn mọi ngày, nhưng thường gà gật rồi ngủ thiếp trước khi người lớn kịp gọi dậy xem giao thừa.

Ngày nay ít nhà thức trắng cả đêm, nhưng phần lớn vẫn thức đến qua giao thừa. Nhà có người già thường để các cụ nghỉ sớm, gọi dậy trước giờ Tý; nhà có trẻ nhỏ thì cho con ngủ một giấc đầu hôm rồi đánh thức lúc gần nửa đêm, để con kịp thấy khoảnh khắc chuyển năm mà không quá mệt. Tinh thần thủ tuế còn lại trong thói quen ấy: không để khoảnh khắc chuyển năm trôi qua trong giấc ngủ, mà đón nó khi tỉnh táo, cùng người thân.

Âm thanh và ánh sáng của đêm trừ tịch ngày xưa

Nhiều người lớn tuổi nhớ đêm ba mươi bằng tai và mắt hơn bằng bất cứ thứ gì khác. Những chi tiết dưới đây gom từ hồi ức chung về đêm cuối năm ở làng quê và phố cũ.

  • Tiếng trống đình vọng qua lũy tre, báo giờ lễ của làng.
  • Tiếng chuông chùa ngân trong đêm, thưa và chậm.
  • Tiếng pháo nổ ran khắp xóm vào lúc giao thừa, khi pháo còn được phép đốt, rồi mùi khói pháo bay suốt đến sáng.
  • Ánh lửa bếp bập bùng dưới nồi bánh, soi đỏ mặt người canh.
  • Đèn dầu, nến thắp trên bàn thờ, ngọn đèn không được để tắt suốt đêm ở nhiều nhà.
  • Ánh hương trầm đỏ đầu nén trong bóng tối, khói hương quyện với hơi sương.

Những âm thanh, ánh sáng ấy không có ý nghĩa nghi lễ chặt chẽ, nhưng chúng làm nên "không khí trừ tịch" mà văn chương Việt hay nhắc đến. Đêm cuối năm tối trời, nên mọi đốm sáng và tiếng động đều rõ hơn ngày thường.

Đêm trừ tịch hôm nay

Ở thành phố, đêm trừ tịch đã đổi nhiều. Pháo nổ được thay bằng pháo hoa bắn ở những điểm theo quy định. Tiếng trống đình ít nghe thấy, thay vào đó là tiếng đếm ngược trên truyền hình. Nhiều gia đình đón giao thừa ở nhà, có nhà đi dạo phố, đi lễ chùa, có nhà xem chương trình cuối năm rồi đi ngủ sau khi thắp hương.

Nhưng phần cốt lõi vẫn còn: một đêm khác mọi đêm trong năm, một khoảnh khắc người ta tạm dừng việc riêng để cùng nhau tiễn năm cũ. Với người xa quê, đêm trừ tịch là lúc nhớ nhà nhất; nhiều người gọi điện về đúng giao thừa chỉ để nghe tiếng người thân. Ở các khu chung cư, có nơi cư dân cùng nhau đón giao thừa ở sân chung, mỗi nhà góp một đĩa bánh, một ấm trà; một kiểu "đình làng" mới giữa phố thị.

Nếu muốn giữ chút không khí xưa trong căn hộ nhỏ, bạn có thể tắt bớt đèn điện, thắp một ngọn nến hay đèn dầu trên bàn thờ, pha một ấm trà, kể cho con nghe chữ "trừ tịch" nghĩa là gì. Những việc nhỏ ấy đủ để đêm cuối năm có màu riêng, không lẫn với một đêm cuối tuần.

Câu hỏi thường gặp

Trừ tịch nghĩa là gì?

Trừ tịch là chữ Hán Việt, trừ nghĩa là trừ bỏ, tịch nghĩa là đêm. Trừ tịch là đêm trừ bỏ năm cũ, tức đêm cuối cùng của năm âm lịch. Lễ cúng trong đêm này được gọi là lễ trừ tịch, ở Việt Nam thường hiểu là lễ cúng giao thừa.

Đêm trừ tịch có phải đêm giao thừa không?

Về cơ bản là cùng một đêm, nhưng hai chữ nhấn vào khía cạnh khác nhau. Trừ tịch nhấn vào việc khép lại năm cũ, giao thừa nhấn vào khoảnh khắc chuyển giao giữa hai năm. Người Việt quen dùng giao thừa trong lời nói, trừ tịch hay gặp trong sách vở.

Thủ tuế là gì?

Thủ tuế nghĩa là giữ năm, tục cả nhà thức suốt đêm cuối năm, đèn sáng đến sáng mùng Một. Đây là tục có gốc từ Trung Hoa. Người Việt có nếp tương tự là thức canh nồi bánh, chờ giao thừa, nhưng ít dùng chữ thủ tuế trong lời nói hằng ngày.

Truyện con quái thú Niên có phải truyện của người Việt không?

Không. Đây là truyện dân gian của người Hoa, giải thích tục dán giấy đỏ và đốt pháo cuối năm. Người Việt biết qua sách báo, phim ảnh, nhưng truyện không có trong kho truyện cổ tích Việt. Khi kể lại nên nói rõ đây là truyện của người Hoa.

Vì sao gọi là tối như đêm ba mươi?

Vì lịch âm tính theo Mặt Trăng, ngày cuối tháng là lúc trăng gần như không xuất hiện trên bầu trời đêm. Đêm ba mươi Tết vì thế rất tối, nhất là ở làng quê xưa không có đèn điện. Thành ngữ dùng hình ảnh đó để chỉ sự tối tăm.

Đêm trừ tịch có cần thức đến sáng không?

Không bắt buộc. Thức suốt đêm là tục xưa ở một số nơi, ngày nay phần lớn gia đình thức qua giao thừa, thắp hương, chúc nhau rồi nghỉ. Mỗi nhà theo sức khoẻ và nếp quen của mình, nhất là nhà có người già và trẻ nhỏ.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183