Đón giao thừa ngày xưa, với nhiều người Việt, là ngồi canh nồi bánh chưng, bánh tét bên bếp lửa, nghe tiếng nước sôi lục bục, rồi đến nửa đêm thì cả xóm nổ ran tiếng pháo, mùi khói pháo quyện với mùi hương trầm. Đó là những đêm không đèn điện sáng trưng, không pháo hoa trên bầu trời thành phố, nhưng đầy âm thanh và mùi vị riêng.
Bài này dựng lại đêm giao thừa xưa qua những nét chung trong hồi ức của nhiều thế hệ, từ làng quê Bắc Bộ đến miệt vườn Nam Bộ, từ những năm pháo còn được đốt đến thời bao cấp thiếu thốn. Không có nhân chứng cụ thể nào được dựng lên ở đây; những chi tiết là ký ức chung, những ví dụ nếu có đều là ví dụ giả định để kể cho sinh động.
Bên nồi bánh đêm ba mươi
Ở nhiều nhà miền Bắc, nồi bánh chưng được bắc lên từ chiều hai mươi tám, hai mươi chín, luộc liền mười mấy tiếng. Ở miền Nam, nồi bánh tét cũng sôi suốt đêm. Có những năm nhà luộc muộn, nồi bánh vẫn còn trên bếp đến đêm ba mươi, và người canh bánh trở thành người đón giao thừa bên bếp lửa.
Canh bánh là việc của người lớn, nhưng trẻ con thì nào chịu đi ngủ. Chúng ngồi co ro trên chiếc ghế con, hơ tay bên lửa, nghe người lớn kể chuyện. Thỉnh thoảng có người nhấc vung chế thêm nước sôi, hơi nước bốc lên trắng xoá, mùi lá dong chín thơm lựng. Có nhà vùi thêm củ khoai, bắp ngô vào tro để trẻ con có cái ăn đêm. Nhiều nhà gói thêm vài chiếc bánh chưng nhỏ xíu cho trẻ con, luộc chung nồi, đứa nào cũng được một chiếc của riêng mình để khoe với bạn sáng mùng Một.
Ký ức về nồi bánh hay được nhắc nhất không phải chiếc bánh mà là hơi ấm. Đêm cuối năm ở miền Bắc thường rét, bếp lửa là chỗ ấm nhất trong nhà. Ngồi bên nồi bánh, người ta có cảm giác cả nhà đang cùng chờ một điều gì đó, và điều ấy đến lúc nửa đêm.
Tiếng pháo giao thừa, khi pháo còn được đốt
Trước khi có lệnh cấm pháo nổ, có hiệu lực từ đầu năm 1995, tiếng pháo là âm thanh của đêm giao thừa. Nhiều nhà treo sẵn tràng pháo dài trên cành cây, trước hiên, chờ đúng giao thừa thì châm. Khắp xóm, khắp phố, pháo nổ đì đùng liên hồi, có nhà đốt nối tràng này sang tràng khác. Sáng mùng Một, xác pháo đỏ phủ kín ngõ, nhiều nhà để nguyên không quét, theo quan niệm giữ cái đỏ may mắn đầu năm.
Trẻ con thời ấy mê pháo. Có đứa nhặt những quả pháo lép rơi lại, bóc ra lấy thuốc. Người lớn la mắng, vì không ít tai nạn đáng tiếc đã xảy ra với pháo. Cũng chính vì tai nạn, cháy nổ và thương vong mỗi dịp Tết mà lệnh cấm pháo nổ được ban hành, và về sau được duy trì.
Ngày nay, pháo hoa do các địa phương tổ chức bắn ở những điểm theo quy định thay cho tiếng pháo nhà nhà. Người lớn tuổi đôi khi nhớ tiếng pháo xưa, nhưng phần lớn đồng tình rằng Tết bây giờ an toàn hơn. Tiếng pháo xưa giờ chỉ còn trong ký ức, trong văn chương, và trong những đoạn phim cũ. Một số nơi cho phép dùng loại pháo hoa không gây tiếng nổ trong dịp lễ theo quy định hiện hành; người dùng nên tìm hiểu kỹ quy định trước khi mua.
Những âm thanh, mùi vị của đêm giao thừa xưa
Hỏi người lớn tuổi đêm giao thừa xưa có gì, câu trả lời thường là một chuỗi cảm giác. Dưới đây là những chi tiết hay được nhắc lại nhất.
- Tiếng đồng hồ quả lắc trong nhà điểm mười hai tiếng, cả nhà im lặng đếm theo.
- Tiếng chiếc đài bán dẫn đặt trên bàn, phát chương trình đón năm mới; nhà nào có đài thì hàng xóm sang nghe ké.
- Mùi hương trầm, mùi nhang vòng, mùi khói bếp, mùi lá dong luộc.
- Ánh đèn dầu, đèn bão trên bàn thờ, bóng người in lên vách đất.
- Tiếng trống ở đình, tiếng chuông chùa vọng qua cánh đồng.
- Hơi lạnh của sương đêm khi ra sân làm lễ ngoài trời.
- Cảm giác lần đầu được thức qua nửa đêm, buồn ngủ díp mắt mà không chịu nằm.
Mỗi người nhớ một vài chi tiết, ít ai nhớ đủ. Ghép những mảnh ấy lại, người trẻ hôm nay có thể hình dung một đêm giao thừa không có màn hình, không có pháo hoa, nhưng đầy đủ không khí.
Giao thừa thời bao cấp
Những năm bao cấp, Tết thiếu nhiều thứ. Hàng Tết phân phối theo tem phiếu, mỗi nhà một ít đường, một ít mì chính, vài gói thuốc lá, có năm thêm hộp mứt, gói chè. Người ta xếp hàng từ sáng sớm ở cửa hàng mậu dịch để lĩnh. Mâm cỗ đêm giao thừa vì thế giản dị, nhưng được chuẩn bị kỹ lưỡng, từng thứ đều được trân trọng.
Tivi là thứ hiếm. Ở nhiều khu tập thể thành phố, nhà nào có tivi đen trắng thì đêm giao thừa hàng xóm kéo sang xem chung, trẻ con ngồi kín sàn nhà. Đến giờ giao thừa, cả phòng cùng đếm, rồi mọi người chúc nhau, ai về nhà nấy thắp hương. Cái tivi chung ấy làm nên một kiểu giao thừa tập thể mà người lớn tuổi ở thành phố còn nhớ rõ.
Thiếu thốn nhưng người ta vẫn giữ đủ nếp: vẫn lau bàn thờ, vẫn có nồi bánh, vẫn thắp hương lúc giao thừa. Nhiều người lớn tuổi kể lại thời ấy không phải để than, mà để nhắc rằng Tết vẫn trọn vẹn khi cả nhà có mặt. Đó là bài học mà họ muốn con cháu giữ.
Trẻ con và đêm giao thừa xưa
Đêm giao thừa ngày xưa là đêm duy nhất trong năm trẻ con được phép thức khuya mà không bị mắng. Bộ quần áo mới được mẹ gấp sẵn đầu giường, có đứa ôm khư khư không cho ai đụng, thỉnh thoảng lại mở ra ngửi mùi vải mới. Có đứa đòi mặc thử ngay tối ba mươi, bị người lớn dặn phải chờ đến sáng mùng Một. Đôi dép mới, cái mũ len mới được đặt cạnh gối như báu vật.
Phần lớn trẻ nhỏ không thức nổi đến giao thừa. Chúng ngủ gục bên nồi bánh, trên chiếu, trên đùi bà. Người lớn hoặc để yên, hoặc gọi dậy lúc gần nửa đêm để xem lễ, nghe pháo. Có đứa bị đánh thức thì khóc, có đứa dụi mắt ngơ ngác nhìn ánh hương, sáng hôm sau chỉ nhớ lờ mờ như một giấc mơ.
Sáng mùng Một, trẻ con dậy sớm hơn mọi ngày, mặc áo mới, chúc Tết ông bà cha mẹ, nhận phong bao lì xì đỏ. Đêm giao thừa với chúng là cánh cửa dẫn tới buổi sáng ấy. Nhiều người lớn bây giờ kể lại, điều họ nhớ nhất về giao thừa không phải lễ cúng, mà là cảm giác háo hức nằm chờ trời sáng để được mặc quần áo mới.
Đêm giao thừa xưa ở làng quê và phố thị
Cùng là đêm giao thừa xưa, nhưng không khí ở làng và ở phố khác nhau khá nhiều. Bảng dưới gom những nét hay được nhắc trong hồi ức chung.
| Khía cạnh | Làng quê | Phố thị |
|---|---|---|
| Ánh sáng | Đèn dầu, lửa bếp, đuốc trên đường làng | Đèn điện, có nơi mất điện luân phiên những năm khó khăn |
| Âm thanh | Trống đình, chuông chùa, chó sủa, pháo | Pháo dày đặc, đài, tivi, tiếng người trên phố |
| Việc sau giao thừa | Ra đình, ra chùa, hái lộc, về nhà ngủ | Đi lễ đền chùa trong phố, dạo phố, thăm hàng xóm |
| Người đón cùng | Cả nhà, có khi hàng xóm ghé qua | Gia đình, hàng xóm khu tập thể |
| Đồ ăn đêm | Khoai nướng, ngô nướng, bánh mới vớt | Bánh mứt, chè, ấm trà |
Điểm chung của cả hai là sự chờ đợi: đêm giao thừa xưa là đêm của sự chờ, chờ nồi bánh chín, chờ tiếng pháo, chờ khoảnh khắc chuyển năm. Sự chờ đợi ấy làm cho khoảnh khắc giao thừa trở nên trọn vẹn.
Kể chuyện giao thừa xưa cho con cháu
Nhiều gia đình trẻ hôm nay muốn con biết Tết xưa ra sao, nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Cách đơn giản nhất là để ông bà kể, ngay trong đêm giao thừa. Một câu hỏi gợi chuyện như "hồi ông bằng tuổi cháu, đêm ba mươi ông làm gì" có thể mở ra cả giờ đồng hồ kể chuyện. Trẻ con thường thích nhất những đoạn có pháo, có nồi bánh, có chuyện trẻ con nghịch ngợm.
Ví dụ giả định: một gia đình ở Thành phố Hồ Chí Minh có ông nội gốc Bắc. Đêm giao thừa, cả nhà tắt bớt đèn, thắp một cây nến trên bàn, ông kể chuyện canh nồi bánh ở quê, chuyện tràng pháo treo trên cây xoan. Đứa cháu nhỏ hỏi pháo là gì, ông tả lại tiếng nổ, mùi khói. Câu chuyện ấy, sau nhiều năm, có thể trở thành ký ức Tết của chính đứa cháu.
Ngoài lời kể, ảnh cũ là một kho ký ức quý. Nhiều nhà còn giữ ảnh đen trắng chụp ngày Tết, có cảnh cả nhà đứng trước bàn thờ, cảnh trẻ con mặc áo mới. Lấy ra xem cùng nhau đêm giao thừa là một cách nối các thế hệ rất tự nhiên. Người trẻ có thể ghi âm lời kể của ông bà, giữ lại giọng nói và câu chuyện cho đời sau. Khi về quê ăn Tết, một món quà mang hương xưa như gói chè, hộp mứt gừng, bức tranh làng cho ông bà cũng là cái cớ mở đầu câu chuyện; gợi ý quà Tết có trên Vật Phẩm Phong Thủy là một nơi để tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Đêm giao thừa ngày xưa người ta làm gì?
Phần lớn gia đình canh nồi bánh chưng, bánh tét, chuẩn bị lễ giao thừa ngoài trời và trong nhà, chờ đến nửa đêm thì thắp hương, chúc nhau năm mới. Trước năm 1995, nhiều nhà đốt pháo lúc giao thừa. Sau đó có người đi lễ đình chùa, hái lộc rồi về.
Pháo bị cấm từ bao giờ?
Lệnh cấm sản xuất, buôn bán và đốt pháo nổ ở Việt Nam có hiệu lực từ đầu năm 1995, xuất phát từ những tai nạn, cháy nổ và thương vong mỗi dịp Tết. Ngày nay, pháo hoa do các địa phương tổ chức bắn ở điểm theo quy định thay cho pháo đốt ở từng nhà.
Vì sao ngày xưa xác pháo sáng mùng Một không quét?
Theo quan niệm dân gian ở nhiều nơi, xác pháo đỏ trước cửa là màu may mắn đầu năm, và nhiều nhà kiêng quét nhà sáng mùng Một. Đây là nếp quen, không phải luật lệ, và ngày nay không còn pháo nên chuyện này chỉ còn trong ký ức.
Giao thừa thời bao cấp có gì khác?
Hàng Tết phân phối theo tem phiếu, mâm cỗ giản dị hơn. Ở thành phố, nhiều khu tập thể đón giao thừa chung quanh chiếc tivi đen trắng của một nhà. Dù thiếu thốn, các nếp chính như lau bàn thờ, nấu bánh, thắp hương giao thừa vẫn được giữ.
Làm sao kể chuyện Tết xưa cho trẻ con thấy hứng thú?
Để ông bà kể ngay trong dịp Tết, bắt đầu bằng câu hỏi gợi chuyện, xem ảnh cũ cùng nhau, nhấn vào những chi tiết trẻ thích như pháo, nồi bánh, trò nghịch ngợm. Ghi âm lời kể cũng là cách giữ ký ức cho cả gia đình.
Canh nồi bánh chưng đêm giao thừa có ý nghĩa gì?
Ngoài việc trông bánh chín đều, canh nồi bánh là dịp cả nhà ngồi bên bếp lửa, kể chuyện, chờ năm mới. Với nhiều người, đó là ký ức Tết ấm áp nhất, khi không khí sum họp được cảm nhận rõ nhất qua hơi ấm của bếp và mùi lá dong.