TetXua.comTết Xưa
Văn khấn Tết: đọc cho hiểu

Mười hai quan Hành khiển trong văn khấn giao thừa: bảng tên từ năm Tý đến năm Hợi

Văn khấn giao thừa ngoài trời nêu tên một vị Hành khiển, một Hành binh, một Phán quan. Bảng 12 năm theo sách phổ biến và cách đọc từng chữ.

Night courtyard of an old tiled house in Bac Ninh, a small offering table under the open sky, incense smoke drifting, figure seen from behind, warm lantern glow

Trong văn khấn giao thừa ngoài trời, người khấn kính lạy vị Hành khiển, vị Hành binh và vị Phán quan của năm mới. Tên ba vị đổi theo chi của năm, quay vòng 12 năm: năm Tý là Chu Vương Hành khiển, Thiên Ôn Hành binh, Lý Tào Phán quan; năm Sửu là Triệu Vương, Tam Thập Lục Thương, Khúc Tào; cứ thế tới năm Hợi. Bảng đủ 12 năm nằm ở phần dưới, ghi theo bản lưu hành phổ biến trong các sách văn khấn quốc ngữ.

Bài này không đăng lại bài khấn giao thừa (đã có ở các trang chuyên về văn khấn), mà giúp bạn đọc hiểu ba danh xưng đó: Hành khiển là gì, vì sao tên lại mang tên các nước thời Xuân Thu – Chiến Quốc, chữ "Tào" là gì, và vì sao mỗi cuốn sách in lại lệch nhau đôi chữ. Đọc xong, bạn biết mình đang thưa với ai khi đứng trước mâm lễ ngoài sân lúc chuyển năm, và biết chỗ nào nên theo bản của gia đình.

Hành khiển, Hành binh, Phán quan là ai trong quan niệm dân gian

Theo quan niệm dân gian của người Việt, chịu ảnh hưởng tín ngưỡng Trung Hoa, mỗi năm có một vị quan nhà trời được giao coi sóc việc dưới trần gian, gọi là Hành khiển. "Hành" là làm, đi thi hành; "khiển" là sai khiến, điều hành. Đi cùng vị ấy có một vị Hành binh, hiểu nôm là vị coi binh lính, và một vị Phán quan, vị coi sổ sách, ghi chép việc thiện ác. Ba vị làm thành một "ban" trực năm. Hết năm, ban cũ bàn giao cho ban mới, và khoảnh khắc bàn giao ấy chính là giao thừa.

Chữ "giao thừa" (交承) nghĩa đen là "giao lại và tiếp nhận". Lễ cúng ngoài trời đêm ba mươi vì thế còn gọi là lễ trừ tịch, lễ tiễn quan cũ và đón quan mới. Trong văn khấn, người ta thường nhắc cả hai: tạ ơn vị Cựu niên Hành khiển đã coi sóc năm qua, và kính lạy vị Đương niên Hành khiển năm mới. Có bản chỉ nêu "Đương niên Hành khiển", không nêu tên cụ thể; có bản nêu đủ tên ba vị.

Cần nói rõ: đây là một lớp tín ngưỡng dân gian, không phải giáo lý của tôn giáo nào. Sách khảo cứu phong tục như "Việt Nam phong tục" của Phan Kế Bính mô tả lễ trừ tịch như một tục phổ biến ở thôn quê Bắc Bộ đầu thế kỷ 20, chứ không bàn chuyện đúng sai. Nhiều nhà ngày nay vẫn giữ lễ ngoài trời; nhiều nhà ở chung cư chỉ thắp hương trong nhà. Cả hai đều là cách giữ nếp, không có cách nào "bắt buộc".

Bảng tên 12 vị Hành khiển, Hành binh, Phán quan theo chi của năm

Bảng dưới ghi theo bản lưu hành phổ biến trong các sách văn khấn cổ truyền in bằng chữ quốc ngữ và nhiều lịch vạn niên. Chi của năm là chi của năm mới sắp bước vào, tức năm bắt đầu từ mùng Một tháng Giêng sau đêm giao thừa ấy.

NămHành khiểnHành binhPhán quan
TýChu VươngThiên ÔnLý Tào
SửuTriệu VươngTam Thập Lục ThươngKhúc Tào
DầnNgụy VươngMộc TinhTiêu Tào
MãoTrịnh VươngThạch TinhLiễu Tào
ThìnSở VươngHỏa TinhBiểu Tào
TỵNgô VươngThiên HaoHứa Tào
NgọTần VươngThiên HaoNgọc Tào
MùiTống VươngNgũ ĐạoLâm Tào
ThânTề VươngNgũ MiếuTống Tào
DậuLỗ VươngNgũ NhạcCự Tào
TuấtViệt VươngThiên BáThành Tào
HợiLưu VươngNgũ ÔnNguyễn Tào

Khi đọc trong văn khấn, ba tên này được ghép với danh xưng đầy đủ, theo khuôn chung kiểu "ngài … Vương Hành khiển, … Hành binh chi thần, … Tào Phán quan". Ví dụ với năm Tý, nhiều sách in câu kính lạy "ngài Chu Vương Hành khiển, Thiên Ôn Hành binh chi thần, Lý Tào Phán quan". Chữ "chi thần" nghĩa là "vị thần (của)…", đặt sau tên Hành binh cho câu tròn tiếng.

Hai năm Tỵ và Ngọ cùng ghi Hành binh là "Thiên Hao" trong phần lớn bản in; đây không phải lỗi chép. Nếu sách nhà bạn ghi khác, đừng vội sửa theo bảng này: hãy xem mục "chỗ các bản lệch nhau" ở dưới.

Vì sao tên các vị Hành khiển là tên các nước cổ

Nhìn cột Hành khiển, bạn sẽ thấy ngay đây là tên các nước, các triều thời Xuân Thu – Chiến Quốc và đầu thời phong kiến Trung Hoa: Chu, Triệu, Ngụy, Trịnh, Sở, Ngô, Tần, Tống, Tề, Lỗ, Việt, và "Lưu" ứng với họ của nhà Hán. Cách đặt tên này cho thấy hệ thống 12 vị Hành khiển đến từ tín ngưỡng dân gian Trung Hoa, được người Việt tiếp nhận cùng với lịch can chi và nhiều tục lễ cuối năm.

Cột Phán quan thì mang chữ "Tào" (曹), vốn là tên gọi một ty, một ban trong bộ máy quan lại thời xưa; "Lý Tào", "Khúc Tào" hiểu là vị phán quan họ Lý, họ Khúc, hoặc ban sổ sách mang tên ấy, tuỳ cách giải của từng tác giả. Cột Hành binh pha nhiều tên sao và tên thần: Mộc Tinh, Hỏa Tinh, Thạch Tinh, Ngũ Nhạc, Ngũ Miếu. Sự pha trộn này là dấu vết của nhiều lớp tín ngưỡng chồng lên nhau qua nhiều thế kỷ, không theo một hệ thống chặt.

Điều đáng ghi nhận là người Việt không chép nguyên lễ của nơi khác mà đưa nó vào nếp nhà mình: mâm lễ trừ tịch đặt ngoài sân, ngoài hiên, có gà luộc hoặc mâm chay, có bánh chưng, hoa quả, trầu cau; lời khấn thì xen chữ Hán Việt với lời thưa thuần Việt. Người khấn nêu tên vị Hành khiển như nêu tên một vị quan đến nhậm chức trong làng, với thái độ kính trọng và chút thân mật của người đón khách quý. Hiểu gốc tên gọi không làm lễ bớt trang trọng; trái lại, nó giúp bạn đọc lời khấn bằng sự hiểu biết thay vì đọc như đọc thần chú.

Cách tra đúng tên ba vị cho năm sắp tới

Tra tên rất đơn giản nếu bạn nhớ một nguyên tắc: dùng chi của năm MỚI, không dùng chi của năm cũ. Các bước dưới đây áp dụng cho bất kỳ năm nào.

  1. Xác định năm âm lịch sắp bắt đầu sau đêm giao thừa và chi của năm ấy (Tý, Sửu, Dần…). Có thể xem trên lịch treo tường, lịch bloc hoặc công cụ Tết của trang.
  2. Dò bảng ở trên theo cột "Năm" để lấy tên Hành khiển, Hành binh, Phán quan của năm mới.
  3. Nếu bài khấn của gia đình có câu tạ vị cũ, lấy thêm tên ba vị của năm vừa qua (dòng ngay phía trên trong bảng; năm Tý thì lùi về dòng Hợi).
  4. Đối chiếu với cuốn sách văn khấn gia đình đang dùng. Nếu chữ lệch, ghi chú bên lề cả hai cách để năm sau khỏi phải dò lại.
  5. Viết tên ba vị ra mảnh giấy riêng, kẹp vào bản khấn, vì giao thừa thường vội và trời tối, khó dò sách.

Một lỗi rất hay gặp là lấy chi của năm cũ vì lễ diễn ra trong đêm ba mươi tháng Chạp, khi lịch vẫn còn ghi năm cũ. Nhưng lời khấn lúc ấy là lời đón vị mới, nên tên phải theo năm mới. Phần "Cựu niên" mới là phần dành cho năm cũ.

Chỗ các bản sách lệch nhau và nên xử lý thế nào

Lệch dấu thanh và cách phiên âm. Cùng một chữ Hán có thể được phiên ra "Ngụy" hay "Nguỵ", "Hỏa" hay "Hoả", "Biểu Tào" hay "Biếu Tào". Phần lớn là do quy tắc đặt dấu hoặc lỗi sắp chữ. Đọc thành tiếng thì gần như không khác; không cần bận tâm.

Lệch hẳn một chữ. Một vài bản in tên Hành binh hoặc Phán quan khác với bảng phổ biến, thường do chép lại nhiều lần qua nhiều thế hệ sách. Khi gặp, nên ưu tiên bản mà gia đình hoặc làng mình đã dùng lâu năm, vì đó là "bản sống" của nếp nhà.

Thiếu hẳn phần tên. Nhiều bài khấn giao thừa phổ biến chỉ viết "Đương niên Hành khiển, Đương cảnh Thành hoàng…" mà không nêu tên riêng. Cách này không sai; nó tương tự việc thưa "kính thưa quan trên" thay vì gọi đích danh. Nhà nào quen khấn gọn có thể giữ nguyên.

Thêm danh xưng Thái tuế. Có bản kính lạy thêm "Kim niên Đương cai Thái tuế chí đức Tôn thần", tức vị thần của năm theo chu kỳ 60 năm can chi. Đây là một lớp danh xưng khác, không thay thế ba vị Hành khiển. Có nhà đọc cả hai, có nhà chỉ đọc một.

Bản trên mạng chép từ nhau. Rất nhiều trang chép cùng một bảng, nên một lỗi sắp chữ có thể lan rộng. Khi băn khoăn, nhìn vào sách in có ghi tác giả, nhà xuất bản, hoặc hỏi người cao tuổi trong họ.

Đọc tên Hành khiển trong mạch bài khấn: đứng ở đâu, đọc ra sao

Trong khuôn văn khấn giao thừa ngoài trời phổ biến, phần kính lạy đi theo thứ tự từ cao xuống: chư Phật, chư vị Tôn thần, rồi đến vị Cựu niên Hành khiển, vị Đương niên Hành khiển, Thần Thổ địa, Táo quân, Long mạch và các vị thần linh cai quản xứ sở. Tên ba vị năm mới thường đặt ngay sau câu nhắc thời khắc "nay phút giao thừa đã tới, năm cũ qua đi, năm mới đến", để lời khấn mạch lạc: báo thời khắc trước, rồi mới kính mời.

Đọc tên nên chậm, tách rõ ba cụm: tên Hành khiển, tên Hành binh, tên Phán quan. Không cần đọc to; nhiều người khấn nhỏ đủ mình nghe. Điều người xưa coi trọng là sự chú tâm: đứng ngay ngắn, cầm hương bằng hai tay, không vừa khấn vừa nói chuyện. Một số gia đình để người lớn nhất đọc phần có tên các vị, rồi con cháu cùng vái.

Với người trẻ lần đầu đứng khấn, có thể chép phần tên ra giấy, đọc theo giấy là việc bình thường. Nếu đọc vấp, chỉ cần đọc lại cho tròn câu; theo quan niệm của phần đông người lớn tuổi, lòng thành quan trọng hơn sự trơn tru. Bài khấn giao thừa toàn văn, bản phổ biến và bản khấn nôm, bạn có thể tham khảo ở các trang chuyên về văn khấn Tết; ở đây chỉ dừng ở việc đọc hiểu phần danh xưng.

Nếp lễ trừ tịch xưa và nay còn gì

Ở làng quê Bắc Bộ trước kia, lễ trừ tịch thường bày ngoài sân, trên một chiếc bàn nhỏ hoặc mấy tấm phản, hướng ra khoảng trời rộng. Người ta tin quan Hành khiển đi ngang qua trần gian lúc nửa đêm nên bày lễ ngoài trời để đón. Trong khi đó, ở trong nhà, ban thờ gia tiên cũng đã sáng đèn. Đêm ba mươi vì thế có hai điểm thắp hương: ngoài trời cho các vị coi năm, trong nhà cho ông bà.

Các tài liệu ghi chép phong tục đầu thế kỷ 20 còn nhắc tiếng pháo nổ đúng giờ giao thừa ở nhiều nơi, tục mà sau lệnh cấm pháo nổ đã không còn; ngày nay chỉ còn pháo hoa do chính quyền tổ chức ở nơi công cộng. Phần lễ thì vẫn sống: nhiều gia đình ở ngoại thành Hà Nội, ở Bắc Ninh, Hưng Yên, Ninh Bình vẫn bày bàn ngoài sân. Ở đô thị, người ta bày ở ban công, sân thượng hoặc chỉ thắp ba nén hương ở cửa sổ.

Ở Huế và nhiều nơi miền Trung, lễ giao thừa có thể đặt ở sân hoặc trước hiên, kèm cúng trong nhà; ở Nam Bộ, nhiều nhà thắp hương ở bàn thiên trước cửa. Tên gọi các vị có thể khác, độ dài lời khấn khác, nhưng ý chung giống nhau: năm cũ khép lại, năm mới mở ra, con người dừng lại một khắc để thưa gửi. Bạn không cần làm đúng như một nơi nào khác; giữ đúng nếp nhà mình là đủ.

Câu hỏi thường gặp

Quan Hành khiển năm nay là ai, tra ở đâu cho nhanh?

Lấy chi của năm âm lịch mới, rồi dò bảng 12 năm trong bài: mỗi chi ứng với một vị Hành khiển, một Hành binh, một Phán quan. Ví dụ năm Mùi là Tống Vương Hành khiển, Ngũ Đạo Hành binh, Lâm Tào Phán quan theo bản phổ biến. Nếu sách gia đình ghi khác, nên theo sách gia đình.

Khấn giao thừa có bắt buộc phải đọc tên quan Hành khiển không?

Không có quy định bắt buộc. Nhiều bài khấn phổ biến chỉ ghi "Đương niên Hành khiển" mà không nêu tên riêng, và rất nhiều gia đình khấn như vậy từ lâu. Nêu tên hay không là theo thói quen của từng nhà, từng vùng; điều người xưa coi trọng là sự thành tâm và chú ý khi khấn.

Đêm ba mươi là năm cũ, sao lại đọc tên vị của năm mới?

Vì lễ giao thừa là lễ tiễn vị cũ và đón vị mới vào đúng lúc chuyển năm. Phần đón dùng tên vị của năm sắp bắt đầu; nếu bài khấn có câu tạ ơn vị năm cũ thì phần ấy mới dùng tên của năm vừa qua. Nhầm chi giữa hai năm là lỗi rất hay gặp.

Vì sao Hành binh năm Tỵ và năm Ngọ đều là Thiên Hao?

Phần lớn sách văn khấn phổ biến đều ghi như vậy, nên đây không phải lỗi của một bản riêng lẻ. Hệ thống tên này đến từ tín ngưỡng dân gian, không được chuẩn hoá chặt như một bộ điển chế. Gặp trùng tên như vậy, bạn cứ đọc theo sách, không cần tự sửa.

Thái tuế và Hành khiển khác nhau thế nào?

Hành khiển là vị quan coi năm theo vòng 12 chi, đi cùng Hành binh và Phán quan. Thái tuế là vị thần của năm theo vòng 60 năm can chi, trong một số bài khấn được kính lạy bằng câu "Kim niên Đương cai Thái tuế chí đức Tôn thần". Hai danh xưng thuộc hai lớp quan niệm khác nhau, có bản đọc cả hai.

Ở chung cư không có sân thì lễ giao thừa ngoài trời làm thế nào?

Nhiều gia đình bày một mâm nhỏ ở ban công, lô gia, hoặc chỉ thắp hương ở cửa sổ hướng ra ngoài. Cũng có nhà gộp vào lễ giao thừa trong nhà. Đây là chuyện thích nghi với chỗ ở, không có cách nào bị coi là sai; nên chú ý an toàn lửa và không để hương cháy khi không có người.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183