TetXua.comTết Xưa
Đi chùa, đi lễ đầu năm và lễ khép Tết

Vì sao người Việt đi chùa đầu năm: gốc tích tục lễ chùa đầu xuân, từ chùa làng ra phố

Đi chùa đầu năm là nếp văn hoá lâu đời của người Việt. Bài kể gốc tích từ chùa làng, chỗ đứng của ngôi chùa trong làng xưa và vì sao tục ấy vẫn sống ở đô thị.

A village pagoda gate in Bac Ninh seen from a distance on a misty spring morning, people in warm coats walking along a brick path, bare trees, incense haze

Người Việt đi chùa đầu năm chủ yếu vì ngôi chùa từ lâu đã là một phần đời sống làng xã: đầu năm lên chùa là để chào năm mới ở nơi yên tĩnh, cầu bình an cho gia đình và gặp gỡ bà con. Tục này có cả lớp tín ngưỡng lẫn lớp sinh hoạt cộng đồng; nhiều người đi chùa đầu năm mà không theo đạo Phật. Đây là nếp văn hoá hơn là một nghĩa vụ tôn giáo.

Bài này kể gốc tích của tục từ góc văn hoá – lịch sử: ngôi chùa đứng ở đâu trong làng Việt xưa, vì sao đầu năm lại là lúc người ta tìm đến chùa, chùa làng khác chùa danh thắng thế nào, và tục ấy biến đổi ra sao khi người Việt lên phố. Phần giáo lý xin để các nhà tu hành giảng giải.

Ngôi chùa trong làng Việt xưa

Câu "Đất vua, chùa làng, phong cảnh Bụt" nói lên vị trí đặc biệt của ngôi chùa trong làng Việt: đất đai thuộc về vua, nhưng chùa là của làng, do dân làng góp công góp của dựng nên, giữ gìn qua nhiều đời. Ngôi chùa làng không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là nơi gửi gắm niềm tin, nơi trẻ con đến học chữ, nơi người già lui tới tụng niệm, nơi làng gửi gắm những người không nơi nương tựa.

Ở nhiều làng Bắc Bộ, chùa làng có kiểu "tiền Phật hậu Thánh" hoặc "tiền Phật hậu Mẫu": phía trước thờ Phật, phía sau thờ các vị thánh, Mẫu, có khi cả những vị có công với làng. Lối bài trí ấy cho thấy ngôi chùa làng hoà quyện với tín ngưỡng bản địa, không tách biệt khỏi đời sống tâm linh chung của cộng đồng.

Vì gắn với làng như thế, việc đến chùa trở thành một phần nhịp sống: rằm, mùng một, ngày lễ lớn, ngày giỗ. Và đầu năm, khi mọi thứ được làm mới, người ta tìm đến chùa như tìm đến một điểm tựa quen thuộc. Đi chùa đầu năm, với nhiều người làng, giống như đến chào một người thân lớn tuổi trong ngày Tết.

Gốc tích: vì sao đầu năm lại tìm đến chùa

Phật giáo đến Việt Nam từ rất sớm, trung tâm Luy Lâu ở vùng Thuận Thành, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh, được giới nghiên cứu coi là một trong những trung tâm Phật giáo đầu tiên ở nước ta. Qua thời Lý – Trần, Phật giáo thịnh đạt, chùa được dựng khắp nơi, nhiều vua quan cũng là Phật tử. Từ đó, việc lên chùa vào những dịp quan trọng dần trở thành nếp chung của xã hội.

Đầu năm là thời khắc chuyển giao, con người dễ có nhu cầu tìm sự yên ổn, cầu mong điều tốt cho năm mới. Ngôi chùa với không gian thanh tịnh, mùi hương trầm, tiếng chuông, tiếng mõ đáp ứng đúng nhu cầu ấy. Người ta lên chùa thắp nén hương, nói lời cầu an cho gia đình, rồi ra về với tâm thế nhẹ nhàng hơn.

Bên cạnh đó, Tết là lúc người ta có thời gian rảnh, có áo mới để mặc, có tâm trạng vui để đi lại. Chùa vừa gần, vừa là nơi gặp được nhiều người quen. Đi chùa đầu năm vì thế còn mang tính sinh hoạt cộng đồng: gặp bà con, chúc Tết nhau ở sân chùa, ngắm cảnh, hái lộc. Các nhà nghiên cứu văn hoá thường nhấn mạnh rằng lớp sinh hoạt này quan trọng không kém lớp tín ngưỡng.

Chùa làng và chùa danh thắng: hai kiểu đi chùa đầu năm

Người Việt đi chùa đầu năm theo hai kiểu khá khác nhau. Bảng dưới so sánh để thấy mỗi kiểu mang ý nghĩa gì trong đời sống.

Khía cạnhChùa làng, chùa gần nhàChùa danh thắng, chùa lớn
Thời điểmĐêm giao thừa, sáng mùng Một, mấy ngày TếtTháng Giêng, mùa lễ hội xuân
Người điCả nhà, hàng xóm, người trong làngNhóm bạn, gia đình đi xa, khách thập phương
Không khíThân quen, gặp người quen, ở lâu đượcĐông đúc, mang tính hành hương, tham quan
Ý nghĩa chínhChào năm mới ở nơi gắn bó, cầu an cho nhàThăm cảnh đẹp, chiêm bái nơi nổi tiếng
Nét riêngSư trụ trì quen mặt, có thể ngồi uống tràĐường đi xa, cần chuẩn bị sức khoẻ, đồ dùng

Hai kiểu đi chùa bổ sung cho nhau. Nhiều gia đình đi chùa làng ngay đêm giao thừa hoặc sáng mùng Một, rồi sau Tết mới đi những chuyến chùa xa. Các lễ hội chùa lớn đầu xuân có lịch và nếp riêng, được kể ở những bài về hội xuân.

Với người lớn tuổi ở làng, chuyến lên chùa làng sáng đầu năm gần như không bao giờ bỏ, kể cả khi trời rét hay mưa phùn. Còn chuyến đi chùa xa thì tuỳ sức khoẻ, tuỳ năm. Sự khác nhau ấy cho thấy chùa làng mới là nơi gắn bó thường ngày, còn chùa danh thắng là nơi của những chuyến đi đặc biệt.

Người xưa làm gì khi lên chùa đầu năm

Sắm một lễ nhỏ. Người xưa thường mang hương, hoa, oản, trái cây. Lễ chùa vốn chuộng sự thanh đạm, nhiều nơi không nhận lễ mặn. Lễ nhỏ mà đủ lòng thành là điều được nhắc đến nhiều.

Thắp hương ở các ban theo thứ tự. Phần lớn người đi lễ thắp hương ở ban chính rồi đến các ban thờ khác. Chi tiết thứ tự mỗi chùa có khác, người xưa thường hỏi người trong chùa hoặc theo người đi trước.

Chào sư trụ trì. Với chùa làng, sau khi lễ, nhiều người vào chào sư cụ, chúc Tết nhà chùa, có khi được mời chén trà. Đó là mối quan hệ thân tình giữa làng và chùa.

Công đức tuỳ tâm. Người đi lễ góp một chút tiền vào hòm công đức hoặc ghi sổ, giúp nhà chùa hương khói, tu sửa. Không ai bắt buộc mức bao nhiêu.

Hái lộc, nhận lộc mang về. Ra về, người ta mang theo lộc chùa như oản, trái cây, có khi một cành lộc nhỏ, chia cho người nhà như một lời chúc từ chùa.

Không gian chùa làng ngày đầu năm: nhìn gì, hiểu gì

Đi chùa đầu năm cũng là dịp ngắm nhìn một không gian kiến trúc đã gắn với làng Việt nhiều thế kỷ. Bố cục mỗi chùa một khác, nhưng chùa làng Bắc Bộ thường có những phần dưới đây.

  • Tam quan: cổng chùa, thường có ba lối đi, lối giữa to hơn. Nhiều tam quan có gác chuông ở tầng trên, tiếng chuông sớm chiều vọng khắp làng.
  • Sân chùa: rộng, lát gạch, có cây cổ thụ như đa, đề, muỗm, hoặc cây đại hoa trắng. Ngày Tết sân chùa là nơi người làng gặp nhau, chúc Tết nhau.
  • Tiền đường và thượng điện: nơi đặt các ban thờ chính. Ánh sáng trong chùa thường dịu, mùi trầm và khói hương tạo cảm giác lắng lại khi bước vào.
  • Nhà tổ: nơi thờ các vị sư tổ đã trụ trì chùa qua nhiều đời, thể hiện sự nối tiếp của ngôi chùa trong lịch sử làng.
  • Nhà Mẫu, điện thờ Thánh: ở nhiều chùa Bắc Bộ, phía sau hoặc bên cạnh có điện thờ Mẫu, cho thấy sự hoà quyện giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa.
  • Vườn tháp: nơi đặt tháp mộ của các vị sư, thường yên tĩnh, rêu phong, ít người lui tới nhưng rất đáng ngắm.
  • Ao chùa, giếng chùa: nhiều chùa làng có ao sen, giếng nước phía trước, là một phần cảnh quan quen thuộc của làng quê.

Hiểu được các phần của ngôi chùa, chuyến đi đầu năm sẽ không chỉ là thắp hương rồi về. Đứng dưới gốc cây cổ thụ, nhìn mái chùa cong cong trong sương sớm tháng Giêng, nhiều người mới thấy vì sao ông bà mình gắn bó với ngôi chùa làng đến thế.

Đi chùa đầu năm khi người Việt lên phố

Khi đô thị phát triển, nhiều người rời làng ra phố, mang theo thói quen đi chùa đầu năm. Ở Hà Nội, những ngôi chùa trong phố cổ, quanh Hồ Tây, Hồ Gươm trở nên đông đúc vào đêm giao thừa và mấy ngày Tết. Ở Huế, chùa Thiên Mụ, chùa Từ Đàm, các chùa trên đồi thông đón người đi lễ đầu năm. Ở TP.HCM, chùa Vĩnh Nghiêm, chùa Giác Lâm, các chùa người Hoa ở Chợ Lớn tấp nập khách.

Ở phố, đi chùa đầu năm mất đi phần thân quen của chùa làng nhưng có thêm phần không khí lễ hội. Dòng người đông đúc, mùi trầm, ánh đèn lồng tạo nên một bức tranh đặc trưng của Tết đô thị. Nhiều người trẻ coi đi chùa đêm giao thừa là một phần không thể thiếu của Tết, dù cả năm ít khi lên chùa.

Những năm gần đây, nhiều chùa khuyến khích người đến lễ giảm đốt vàng mã, không đặt tiền lên tượng, giữ trật tự, không chen lấn khi xin lộc. Đây là những điều chỉnh hợp lý, giúp giữ cho không gian chùa thanh tịnh đúng như ý nghĩa ban đầu mà người ta tìm đến.

Đi chùa đầu năm hôm nay: giữ cái lõi văn hoá

Nếu nhìn từ góc văn hoá, cái lõi của tục đi chùa đầu năm là tìm một khoảnh khắc lắng lại ở nơi thanh tịnh để bắt đầu năm mới. Lõi ấy không đòi hỏi lễ to, không cần đi chùa xa, càng không cần chen lấn. Một ngôi chùa nhỏ gần nhà, một nén hương, vài phút đứng yên lặng cũng đủ để có được cảm giác ấy.

Với những người không theo đạo Phật, đi chùa đầu năm có thể là dịp để hiểu thêm về một không gian văn hoá đã gắn với người Việt hàng nghìn năm: kiến trúc, tượng thờ, câu đối, hoành phi, cây cổ thụ trong sân chùa. Đi với tâm thế tôn trọng, ăn mặc kín đáo, nói khẽ, không chụp ảnh nơi không cho phép là đủ.

Nhiều gia đình biến chuyến đi chùa đầu năm thành dịp kể chuyện cho con cháu: ngôi chùa này có từ bao giờ, ông bà ngày xưa đi chùa thế nào, vì sao người ta thắp hương. Khi trẻ hiểu được câu chuyện, chuyến đi không còn là nghi thức hình thức mà trở thành một phần của ký ức gia đình.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người Việt hay đi chùa đầu năm?

Vì ngôi chùa từ lâu gắn với đời sống làng xã, là nơi thanh tịnh để chào năm mới và cầu bình an cho gia đình. Đầu năm cũng là lúc người ta có thời gian, có tâm trạng vui để đi lại, gặp gỡ bà con ở sân chùa.

Không theo đạo Phật có nên đi chùa đầu năm không?

Nhiều người không theo đạo Phật vẫn đi chùa đầu năm như một nếp văn hoá. Điều quan trọng là giữ thái độ tôn trọng: ăn mặc kín đáo, nói khẽ, theo hướng dẫn của nhà chùa.

Đi chùa đêm giao thừa hay sáng mùng Một tốt hơn?

Không có quy định nào. Nhiều người thích không khí đêm giao thừa, nhiều người chọn sáng mùng Một hoặc những ngày sau cho đỡ đông. Bạn có thể chọn thời điểm hợp với gia đình mình.

Câu "Đất vua, chùa làng, phong cảnh Bụt" nghĩa là gì?

Câu này nói rằng đất đai thuộc về vua, chùa thuộc về làng do dân làng dựng và giữ gìn, còn cảnh đẹp là của Bụt. Nó cho thấy ngôi chùa gắn bó chặt chẽ với cộng đồng làng xã Việt Nam.

Đi chùa đầu năm cần mang lễ gì?

Nếp chung là lễ nhỏ, thanh đạm như hương, hoa, oản, trái cây. Nhiều chùa không nhận lễ mặn và khuyến khích hạn chế vàng mã. Lễ nhỏ mà thành tâm là điều được coi trọng.

Chùa làng khác chùa lớn ở điểm nào khi đi lễ đầu năm?

Chùa làng thân quen, gần nhà, gặp được bà con và có thể ngồi lâu. Chùa lớn, chùa danh thắng thường đông, mang tính hành hương, tham quan, cần chuẩn bị sức khoẻ và thời gian nhiều hơn.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183