TetXua.comTết Xưa
Đi chùa, đi lễ đầu năm và lễ khép Tết

Lễ khai hạ là gì: nghĩa chữ, ngày Nhân nhật mùng Bảy và việc khép Tết ở làng xưa

Mùng Bảy tháng Giêng là ngày khai hạ, cũng là Nhân nhật trong lịch cổ. Bài giải nghĩa chữ, kể truyện bảy ngày đầu năm, nếp hạ nêu, khép Tết và ra làm ăn của làng xưa.

A tall bamboo pole being lowered by two men in a village yard in Hung Yen, seen from behind, early spring drizzle, rice fields beyond a low brick wall

Lễ khai hạ là lễ vào ngày mùng Bảy tháng Giêng, đánh dấu Tết chính thức khép lại để mọi người trở về công việc thường ngày; "khai hạ" có thể hiểu là mở ra cuộc mừng, mở ra năm làm ăn mới. Mùng Bảy cũng là ngày Nhân nhật, tức "ngày của người", theo một truyện kể trong sách cổ Á Đông. Ở nhiều làng Bắc Bộ xưa, đây là ngày hạ cây nêu và làm lễ cuối cùng của chuỗi Tết.

Bài này giải nghĩa chữ khai hạ, kể truyện bảy ngày đầu năm, nói về nếp hạ nêu và lễ khai hạ trong gia đình, làng xã xưa, cùng cách người Hoa ở Việt Nam đón ngày Nhân nhật. Văn khấn và cách dựng nêu đã có những bài riêng; ở đây chỉ nói gốc tích và ý nghĩa.

Chữ "khai hạ" nghĩa là gì

Khai hạ là chữ Hán Việt. "Khai" là mở, "hạ" là mừng, chúc mừng. Ghép lại, khai hạ có thể hiểu là mở cuộc mừng, mở ra một thời kỳ vui. Có cách giải thích khác cho rằng khai hạ là "mở ra" sau những ngày nghỉ Tết, tức là bắt đầu lại công việc, buôn bán, học hành. Hai cách hiểu không mâu thuẫn: cuộc mừng năm mới được khép lại bằng một lễ mở đầu cho năm làm việc.

Trong cách nói dân gian, người ta hay gọi gọn là "lễ khai hạ mùng Bảy" hoặc "cúng hạ nêu". Nhiều người trẻ nghe chữ khai hạ lần đầu thấy lạ, nhưng ông bà ở các làng Bắc Bộ thì quen thuộc như chữ giao thừa, tất niên.

Trong đời sống làng xưa, khai hạ là một mốc thời gian rõ ràng. Trước mùng Bảy, người ta còn trong không khí Tết: thăm hỏi, chơi xuân, nghỉ ngơi. Sau mùng Bảy, nhà nông chuẩn bị ra đồng, thợ thủ công mở lò, nhà buôn đã mở hàng. Lễ khai hạ vì thế là cái bản lề giữa hai nhịp sống.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng lễ khai hạ gắn với triều đình xưa, khi các quan lại nghỉ Tết rồi mở ấn trở lại làm việc. Dù gốc gác chính xác thế nào, ở cấp gia đình và làng xã, khai hạ đã trở thành một phần quen thuộc của Tết Bắc Bộ, được nhắc đến cùng với hạ nêu.

Truyện bảy ngày đầu năm và ngày Nhân nhật

Sách cổ Á Đông có truyện kể rằng khi tạo ra muôn loài, trời đất dành mỗi ngày đầu năm cho một loài. Truyện có nhiều dị bản; bảng dưới theo thứ tự hay được kể.

NgàyDành choGhi chú
Mùng MộtGàNgày đầu tiên, gà gáy báo sáng
Mùng HaiChóCon vật giữ nhà
Mùng BaLợnVật nuôi quen thuộc của nhà nông
Mùng BốnDêCó bản ghi là cừu
Mùng NămTrâuSức kéo của ruộng đồng
Mùng SáuNgựaPhương tiện đi lại xưa
Mùng BảyNgườiGọi là Nhân nhật, ngày của con người
Mùng TámLúa, ngũ cốcCó bản kể thêm ngày này

Truyện thường được gắn với một nhân vật thời Hán, nhưng nguồn gốc cụ thể còn nhiều tranh luận. Điều đáng chú ý là theo truyện này, con người chỉ được tạo ra sau khi các loài vật nuôi đã có, như thể trời đất chuẩn bị mọi thứ cho con người trước. Mùng Bảy vì thế được coi là "sinh nhật chung" của loài người.

Hạ nêu: việc khép Tết bằng hình ảnh

Ở nhiều làng Bắc Bộ xưa, cây nêu được dựng từ ngày hai mươi ba tháng Chạp và hạ xuống vào mùng Bảy tháng Giêng. Việc hạ nêu là một hình ảnh trực quan báo hiệu Tết đã hết. Trẻ con nhìn cây nêu hạ xuống là biết sắp phải đi học lại, người lớn biết sắp phải ra đồng.

Hạ nêu thường đi cùng lễ khai hạ trong nhà. Người ta thắp hương bàn thờ gia tiên, có nhà làm mâm cơm nhỏ, coi như lễ cuối cùng của Tết. Những gia đình hoá vàng muộn cũng chọn ngày này để hoá vàng, tiễn ông bà, gói gọn tất cả nghi lễ khép Tết vào một ngày.

Cây nêu sau khi hạ xuống được xử lý tuỳ nhà: có nhà chẻ làm củi, có nhà giữ lại cây tre dùng vào việc khác. Những vật treo trên nêu như khánh, chuông nhỏ, lá dứa được gỡ ra cất đi hoặc đốt. Chi tiết về cách dựng và ý nghĩa cây nêu là một câu chuyện riêng, ở đây chỉ cần nhớ rằng hạ nêu và khai hạ là hai mặt của cùng một ngày.

Ngày nay, ít nhà ở phố còn dựng nêu, nên việc hạ nêu cũng vắng dần. Nhưng ở một số làng, đình, chùa vẫn dựng nêu ngày Tết và hạ vào mùng Bảy, giữ lại một nếp cũ cho cả cộng đồng.

Từ mùng Bốn đến mùng Sáu: những ngày giữa Tết và khai hạ

Giữa ba ngày Tết chính và ngày khai hạ là mấy ngày "lửng", không còn là Tết chính nhưng cũng chưa hẳn là ngày thường. Với nhiều gia đình xưa, đây là những ngày đi thăm họ hàng xa, bạn bè, đi chơi xuân, xem hội làng bên. Nhịp sống chậm lại, không ai vội, ai còn sót nhà nào chưa đến chúc Tết thì đi nốt.

Nhà buôn thì tranh thủ mấy ngày này để mở hàng. Mùng Bốn, mùng Sáu là những ngày được nhiều người chọn, tuỳ theo lịch và thói quen của từng nhà. Người thợ thủ công ở các làng nghề cũng bắt đầu nhóm lò, dọn xưởng, chuẩn bị cho những đơn hàng đầu năm. Đến khai hạ, mọi thứ đã sẵn sàng.

Một số người xưa tránh khởi sự việc lớn vào mùng Năm, theo quan niệm dân gian về những ngày nguyệt kỵ trong tháng. Đây chỉ là một quan niệm tham khảo của lịch cũ, không phải điều kiêng bắt buộc; nhiều nhà vẫn đi lại, làm việc bình thường ngày này. Điều đáng nói là chính những quan niệm như thế góp phần kéo dài khoảng nghỉ, để đến mùng Bảy mới thật sự vào việc.

Nhìn tổng thể, chuỗi ngày từ hai mươi ba tháng Chạp đến mùng Bảy tháng Giêng là cả một mùa Tết có đầu có cuối: mở bằng tiễn ông Táo và dựng nêu, khép bằng khai hạ và hạ nêu. Người xưa đã tạo ra một khung thời gian rõ ràng cho sự nghỉ ngơi, điều mà đời sống hiện đại ít khi có được.

Lễ khai hạ trong gia đình và làng xã xưa

Trong gia đình: lễ nhỏ, nhiều ý. Lễ khai hạ trong nhà thường gọn: hương, hoa, trái cây, có nhà thêm mâm cơm. Người chủ nhà thắp hương báo với tổ tiên rằng Tết đã xong, con cháu bắt đầu năm làm ăn mới, xin được phù hộ.

Ở đình làng: mở cửa cho năm mới. Một số làng có lễ ở đình vào dịp khai hạ, các cụ ra đình thắp hương báo với Thành hoàng việc làng bước vào năm mới. Từ đây các công việc chung của làng như sửa đường, nạo vét mương được tính đến.

Với nhà nho: mở sách, mở bút. Nhà nho có khi khai bút từ sáng mùng Một, nhưng đến khai hạ thì mới chính thức trở lại việc dạy học, học trò lại đến trường thầy. Ngày khai hạ vì thế cũng là ngày khai trường trong lối học cũ ở nhiều nơi.

Với nhà buôn: đã mở hàng từ trước. Nhà buôn thường mở hàng sớm hơn, từ mùng Hai, mùng Bốn hoặc mùng Sáu. Khai hạ với họ là lúc việc buôn bán đã vào nhịp, không còn nghỉ ngơi.

Ngày Nhân nhật của người Hoa ở Việt Nam

Trong cộng đồng người Hoa, ngày mùng Bảy tháng Giêng được coi là ngày sinh nhật chung của mọi người. Sách cổ về phong tục mùa vụ vùng Kinh Sở xưa có chép tục đầu năm ăn canh nấu từ bảy loại rau vào ngày Nhân nhật, gọi là canh thất thái. Tục này có biến đổi theo từng vùng, từng thời kỳ.

Ở Chợ Lớn và các đô thị Nam Bộ có đông người Hoa, nhiều gia đình vẫn coi mùng Bảy là một ngày đặc biệt, quây quần ăn uống, chúc nhau thêm tuổi. Cách đón cụ thể khác nhau giữa các bang Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam, Hẹ. Người Việt sống cạnh có khi cũng biết và đón ngày này theo cách riêng.

Ý tưởng "ngày của người" sau sáu ngày dành cho vật nuôi là một ý tưởng đẹp: nó đặt con người vào trong cả một hệ thống sinh vật, và nhắc rằng sau những ngày lễ, con người cần được coi trọng, nghỉ ngơi, chúc mừng. Ở nhiều nơi trong vùng Á Đông, Nhân nhật vẫn được nhắc đến như một ngày lễ nhỏ, dù ít người còn biết gốc tích của nó.

Khai hạ hôm nay: một mốc để trở lại nhịp sống

Ngày nay, lịch nghỉ Tết theo quy định thường kết thúc trước mùng Bảy, nhiều người đã đi làm lại từ mùng Năm, mùng Sáu. Lễ khai hạ vì thế không còn là mốc bắt đầu công việc như xưa. Nhưng ở nhiều gia đình giữ nếp cũ, mùng Bảy vẫn là ngày thắp nén hương cuối Tết, hoá vàng nếu chưa hoá, dọn bàn thờ.

Từ góc văn hoá, khai hạ là một cách hay để khép Tết có ý thức: thay vì để Tết trôi dần rồi hết lúc nào không hay, gia đình dành một buổi để nói lời tạm biệt với những ngày nghỉ, cảm ơn nhau đã cùng chuẩn bị Tết, và bàn những dự định cho năm mới.

Bạn có thể giữ tinh thần ấy theo cách đơn giản: một bữa cơm tối mùng Bảy, cả nhà ngồi lại, mỗi người nói một điều mình muốn làm trong năm. Nếu nhà có trẻ nhỏ, kể cho con nghe truyện bảy ngày đầu năm, hỏi con biết hôm nay là ngày của ai. Một tục cũ tưởng xa lạ có thể trở thành một kỷ niệm gần gũi của gia đình.

Câu hỏi thường gặp

Lễ khai hạ là gì?

Lễ khai hạ là lễ vào mùng Bảy tháng Giêng, đánh dấu Tết khép lại để mọi người trở về công việc. Khai hạ có thể hiểu là mở cuộc mừng hoặc mở ra năm làm ăn mới. Ở nhiều làng Bắc Bộ xưa, ngày này gắn với việc hạ cây nêu.

Vì sao mùng Bảy gọi là ngày Nhân nhật?

Theo truyện kể trong sách cổ Á Đông, trời đất dành mỗi ngày đầu năm cho một loài: mùng Một gà, mùng Hai chó, mùng Ba lợn, mùng Bốn dê, mùng Năm trâu, mùng Sáu ngựa và mùng Bảy là ngày của người.

Hạ nêu vào ngày nào?

Ở nhiều làng Bắc Bộ xưa, cây nêu được dựng từ hai mươi ba tháng Chạp và hạ vào mùng Bảy tháng Giêng, cùng ngày lễ khai hạ. Một số nơi có lệ khác, tuỳ nếp làng.

Lễ khai hạ có cần làm mâm cúng lớn không?

Không cần. Lễ khai hạ trong nhà thường gọn, có hương, hoa, trái cây, có nhà thêm mâm cơm nhỏ. Điều quan trọng là ý nghĩa khép Tết và bắt đầu năm mới, không ở mâm lễ to hay nhỏ.

Người Hoa đón ngày Nhân nhật thế nào?

Nhiều gia đình người Hoa coi mùng Bảy là ngày sinh nhật chung, quây quần ăn uống, chúc nhau. Sách cổ có chép tục ăn canh nấu từ bảy loại rau ngày này. Cách đón khác nhau giữa các bang.

Đã đi làm từ mùng Năm thì có còn làm lễ khai hạ không?

Vẫn có thể. Nhiều gia đình đi làm sớm nhưng tối mùng Bảy vẫn thắp nén hương cuối Tết, dọn bàn thờ, ăn bữa cơm chung. Đó là cách khép Tết có ý thức, không phụ thuộc vào lịch làm việc.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183