TetXua.comTết Xưa
Đi chùa, đi lễ đầu năm và lễ khép Tết

Lộc chùa đầu năm là gì: oản, trái cây, phong bao lộc và nếp chia lộc khi về nhà

Đi chùa đầu năm, người ta mang về oản, trái cây, phong bao nhỏ gọi chung là lộc chùa. Bài giải nghĩa chữ lộc, các loại lộc ba miền và nếp chia lộc trong gia đình.

A pair of hands holding a small paper wrapped sweet rice cake and a mandarin orange outside a pagoda in Ninh Binh, blurred visitors behind, soft winter light

Lộc chùa đầu năm là những thứ nhỏ người đi lễ mang về từ chùa như oản, bánh, trái cây, có nơi là phong bao đỏ nhỏ hay giấy cầu an, mang ý nghĩa lời chúc an lành từ nơi thờ tự. Theo nếp xưa, lộc được chia cho cả nhà, mỗi người một chút, quý ở ý nghĩa chứ không ở giá trị. Lộc chùa khác với tục hái lộc cành cây, cũng khác với lộc ở đền phủ.

Bài này giải nghĩa chữ lộc trong văn hoá Việt, kể các loại lộc chùa thường gặp ở ba miền, nếp chia lộc trong gia đình, sự khác nhau giữa lộc chùa và các loại lộc khác, và cách xin lộc văn minh trong dịp đông người.

Chữ "lộc" trong văn hoá Việt

Lộc là chữ Hán Việt, nghĩa gốc là bổng lộc, phúc lộc, những điều tốt lành được ban cho. Trong đời sống, chữ lộc mở rộng ra nhiều nghĩa: lộc cây là chồi non đầu xuân, lộc trời là mưa thuận gió hoà, lộc làm ăn là may mắn trong buôn bán. Đầu năm, người Việt hay chúc nhau "nhiều lộc", "phát lộc".

Trong nghi lễ, lộc có một nghĩa riêng: những lễ vật đã dâng lên nơi thờ tự, sau lễ được hạ xuống chia cho người dự, gọi là thụ lộc, tức nhận lộc. Theo quan niệm dân gian, lễ vật sau khi dâng đã mang theo sự chứng giám của thần Phật, tổ tiên, nên người nhận lộc như nhận được một lời chúc phúc.

Lộc chùa là một trường hợp của nghĩa ấy. Nhà chùa nhận lễ của người đi lễ, sau đó chia lại một phần cho những người đến sau, hoặc chuẩn bị riêng những phần lộc để phát cho khách đầu năm. Vòng trao đi nhận lại ấy tạo nên một mối giao cảm giữa nhà chùa và người đi lễ.

Ở nhiều chùa làng, chính các bà, các cụ trong hội phụ lão là người chuẩn bị lộc: gói oản, xếp trái cây, chia thành từng phần nhỏ từ tối hôm trước. Công việc lặng lẽ ấy ít ai để ý, nhưng nhờ nó mà người đến lễ đầu năm nào cũng có một chút lộc mang về. Người hiểu chuyện thường cảm ơn những người làm công việc này khi nhận lộc.

Các loại lộc chùa thường gặp ở ba miền

Lộc chùa khác nhau giữa các vùng và các chùa. Bảng dưới gom những loại hay được nhắc trong ký ức và thực tế hiện nay.

Loại lộcHay gặp ở đâuÝ nghĩa theo nếp dân gian
OảnChùa Bắc BộXôi nếp nén thành khối hình nón, tượng trưng sự đủ đầy, thường gói giấy đỏ
Trái câyKhắp ba miềnChuối, cam, quýt, bưởi đã dâng lên ban, chia cho khách
Bánh, kẹoKhắp ba miềnBánh in, kẹo lạc, bánh quy, mứt, hay dành cho trẻ con
Phong bao đỏ nhỏNhiều chùa Nam Bộ, chùa người HoaBên trong vài tờ tiền mệnh giá nhỏ, mang ý chúc may mắn
Giấy cầu an, câu chúcMột số chùa ở đô thịTờ giấy nhỏ in lời chúc, câu khuyên sống tốt cho năm mới
Nước, hươngMột số chùa làngNước sạch đã dâng, một nắm hương mang về thắp ở nhà

Mỗi chùa có cách chuẩn bị lộc riêng, không có quy định chung. Có chùa phát lộc cho mọi người đến lễ, có chùa chỉ để sẵn một khay, ai cần thì lấy. Điều chung là lộc chùa luôn nhỏ, đủ để mang về như một kỷ niệm của buổi đi lễ đầu năm.

Oản: món lộc đặc trưng của chùa Bắc Bộ

Oản là món lễ quen thuộc ở chùa Bắc Bộ: xôi nếp hoặc bột nếp trộn đường được nén vào khuôn, thành khối hình nón cụt, mặt trên có khi điểm chấm đỏ. Có oản xôi, oản bột, oản đường, mỗi loại mỗi nơi làm một kiểu. Oản thường được gói trong giấy bóng kính màu đỏ, xếp thành chồng trên ban thờ.

Theo nhiều cách giải thích, hình dáng oản như một ngọn núi nhỏ hoặc như bát cơm đầy, tượng trưng cho sự đủ đầy, no ấm. Oản là lễ chay, hợp với nếp lễ ở chùa. Người đi lễ mang oản đến dâng, sau lễ nhà chùa chia lại oản cho khách, nên oản vừa là lễ vật vừa là lộc.

Trẻ con làng Bắc Bộ xưa thường mong mẹ đi chùa về để được chia oản. Miếng oản ngọt, dẻo, có khi hơi cứng, nhưng mang hương vị đặc biệt của những ngày lễ. Nhiều người lớn tuổi nhớ về oản chùa như một món quà tuổi thơ, gắn với hình ảnh bà, mẹ đi lễ đầu năm.

Ngày nay oản vẫn có ở nhiều chùa, bên cạnh những loại oản làm sẵn bán ở hàng lễ. Nhiều chùa khuyến khích người đi lễ mang oản tự làm hoặc trái cây thay cho những lễ vật cầu kỳ.

Nếp chia lộc khi về nhà

Mang lộc về nhà nguyên vẹn. Người xưa thường không ăn lộc ngay ở chùa mà mang về nhà, coi như đem lời chúc từ chùa về cho cả gia đình. Lộc được đặt lên bàn thờ gia tiên một lúc rồi mới chia.

Chia cho mỗi người một chút. Dù lộc ít, người đi lễ cố chia cho mỗi người trong nhà một phần nhỏ: miếng oản, múi quýt, chiếc kẹo. Ý nghĩa nằm ở việc ai cũng được nhận, không ở số lượng.

Ưu tiên người già và trẻ nhỏ. Người già ở nhà không đi lễ được thường được chia lộc trước, như một cách mang buổi lễ đến với họ. Trẻ con được chia bánh kẹo, vui vì có quà từ chùa.

Biếu hàng xóm, người thân. Có nhà chia một ít lộc cho hàng xóm, người thân ở gần, nhất là những nhà có người ốm, người già. Lộc chùa trở thành một món quà nhỏ chứa đựng lời chúc đầu năm.

Không vứt bỏ lộc. Lộc chùa được coi trọng, ít khi bị vứt đi. Nếu ăn không hết, người ta để dành hoặc chia cho người khác. Đó là sự trân trọng với lễ vật và với công sức của người làm.

Lộc chùa khác hái lộc và lộc ở đền phủ

Hái lộc là tục ngắt một cành non đầu năm mang về, có gốc tích và ý nghĩa riêng. Lộc chùa thì là lễ vật nhà chùa chia lại, không phải thứ người đi lễ tự lấy từ cây. Hai tục cùng mang chữ lộc, cùng gắn với dịp đầu năm, nhưng khác nhau về cách nhận và ý nghĩa.

Ở đền, phủ thờ Mẫu, thờ Thánh, lộc thường gọi là lộc Thánh, lộc Mẫu, có thể là lễ mặn, rượu, trầu cau, có khi là tiền lẻ, đồ dùng nhỏ được phát trong các buổi lễ. Lộc ở đền phủ đa dạng và mang màu sắc tín ngưỡng dân gian rõ hơn lộc chùa, vốn thường là lễ chay đơn giản.

Phân biệt các loại lộc giúp người đi lễ hiểu mình đang nhận gì và giữ đúng nếp của từng nơi. Ở chùa, không xin lễ mặn; ở đền phủ, lộc có thể phong phú hơn. Dù ở đâu, lộc vẫn là món quà mang ý nghĩa chúc phúc, không phải thứ để tranh giành.

Vì sao lộc phải chia, không giữ một mình

Nếp chia lộc nói lên một quan niệm sâu trong văn hoá Việt: điều tốt lành chỉ trọn vẹn khi được chia sẻ. Người đi lễ mang lộc về không phải để giữ riêng cho mình mà để chia cho cả nhà, cả xóm. Càng chia, lộc càng có ý nghĩa, như câu "của ít lòng nhiều" mà ông bà hay nói.

Trong làng xưa, việc chia lộc gắn chặt với tổ chức cộng đồng. Lễ ở đình xong, lộc được chia theo giáp, theo xóm; lễ ở chùa xong, oản được chia cho người đến lễ. Không ai được hưởng lộc một mình. Cách chia ấy vừa là phép công bằng, vừa là chất keo gắn kết mọi người trong làng.

Ở gia đình, người đi lễ chia lộc cho người ở nhà là một cách nối buổi lễ với những người không đi được. Bà cụ ốm không lên chùa được vẫn nhận miếng oản, đứa trẻ còn nhỏ vẫn có chiếc kẹo. Ai cũng thấy mình có phần trong ngày đầu năm.

Hiểu được điều này sẽ thấy vì sao cảnh tranh giành lộc ở một số nơi lại bị nhiều người phê phán. Giành lộc về cho riêng mình là đi ngược lại chính tinh thần đã sinh ra tục lộc. Lộc chùa đẹp nhất khi nó đi từ tay người này sang tay người khác kèm một lời chúc.

Xin lộc văn minh trong những ngày đông người

Những năm gần đây, một số nơi đi lễ đầu năm xảy ra cảnh chen lấn tranh lộc, giật lộc, làm mất đi không khí trang nghiêm. Điều này đi ngược với ý nghĩa của lộc: lộc là thứ được chia, được nhận, không phải thứ để giành. Một miếng lộc giật được trong cảnh xô đẩy khó còn mang ý nghĩa an lành.

Cách xin lộc văn minh rất đơn giản: xếp hàng nếu chùa phát lộc, nhận bằng hai tay, nói lời cảm ơn. Nếu không có lộc, không sao cả; buổi đi lễ vẫn trọn vẹn. Nhiều nhà chùa nhắc rằng lộc quý nhất là sự bình an trong lòng sau buổi lễ, không nằm ở miếng oản hay phong bao.

Với trẻ con, đi chùa nhận lộc là dịp dạy con biết xếp hàng, biết cảm ơn, biết chia sẻ phần lộc với người ở nhà. Những bài học nhỏ ấy có khi đọng lại lâu hơn bất kỳ lời giảng nào về ý nghĩa của Tết.

Nếu muốn mang chút quà về biếu người già ở nhà bên cạnh phần lộc chùa, gợi ý quà Tết có trên Vật Phẩm Phong Thủy.

Câu hỏi thường gặp

Lộc chùa là gì?

Lộc chùa là những thứ nhỏ người đi lễ nhận từ chùa như oản, bánh, trái cây, phong bao nhỏ, giấy cầu an. Đó thường là lễ vật đã dâng được nhà chùa chia lại, mang ý nghĩa lời chúc an lành.

Oản là gì?

Oản là món lễ chay quen thuộc ở chùa Bắc Bộ, làm từ xôi nếp hoặc bột nếp trộn đường nén thành khối hình nón cụt, thường gói giấy đỏ. Oản vừa là lễ vật vừa là lộc chia cho người đi lễ.

Lộc chùa mang về nhà nên làm gì?

Theo nếp xưa, lộc được đặt lên bàn thờ gia tiên một lúc rồi chia cho mỗi người trong nhà một chút, ưu tiên người già và trẻ nhỏ. Có nhà còn chia cho hàng xóm, người thân ở gần.

Lộc chùa khác hái lộc thế nào?

Hái lộc là tục ngắt cành non đầu năm mang về. Lộc chùa là lễ vật nhà chùa chia lại cho người đi lễ. Hai tục cùng mang chữ lộc nhưng khác nhau về cách nhận và ý nghĩa.

Chùa không phát lộc thì có sao không?

Không sao cả. Không phải chùa nào cũng phát lộc, và buổi đi lễ vẫn trọn vẹn. Nhiều nhà chùa nhắc rằng lộc quý nhất là sự bình an trong lòng sau buổi lễ.

Có nên chen lấn để xin lộc đầu năm không?

Không nên. Lộc là thứ được chia và nhận, không phải để tranh giành. Xếp hàng, nhận bằng hai tay, nói lời cảm ơn là cách xin lộc văn minh và giữ được ý nghĩa của lộc.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183