Đầu năm, nhiều làng Việt có lễ ở đình: sáng mùng Một các cụ trong làng ra đình lễ Thành hoàng chào năm mới, và vào một ngày trong tháng Giêng hoặc đầu xuân, làng tổ chức tế xuân với chủ tế, văn tế, chiêng trống theo nghi thức cổ. Đây là lễ chung của cả cộng đồng, khác với lễ gia tiên trong từng nhà. Ở Nam Bộ, lễ tương ứng thường gọi là lễ Kỳ yên ở đình.
Bài này kể ý nghĩa của lễ đình đầu năm, diễn trình tế xuân theo nếp xưa, các vai trong một cuộc tế, chuyện ngôi thứ trong đình, khác biệt ba miền và những gì còn lại hôm nay. Đây là góc văn hoá – lịch sử, không bàn chuyện linh ứng.
Đình làng và Thành hoàng: vì sao đầu năm phải ra đình
Đình là trung tâm của làng Việt truyền thống: nơi thờ Thành hoàng, vị thần bảo hộ của làng, đồng thời là nơi hội họp, xử việc làng, tổ chức lễ hội. Thành hoàng có thể là một vị nhiên thần, một nhân vật lịch sử có công, hoặc người có công lập làng, mở nghề. Mỗi làng một vị, mỗi vị một thần tích riêng.
Với người làng xưa, Thành hoàng là "ông chủ" vô hình của cả làng. Đầu năm, mỗi nhà lễ gia tiên trong nhà mình, còn cả làng thì cần chào vị thần chung. Vì thế, sáng mùng Một, các cụ cao tuổi, chức sắc trong làng mặc áo the khăn xếp ra đình thắp hương, khấn chào năm mới, cầu cho làng bình yên, mùa màng thuận.
Không phải đình làng nào cũng mở cửa quanh năm. Nhiều đình chỉ mở vào những ngày lễ, ngày sóc vọng, ngày hội. Sáng đầu năm là một trong những dịp đình mở cửa, người làng ra đình không chỉ để lễ mà còn để gặp nhau, chúc Tết nhau ở sân đình. Không khí sân đình ngày đầu năm vì thế vừa trang nghiêm vừa ấm áp.
Người làng đi xa về ăn Tết cũng thường ghé đình một lần, như để báo với làng rằng mình đã về. Có người gặp lại bạn cũ, thầy cũ ngay ở sân đình, chuyện trò cả buổi. Ngôi đình vì thế giữ vai trò như một điểm hẹn chung của những người cùng gốc.
Tế xuân: lễ lớn đầu năm của làng
Ngoài việc ra đình sáng mùng Một, nhiều làng có lệ tế xuân, còn gọi là xuân tế, cùng với thu tế vào mùa thu, tạo thành nếp "xuân thu nhị kỳ": mỗi năm hai kỳ tế lớn. Ngày tế xuân mỗi làng một khác, có làng tế ngay trong tháng Giêng, có làng tế vào tháng Hai, gắn với ngày hội làng hoặc ngày sinh, ngày hoá của Thành hoàng.
Tế khác với lễ thường ở chỗ có nghi thức chặt chẽ, có người xướng, người tế, có văn tế đọc trước thần. Một cuộc tế đúng nghi thức kéo dài khá lâu, đòi hỏi những người tham gia phải được tập luyện trước. Đó là lý do nhiều làng có đội tế riêng, gồm những người cao tuổi, có uy tín, thuộc lễ.
Ý nghĩa của tế xuân, theo cách hiểu phổ biến, là làng tạ ơn thần đã che chở năm cũ và cầu cho năm mới mưa thuận gió hoà, dân làng khoẻ mạnh, mùa màng tốt tươi. Đó là lời cầu chung của cả cộng đồng nông nghiệp, gắn với nhịp mùa vụ đầu năm.
Sau phần tế thường là phần thụ lộc: lễ vật được hạ xuống, chia cho các cụ và người tham gia, có nơi chia cho từng giáp, từng xóm. Thụ lộc không nặng về giá trị mà nặng về ý nghĩa được hưởng phần của thần, phần của làng. Bữa cỗ sau tế cũng là dịp các cụ bàn chuyện làng năm mới.
Các vai trong một cuộc tế đình xưa
Tên gọi và số lượng người trong đội tế khác nhau giữa các làng. Bảng dưới gom các vai thường gặp ở Bắc Bộ để bạn hình dung một cuộc tế.
| Vai | Làm gì | Thường là ai |
|---|---|---|
| Chủ tế | Đứng chính giữa, dâng lễ, lạy, đại diện cả làng trước thần | Bậc cao tuổi, có uy tín, gia đình êm ấm |
| Bồi tế | Đứng sau chủ tế, cùng lạy theo | Các cụ trong ban tế |
| Đông xướng, tây xướng | Hai người đứng hai bên, xướng to từng bước của nghi thức | Người giọng tốt, thuộc nghi thức |
| Nội tán | Dẫn chủ tế đi lại, dâng rượu, dâng hương | Người nhanh nhẹn, quen việc đình |
| Người đọc văn tế | Đọc bài văn tế bằng giọng ngâm trước ban thờ | Người có học, đọc tốt chữ Hán hoặc bản dịch |
| Phường bát âm, chiêng trống | Đánh nhạc theo từng đoạn của lễ | Phường nhạc của làng hoặc thuê |
Mỗi bước trong cuộc tế đều có lời xướng: dâng hương, dâng rượu, đọc chúc, lạy. Người xem dù không hiểu hết chữ nghĩa vẫn cảm nhận được nhịp trang trọng qua tiếng chiêng trống và lời xướng vang trong không gian đình.
Văn tế ở đình: viết thế nào, đọc ra sao
Văn tế là bài văn đọc trước thần trong lễ tế, khác với lời khấn tự do của từng người. Ngày xưa văn tế được viết bằng chữ Hán trên giấy hồng điều hoặc giấy vàng, do một người có học trong làng soạn hoặc chép theo mẫu cũ. Bố cục chung thường gồm ngày tháng năm theo can chi, tên làng, tên người chủ tế thay mặt dân làng, lời ca ngợi công đức của thần, lời cầu xin cho năm mới, rồi lời kết kính cẩn.
Văn tế được đọc theo lối ngâm, giọng kéo dài, trầm bổng, có khi kèm tiếng đàn nhị, tiếng trống điểm nhịp. Người đọc phải thuộc chữ và quen giọng, vì đọc vấp hay đọc sai được coi là thiếu trang trọng. Đọc xong, bài văn thường được đem hoá, coi như đã gửi lời của làng lên thần.
Ngày nay, ít người đọc được chữ Hán, nhiều làng chuyển sang đọc văn tế bằng tiếng Việt hoặc đọc bản chữ Hán kèm bản dịch. Có làng vẫn giữ một cụ đồ già thuộc lối ngâm cũ, coi đó là báu vật của làng. Một số nhà nghiên cứu đã sưu tầm các bài văn tế làng như nguồn tư liệu quý về lịch sử, ngôn ngữ và tín ngưỡng địa phương.
Nội dung văn tế mỗi làng khác nhau vì gắn với thần tích riêng của vị Thành hoàng làng đó. Bởi vậy không có "bản chuẩn" chung cho mọi đình; người muốn tìm hiểu nên hỏi chính ban tế của làng mình.
Ngôi thứ trong đình và những đổi thay
Chiếu trên, chiếu dưới. Trong đình xưa, chỗ ngồi được xếp theo ngôi thứ: chức sắc, khoa bảng, bô lão ngồi chiếu trên, người khác ngồi theo tuổi tác, vai vế. Tục này phản ánh trật tự xã hội làng xã thời trước.
Chuyện "một miếng giữa làng". Câu "một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp" cho thấy người xưa coi trọng chỗ đứng trong đình đến mức nào. Phần cỗ chia theo ngôi thứ là chuyện danh dự, đôi khi sinh ra tranh giành.
Vai trò phụ nữ. Ở nhiều làng Bắc Bộ xưa, việc tế ở đình chủ yếu do nam giới đảm nhận. Gần đây, nhiều nơi có đội tế nữ, tham gia các lễ ở đình, đền, cho thấy nếp làng cũng thay đổi theo thời gian.
Lệ làng hôm nay. Ngày nay, ngôi thứ trong đình đơn giản hơn nhiều, chủ yếu xếp theo tuổi. Ban quản lý di tích, hội người cao tuổi thường đứng ra lo việc lễ, thay cho hội đồng kỳ mục ngày trước.
Lễ đình đầu năm ở ba miền
Đình có mặt ở cả ba miền nhưng nếp lễ đầu năm khác nhau. Bảng dưới gom những nét hay được nhắc.
| Miền | Tên lễ thường gặp | Nét riêng |
|---|---|---|
| Bắc Bộ | Lễ đình mùng Một, tế xuân, hội làng tháng Giêng | Nghi thức tế chặt chẽ, nhiều làng gắn tế xuân với hội làng có nhiều cuộc thi dân gian |
| Trung Bộ | Lễ cầu an đầu năm ở đình, miếu làng | Đình miền Trung thường nhỏ hơn, lễ gọn, nhiều làng ven biển có lễ cầu ngư riêng |
| Nam Bộ | Lễ Kỳ yên ở đình | Có hát bội cúng đình, nhiều đình tổ chức Kỳ yên vào đầu năm hoặc cuối năm tuỳ làng |
Lễ Kỳ yên ở Nam Bộ thường kéo dài vài ngày, có lễ nghinh thần, lễ túc yết, lễ chánh tế, kèm hát bội cho dân làng xem. Thời gian tổ chức mỗi đình một khác, không nhất thiết rơi vào dịp Tết.
Lễ đình đầu năm hôm nay
Nhiều đình làng đã được công nhận di tích, được tu bổ, và lễ đình đầu năm vẫn được duy trì ở nhiều nơi. Sáng mùng Một, các cụ trong hội người cao tuổi vẫn ra đình thắp hương, người làng đi lễ đình rồi mới đi chùa. Ở một số làng ven đô Hà Nội, tế xuân được giữ khá nguyên vẹn, thu hút cả người phố về xem.
Với người trẻ, ra đình đầu năm là dịp tìm hiểu về làng mình: vị Thành hoàng là ai, thần tích kể gì, đình được dựng từ bao giờ, những hoa văn chạm khắc trên kèo cột nói lên điều gì. Đó là cách hiểu sâu hơn về gốc gác, điều mà nhiều người đi xa quê nhận ra là quý giá.
Nếu bạn về quê ăn Tết, hãy thử ra đình làng một buổi sáng đầu năm, hỏi chuyện các cụ trong ban quản lý. Rất có thể bạn sẽ được nghe những câu chuyện về làng mà sách vở chưa từng ghi lại, và hiểu vì sao ông bà mình coi trọng buổi sáng ra đình đến vậy.
Khi đến đình, nhớ ăn mặc chỉnh tề, giữ yên lặng trong lúc các cụ hành lễ, không tự ý vào hậu cung nếu chưa được phép, và hỏi trước khi chụp ảnh. Những phép tắc nhỏ ấy giúp người đi xa về được làng đón nhận như người nhà.
Câu hỏi thường gặp
Tế xuân là gì?
Tế xuân là lễ tế Thành hoàng của làng vào mùa xuân, cùng với thu tế vào mùa thu tạo thành nếp hai kỳ tế lớn mỗi năm. Lễ có nghi thức chặt chẽ với chủ tế, người xướng, văn tế và nhạc lễ.
Sáng mùng Một các cụ ra đình làm gì?
Các cụ cao tuổi, chức sắc trong làng ra đình thắp hương chào Thành hoàng, khấn cầu cho làng bình yên, mùa màng thuận, rồi chúc Tết nhau ở sân đình. Đây là lễ chung của cả làng.
Thành hoàng làng là ai?
Thành hoàng là vị thần bảo hộ của làng, có thể là nhiên thần, nhân vật lịch sử có công, hoặc người có công lập làng, mở nghề. Mỗi làng thờ một hoặc vài vị với thần tích riêng.
Lễ Kỳ yên ở Nam Bộ có giống tế xuân không?
Kỳ yên là lễ cầu an lớn ở đình Nam Bộ, có điểm giống tế xuân ở chỗ là lễ chung của làng cầu bình an. Nhưng Kỳ yên có nghi thức riêng, kèm hát bội, và thời gian tổ chức tuỳ từng đình.
Phụ nữ có được tham gia tế đình không?
Ở nhiều làng Bắc Bộ xưa, việc tế chủ yếu do nam giới đảm nhận. Ngày nay nhiều nơi đã có đội tế nữ tham gia các lễ ở đình, đền. Nếp mỗi làng mỗi khác.
Đình làng có mở cửa quanh năm không?
Nhiều đình chỉ mở cửa vào ngày lễ, ngày rằm, mùng một, ngày hội và dịp đầu năm. Nếu muốn tham quan, bạn nên hỏi trước ban quản lý di tích hoặc người trông đình.