TetXua.comTết Xưa
Đi chùa, đi lễ đầu năm và lễ khép Tết

Lễ hoá vàng mùng mấy: vì sao nhà mùng Ba, nhà mùng Bốn, nhà mùng Bảy tiễn ông bà

Lễ hoá vàng là lễ tiễn ông bà sau Tết, nhưng mỗi nhà làm một ngày. Bài giải thích gốc tích, ý nghĩa và vì sao có nhà mùng Ba, nhà mùng Bốn, nhà đến mùng Bảy.

A small metal burner in a brick courtyard in Nam Dinh area at dusk, thin smoke rising past a peach tree, a woman seen from behind holding a fan, no visible paper

Lễ hoá vàng là lễ tiễn ông bà tổ tiên sau những ngày về ăn Tết cùng con cháu; nhiều nhà Bắc Bộ làm vào mùng Ba, có nhà mùng Bốn, có nhà để đến mùng Bảy cùng ngày khai hạ. Không có ngày nào là bắt buộc. Ngày hoá vàng của mỗi nhà thường do nếp ông bà để lại, do việc làm ăn, hoặc do ngày đẹp trong lịch theo quan niệm của gia đình.

Bài này kể gốc tích của lễ, ý nghĩa của việc hoá vàng, lý do có những ngày khác nhau, nếp ba miền, và những thay đổi gần đây về chuyện đốt vàng mã. Phần mâm cúng và văn khấn cụ thể đã có ở những nơi khác, ở đây chỉ nói chuyện nếp.

Hoá vàng là gì: tiễn ông bà sau Tết

Theo quan niệm của người Việt, chiều ba mươi Tết con cháu làm lễ rước ông bà tổ tiên về ăn Tết. Trong những ngày Tết, bàn thờ được thắp hương sớm tối, mỗi bữa cơm đều mời ông bà. Đến khi Tết sắp hết, gia đình làm một lễ tiễn ông bà trở về, gọi là lễ hoá vàng vì trong lễ có hoá, tức đốt, vàng mã.

Lễ hoá vàng vì thế là dấu chấm hết của chuỗi nghi lễ Tết trong nhà. Sau lễ này, bàn thờ được thu dọn bớt, mâm ngũ quả có thể hạ xuống, bánh chưng trên bàn thờ được bóc ra ăn, cuộc sống trở lại nhịp thường. Nhiều nhà coi hoá vàng là lúc chính thức "hết Tết", dù không khí xuân còn kéo dài cả tháng Giêng.

Về mặt tâm lý, lễ hoá vàng là một nghi thức chuyển tiếp: từ những ngày lễ hội sang những ngày làm việc. Có một nghi lễ để khép lại giúp con người dễ dàng quay về công việc, cũng như lễ rước ông bà chiều ba mươi giúp họ bước vào không khí Tết.

Vì sao nói "hoá vàng" mà không nói "đốt vàng"

Trong ngôn ngữ thờ cúng của người Việt, người ta ít dùng chữ "đốt" mà dùng chữ "hoá". Hoá có nghĩa là biến đổi, chuyển thành dạng khác. Nói hoá vàng, hoá sớ, hoá văn tế là ngụ ý những thứ ấy không mất đi mà được chuyển sang một thế giới khác, đến được với người nhận. Cách nói này vừa trang trọng vừa mang theo cả một quan niệm về sự nối liền giữa hai cõi.

Chữ "vàng" trong hoá vàng cũng không có nghĩa là vàng thật. Đó là cách gọi chung cho tiền giấy, thỏi vàng giấy, giấy bạc dùng trong cúng lễ. Người xưa gọi tắt là vàng hoặc vàng mã, trong đó "mã" chỉ các đồ hàng mã như quần áo, ngựa, nhà cửa bằng giấy. Vì vậy hoá vàng thực ra là hoá cả vàng lẫn mã.

Lối nói tránh này rất phổ biến trong nghi lễ. Người ta nói "dâng hương" chứ không nói "đốt hương", nói "hạ lễ" chứ không nói "dọn mâm", nói "thụ lộc" chứ không nói "ăn đồ cúng". Hiểu được những chữ ấy giúp người trẻ đọc các bài viết về phong tục dễ hơn, cũng hiểu vì sao ông bà coi trọng cách ăn nói trong lúc làm lễ.

Gốc tích của tục đốt vàng mã

Tục đốt vàng mã có lịch sử lâu đời ở nhiều nước Á Đông, bắt nguồn từ quan niệm thế giới bên kia cũng cần tiền bạc, đồ dùng như thế giới người sống. Thay vì chôn theo đồ thật, người ta làm đồ bằng giấy rồi đốt đi, coi như gửi sang. Tục này du nhập vào Việt Nam từ lâu và hoà vào tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.

Ở Việt Nam, nhiều làng nghề gắn với hàng mã, trong đó có những làng vốn làm tranh dân gian, chuyển dần sang làm vàng mã khi nhu cầu thay đổi. Vàng mã ngày Tết thường gồm tiền vàng, giấy bạc, quần áo giấy, có nơi có cả ngựa giấy, hình nhân. Mức độ đốt nhiều hay ít khác nhau theo vùng và theo từng thời kỳ.

Cần nói rõ rằng việc đốt vàng mã là tục dân gian, không phải giáo lý của Phật giáo. Nhiều chùa và các tổ chức Phật giáo khuyên giảm đốt vàng mã, nhấn mạnh lòng thành và việc thiện. Đây là chỗ mà mỗi gia đình tự cân nhắc theo nếp nhà mình.

Vì sao mỗi nhà hoá vàng một ngày

Ngày hoá vàng không thống nhất. Bảng dưới gom những ngày hay gặp và lý do thường được nhắc.

NgàyLý do thường được nhắcHay gặp ở đâu
Chiều mùng Hai hoặc mùng BaBa ngày Tết chính đã xong; nhiều người phải đi làm lại sớmNhiều gia đình Bắc Bộ và Nam Bộ
Mùng BốnMuốn giữ thêm một ngày; có nhà xem ngày này đẹp hơnMột số gia đình Bắc Bộ, miền Trung
Mùng BảyHoá vàng cùng lễ khai hạ và hạ nêu, khép Tết một lầnNhững gia đình giữ nếp cũ, nhiều làng Bắc Bộ
Ngày khác trong tuần đầuTheo ngày đẹp trong lịch hoặc theo ngày mở hàng của nhà buônGia đình buôn bán, nhà giữ lệ riêng

Nhiều nhà nói vui rằng ông bà "ở lại" bao lâu là tuỳ con cháu có thời gian bao lâu. Nhà nào con cháu phải đi xa sớm thì hoá vàng sớm cho cả nhà cùng dự; nhà nào ông bà còn ở quê, con cháu về lâu thì để muộn hơn. Không có ngày nào bị coi là sai.

Nếp hoá vàng ở ba miền

Bắc Bộ: phổ biến mùng Ba. Ở nhiều gia đình Bắc Bộ, mùng Ba là ngày hoá vàng quen thuộc, có khi gắn với câu "mùng Ba Tết thầy": sáng đi thăm thầy, chiều về hoá vàng. Gia đình giữ nếp cũ thì để đến mùng Bảy.

Trung Bộ: gọi là lễ tạ hoặc đưa ông bà. Ở Huế và nhiều nơi miền Trung, lễ cuối Tết hay được gọi là lễ đưa ông bà hoặc lễ tạ, thường vào mùng Ba, mùng Bốn. Không khí kín đáo, mâm lễ gọn.

Nam Bộ: đưa ông bà mùng Ba, mùng Bốn. Người Nam Bộ thường gọi là cúng đưa ông bà. Sau lễ, nhiều nhà mở cửa hàng, đi làm lại. Chuyện đốt vàng mã ở nhiều gia đình Nam Bộ nhẹ hơn Bắc Bộ.

Người Hoa ở Nam Bộ. Cộng đồng người Hoa có những ngày lễ riêng sau Tết, gắn với các hội quán và các vị thần mà họ thờ. Nếp tiễn tổ tiên của họ cũng có ngày riêng tuỳ từng bang.

Chiều hoá vàng trong ký ức

Với nhiều người lớn lên ở làng quê Bắc Bộ, chiều hoá vàng là một buổi chiều có chút buồn. Cả nhà đứng trước bàn thờ, người cha thắp hương, khấn tiễn ông bà. Rồi mọi người ra sân, nhìn ngọn lửa bùng lên trong chậu, tàn giấy bay lên theo gió, khói lẫn với sương chiều tháng Giêng. Trẻ con biết rằng Tết đã thật sự hết.

Nhiều nhà có tục rưới một chén rượu lên đống tro sau khi lửa tắt, như một lời mời cuối cùng. Có nhà để nguyên đống tro đến sáng hôm sau mới dọn. Mâm cơm tối hôm hoá vàng thường là bữa cơm đoàn tụ cuối cùng trước khi con cháu đi xa trở lại thành phố, nên ai cũng cố ngồi lâu hơn một chút.

Người đi làm xa thường nhớ nhất cảnh chiều hoá vàng vì đó là lúc họ chuẩn bị hành lý, mẹ gói thêm bánh chưng, giò, dưa hành cho mang theo. Lễ tiễn ông bà và cảnh mẹ tiễn con trùng vào cùng một buổi chiều, nên chiều hoá vàng trong ký ức nhiều người là chiều của những cuộc chia tay.

Hoá vàng hôm nay: gọn, an toàn và văn minh

Ở thành phố, hoá vàng gặp nhiều khó khăn: chung cư không có sân, nhà phố sát nhau, khói và tàn tro ảnh hưởng hàng xóm, nguy cơ cháy nổ. Nhiều toà nhà có khu vực hoá vàng chung, nhiều gia đình chọn giảm hẳn lượng vàng mã, chỉ hoá một ít tượng trưng hoặc thôi hẳn.

Xu hướng giảm vàng mã ngày càng rõ. Nhiều gia đình dùng số tiền lẽ ra mua vàng mã để làm việc thiện, biếu người khó khăn, góp vào quỹ khuyến học của họ, coi đó là cách tưởng nhớ tổ tiên thiết thực hơn. Nhiều chùa cũng vận động theo hướng này.

Dù làm theo cách nào, cái lõi của lễ hoá vàng vẫn là một lời tạm biệt với ông bà sau những ngày sum họp. Một nén hương, một lời thưa, cả nhà đứng trước bàn thờ một lần nữa trước khi mỗi người trở về với công việc của mình, đó là điều đáng giữ nhất.

Nhiều gia đình trẻ còn biến buổi hoá vàng thành dịp kể chuyện về ông bà, cụ kỵ cho con cái: ông là người thế nào, bà từng nấu món gì ngày Tết. Lễ tiễn khi ấy không chỉ là nghi thức mà là một lần nhắc tên, nhắc chuyện những người đã khuất, để các con biết mình từ đâu mà có.

Những điều nhiều nhà lưu ý khi hoá vàng

Không có quy định chung, nhưng kinh nghiệm của nhiều gia đình giúp lễ hoá vàng diễn ra gọn gàng và an toàn.

  • Chọn ngày hợp với lịch đi làm của con cháu để cả nhà cùng dự, thay vì cứng nhắc một ngày cố định.
  • Hoá vàng ở nơi thoáng, có thùng hoặc lò hoá riêng, tránh gần vật dễ cháy, dây điện, xe cộ.
  • Có người trông cho đến khi lửa tắt hẳn, xử lý tro gọn gàng, không để tro bay sang nhà hàng xóm.
  • Ở chung cư, chỉ hoá ở khu vực toà nhà cho phép, hoặc không hoá mà chỉ thắp hương.
  • Cân nhắc giảm lượng vàng mã; lòng thành không đo bằng số lượng đồ đốt.
  • Sau lễ, thu dọn bàn thờ, hạ bớt đồ lễ, chia cho cả nhà như một bữa cơm cuối Tết.

Nhiều người lớn tuổi nói rằng ông bà chỉ cần con cháu nhớ đến và sống tử tế. Một lễ hoá vàng đơn giản mà cả nhà quây quần có ý nghĩa hơn một lễ đốt thật nhiều mà con cháu vắng mặt.

Câu hỏi thường gặp

Lễ hoá vàng là gì?

Lễ hoá vàng là lễ tiễn ông bà tổ tiên trở về sau những ngày về ăn Tết cùng con cháu. Gọi là hoá vàng vì trong lễ có đốt vàng mã. Đây là dấu khép lại các nghi lễ Tết trong nhà.

Hoá vàng vào mùng mấy là đúng?

Không có ngày nào bắt buộc. Nhiều nhà Bắc Bộ làm mùng Ba, có nhà mùng Bốn, nhà giữ nếp cũ để đến mùng Bảy cùng lễ khai hạ. Ngày hoá vàng tuỳ nếp gia đình và lịch làm việc của con cháu.

Miền Nam có lễ hoá vàng không?

Có, người Nam Bộ thường gọi là cúng đưa ông bà, hay làm vào mùng Ba hoặc mùng Bốn. Việc đốt vàng mã ở nhiều gia đình Nam Bộ nhẹ nhàng hơn so với Bắc Bộ.

Đốt vàng mã có phải là giáo lý của đạo Phật không?

Không. Đốt vàng mã là tục dân gian. Nhiều chùa và tổ chức Phật giáo khuyên giảm đốt vàng mã, đề cao lòng thành và việc thiện. Mỗi gia đình tự cân nhắc theo nếp riêng.

Ở chung cư hoá vàng thế nào?

Chỉ hoá ở khu vực toà nhà cho phép, có người trông đến khi lửa tắt, hoặc không hoá mà chỉ thắp hương. Nhiều gia đình chọn giảm hẳn vàng mã để đảm bảo an toàn và không ảnh hưởng hàng xóm.

Sau lễ hoá vàng cần làm gì?

Nhiều nhà thu dọn bàn thờ, hạ bớt đồ lễ, chia cho cả nhà dùng, coi như bữa cơm cuối Tết. Từ đó cuộc sống trở lại nhịp thường, dù không khí xuân còn kéo dài cả tháng Giêng.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183