TetXua.comTết Xưa
Đi chùa, đi lễ đầu năm và lễ khép Tết

Quẻ xăm viết gì: thơ tứ tuyệt, điển tích và sách giải xăm ở đền chùa Việt

Mỗi quẻ xăm là một bài thơ bốn câu kèm điển tích và lời giải theo từng việc. Bài đọc quẻ xăm như một văn bản văn hoá: cấu trúc, các bộ xăm phổ biến, cách người xưa đọc.

Close view of a worn bamboo cylinder holding wooden sticks on an old lacquered table inside a temple in Hoi An, warm candlelight, sticks without visible marks

Một quẻ xăm thường gồm số thẻ, một bài thơ bốn câu theo thể tứ tuyệt, tên một điển tích, lời bàn chung và lời giải ngắn cho từng việc như gia đạo, làm ăn, đi xa, hôn nhân. Phần lớn các bộ xăm lưu hành ở đền chùa Việt có nguồn gốc từ các bộ thẻ Trung Hoa, phổ biến nhất là bộ Quan Âm và bộ Quan Thánh. Đọc quẻ xăm như một văn bản văn hoá giúp hiểu vì sao tục xin xăm đầu năm sống lâu đến vậy.

Bài này không hướng dẫn xin xăm, cũng không bàn quẻ nào tốt xấu. Ở đây chỉ nhìn tờ xăm như một sản phẩm văn hoá: cấu trúc của nó, những bộ xăm hay gặp, kho điển tích được dùng, cách người xưa đọc và giải, và chỗ đứng của tục xin xăm trong dịp đầu năm.

Từ ống thẻ đến tờ xăm: hình dạng của một quẻ

Ở đền chùa có tục xin xăm, người ta thường thấy một ống tre hoặc ống gỗ đựng nhiều que thẻ, mỗi que khắc một con số. Người xin xăm lắc ống cho đến khi một que rơi ra, đọc số trên que, rồi đối chiếu với tờ xăm có số tương ứng. Tờ xăm được in sẵn, treo thành chồng hoặc để trong ngăn kéo, nhà chùa hoặc người trông đền đưa cho người xin.

Số thẻ trong một bộ thường là một trăm, có bộ nhiều hơn hoặc ít hơn. Mỗi số ứng với một tờ riêng, không trùng nhau. Như vậy, một bộ xăm thực chất là một tập văn bản có đánh số, giống như một cuốn sách gồm một trăm trang mà người đọc chỉ được mở ngẫu nhiên một trang.

Ở nhiều nơi còn có tục xin keo, tức gieo đôi miếng gỗ hình trăng khuyết để hỏi thần có chấp thuận quẻ vừa rút hay không. Tục này phổ biến ở các chùa người Hoa và miếu Nam Bộ. Ở các đền chùa Bắc Bộ, người ta hay gieo đồng tiền âm dương. Cả hai đều là cách xác nhận theo tập quán, không thay đổi nội dung của tờ xăm.

Cấu trúc thường gặp của một tờ xăm

Mỗi bộ xăm trình bày một khác, nhưng phần lớn có những mục dưới đây. Bảng mô tả theo cách bố trí phổ biến trên các tờ xăm in ở đền chùa Việt.

MụcNội dungGhi chú
Số thẻThứ tự từ một đến cuối bộKhớp với số khắc trên que
Hạng quẻCác mức như thượng, trung, hạ, có bộ chia nhỏ hơnCách chia và tên gọi khác nhau giữa các bộ
Bài thơThường là bốn câu bảy chữ, theo thể tứ tuyệtViết bằng chữ Hán, nay thường kèm phiên âm và dịch nghĩa
Điển tíchTên một câu chuyện lịch sử hoặc truyện cổGợi hình ảnh để người đọc liên tưởng
Lời bànMột đoạn văn xuôi giải ý chung của bài thơDo người soạn sách hoặc người dịch viết
Lời giải theo việcTừng dòng ngắn cho gia đạo, cầu tài, xuất hành, hôn nhân, bệnh tật, kiện tụngPhần người xin thường đọc kỹ nhất

Nhìn vào cấu trúc này sẽ thấy tờ xăm giống một bài văn có lớp lang: thơ là phần hồn, điển tích là phần hình ảnh, lời giải là phần ứng dụng. Mỗi lớp mở ra một cách đọc khác nhau, nên cùng một tờ, hai người có thể hiểu khác nhau.

Những bộ xăm hay gặp ở đền chùa Việt

Bộ xăm phổ biến nhất ở các chùa Việt là bộ Quan Âm linh xăm, thường có một trăm quẻ, gắn với tín ngưỡng thờ Quán Thế Âm Bồ Tát. Ở các đền, miếu thờ Quan Công và các hội quán người Hoa, người ta hay dùng bộ xăm Quan Thánh, cũng thường có một trăm quẻ. Ngoài ra còn những bộ xăm riêng của các đền, miếu, mỗi bộ có lịch sử và cách trình bày riêng.

Các bộ xăm này phần lớn có nguồn gốc từ Trung Hoa, du nhập vào Việt Nam qua các cộng đồng người Hoa và qua sách vở. Ở ta, chúng được in lại, dịch sang chữ Quốc ngữ, có khi được người địa phương thêm lời bàn cho gần gũi. Chính vì qua nhiều lần chép, in, dịch, nên cùng một quẻ số, các bản ở những nơi khác nhau có khi lệch nhau đôi chút về chữ nghĩa.

Ở các đền thờ Mẫu, đền thờ các vị thần Việt, đôi khi có những bộ xăm được soạn riêng, dùng hình ảnh, điển tích gần với lịch sử và văn hoá Việt hơn. Tuy nhiên, các bộ này ít được in rộng rãi, chủ yếu lưu hành tại chỗ. Muốn tìm hiểu, cách tốt nhất là hỏi chính người trông đền.

Một số nhà sưu tầm đã in các bộ xăm thành sách, kèm chữ Hán, phiên âm, dịch nghĩa và chú thích điển tích. Đọc những cuốn như vậy, người ta thấy rõ tờ xăm không phải lời phán bí hiểm mà là một văn bản có tác giả, có thời đại, có dị bản như mọi văn bản cổ khác.

Thơ tứ tuyệt trên tờ xăm: vì sao bốn câu lại nói được nhiều

Thể tứ tuyệt chỉ có bốn câu, thường bảy chữ mỗi câu, là một thể thơ cổ điển rất quen với người học chữ Hán xưa. Câu thứ nhất mở ý, câu thứ hai nối tiếp, câu thứ ba chuyển, câu thứ tư kết lại. Cấu trúc khai, thừa, chuyển, hợp ấy giúp bài thơ ngắn mà vẫn có một câu chuyện nhỏ bên trong, có chỗ thắt và chỗ mở.

Trên tờ xăm, bài thơ thường dùng hình ảnh thiên nhiên và đời thường: con thuyền gặp gió, cây gặp xuân, trăng bị mây che, người đi đường xa, chim về tổ. Những hình ảnh này mang tính ẩn dụ, không nói thẳng chuyện gì sẽ xảy ra mà gợi một trạng thái: đang chờ thời, đang gặp trắc trở, đang đến lúc thuận. Chính vì nói bằng hình ảnh nên mỗi người đọc tự liên hệ với hoàn cảnh của mình.

Người học chữ xưa đọc bài thơ xăm như đọc một bài thơ Đường: để ý vần, để ý đối, thưởng thức chữ dùng. Có những bài thơ xăm khá hay về mặt văn chương, có bài chỉ ở mức vần vè. Khi được dịch sang tiếng Việt, nhiều bài mất đi phần nhạc điệu, nên người thích tìm hiểu thường đọc cả phiên âm Hán Việt và bản dịch để so.

Nhìn từ góc này, tờ xăm là một kênh phổ biến thơ cổ trong dân gian. Nhiều người bình dân xưa không đọc sách thơ nhưng thuộc vài câu thơ xăm, nhắc đi nhắc lại như một câu châm ngôn.

Kho điển tích trong quẻ xăm

Mượn từ truyện lịch sử Trung Hoa. Rất nhiều quẻ dùng tên các nhân vật, sự kiện từ những thời Hán, Tam Quốc, Đường, Tống, quen thuộc qua các bộ diễn nghĩa và tuồng tích. Người xưa đi xem hát bội, hát tuồng nhiều nên chỉ cần nghe tên điển là nhớ ngay câu chuyện.

Mượn từ truyện thần tiên, truyện cổ. Một số quẻ dùng hình ảnh từ truyện thần tiên, truyện dân gian. Những điển này thường mang hình ảnh gặp gỡ, chia ly, thử thách, vượt khó, dễ liên tưởng đến đời sống.

Điển tích là chìa khoá đọc thơ. Bài thơ tứ tuyệt thường ngắn và nhiều hình ảnh ẩn dụ. Biết điển tích, người đọc hiểu được bối cảnh mà bài thơ muốn gợi, từ đó hiểu lời bàn dễ hơn.

Người hôm nay khó tiếp cận hơn. Người trẻ ít đọc truyện cổ Trung Hoa, ít xem tuồng, nên tên điển trên tờ xăm thường xa lạ. Đó là lý do nhiều người chỉ đọc phần giải theo việc mà bỏ qua bài thơ và điển tích, vốn là phần giàu văn hoá nhất.

Người xưa đọc và giải xăm thế nào

Ngày trước, ở nhiều đền chùa có người chuyên giải xăm, thường là cụ đồ hoặc người trông đền thuộc chữ Hán, thuộc điển. Người xin xăm mang tờ xăm đến, kể qua điều mình đang băn khoăn, người giải đọc thơ, kể điển tích, rồi nói ý chung. Lời giải hay hay dở phụ thuộc nhiều vào hiểu biết và sự tế nhị của người giải.

Một người giải xăm có tâm thường dùng tờ xăm như một cái cớ để khuyên nhủ: quẻ có ý khó khăn thì khuyên kiên nhẫn, cẩn trọng; quẻ có ý thuận thì khuyên đừng chủ quan. Họ hiếm khi phán chắc chắn điều gì sẽ xảy ra, vì chính văn bản tờ xăm cũng viết bằng lối ẩn dụ, nhiều nghĩa.

Cũng có những người lợi dụng việc giải xăm để vẽ ra chuyện phải cúng giải, phải bỏ tiền làm lễ. Đó là điều nhiều nhà chùa và nhà nghiên cứu khuyên người đi lễ nên tỉnh táo tránh. Tờ xăm, xét đến cùng, chỉ là một văn bản văn hoá; việc đọc nó thế nào và dùng nó vào đâu là quyền của người đọc.

Xin xăm đầu năm: một thú văn hoá cần đọc cho tỉnh táo

Đầu năm là lúc tục xin xăm sôi động nhất. Người ta đi lễ chùa, đền, tiện thì xin một quẻ cho cả năm, như một cách mở đầu năm mới bằng một lời nhắn nhủ. Với nhiều người, đó là thú vui văn hoá, đọc một bài thơ cổ, nghe một điển tích, rồi ngẫm về điều mình mong muốn trong năm.

Đọc quẻ xăm cho tỉnh táo nghĩa là không coi nó như lời phán định mệnh. Một quẻ xăm có lời khuyên cẩn trọng là dịp để rà lại kế hoạch; một quẻ có lời khuyên thuận lợi là dịp để thêm động lực. Nếu tờ xăm khiến bạn lo lắng, hãy nhớ rằng nó được rút ngẫu nhiên từ một trăm tờ, và hàng nghìn người khác cùng ngày cũng rút trúng tờ ấy với những hoàn cảnh hoàn toàn khác.

Cách đọc giàu văn hoá nhất có lẽ là đọc cả bài thơ, tìm hiểu điển tích, so sánh bản dịch, như đọc một trang sách cổ. Khi ấy tục xin xăm đầu năm không còn là chuyện cầu may mà trở thành một cách gặp gỡ với kho văn chương, lịch sử mà ông bà ta từng thuộc lòng.

Câu hỏi thường gặp

Quẻ xăm gồm những phần nào?

Một tờ xăm thường có số thẻ, hạng quẻ, bài thơ bốn câu theo thể tứ tuyệt, tên điển tích, lời bàn chung và lời giải ngắn cho từng việc như gia đạo, làm ăn, xuất hành, hôn nhân. Mỗi bộ xăm trình bày hơi khác nhau.

Quan Âm linh xăm là gì?

Đó là bộ thẻ xăm phổ biến nhất ở các chùa Việt, thường có một trăm quẻ, gắn với tín ngưỡng thờ Quán Thế Âm Bồ Tát. Bộ xăm có nguồn gốc Trung Hoa, được in lại và dịch sang chữ Quốc ngữ.

Vì sao cùng số quẻ mà các nơi giải khác nhau?

Vì các bộ xăm qua nhiều lần chép, in, dịch nên chữ nghĩa có thể lệch đôi chút. Thêm vào đó, bài thơ viết theo lối ẩn dụ, lời bàn do người soạn sách viết, nên mỗi nơi giải theo cách hiểu riêng.

Điển tích trong quẻ xăm lấy từ đâu?

Phần lớn lấy từ truyện lịch sử Trung Hoa thời Hán, Tam Quốc, Đường, Tống và truyện thần tiên, truyện cổ. Người xưa quen các điển này qua sách diễn nghĩa và tuồng tích nên dễ hiểu ý quẻ.

Có nên tin hoàn toàn vào quẻ xăm đầu năm không?

Nên đọc quẻ xăm như một văn bản văn hoá mang tính tham khảo và khuyên nhủ, không phải lời phán định mệnh. Nếu ai đó dựa vào quẻ xăm để bảo bạn bỏ tiền cúng giải, hãy tỉnh táo cân nhắc.

Xin xăm và xin keo khác nhau thế nào?

Xin xăm là rút một que thẻ để nhận tờ xăm có nội dung. Xin keo là gieo đôi miếng gỗ hình trăng khuyết để hỏi có chấp thuận hay không, thường dùng sau khi rút xăm, phổ biến ở chùa người Hoa và miếu Nam Bộ.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183