Hình tượng Táo quân thành nhân vật hài trào phúng cuối năm vì truyện dân gian sẵn có một khung kể rất hợp sân khấu: mỗi năm các ông Táo lên trời "báo cáo" với Ngọc Hoàng mọi chuyện dưới trần. Đặt cái khung ấy vào đời sống hôm nay, người làm nghệ thuật có ngay một buổi tổng kết năm bằng tiếng cười, nơi chuyện giá cả, giao thông, học hành, thói xấu đời thường được mang ra kể lại.
Ở Việt Nam, chương trình truyền hình "Gặp nhau cuối năm" của Đài Truyền hình Việt Nam, khán giả quen gọi là "Táo quân", phát vào đêm giao thừa từ đầu những năm 2000, là ví dụ nổi bật nhất. Bài này không bình luận nội dung từng năm, mà giải thích vì sao một vị thần bếp trong nhà lại thành vai diễn quen của sân khấu Tết, và điều đó nói gì về cách người Việt nhìn tục cũ.
Từ thần bếp trong nhà đến vị quan báo cáo trên trời
Trong tín ngưỡng dân gian, Táo quân là thần bếp, trông coi việc ăn ở của một gia đình. Hình dung về chuyến chầu trời ngày 23 tháng Chạp biến vị thần ấy thành một kiểu "quan báo cáo": cả năm quan sát, cuối năm tâu trình. Câu chuyện này đã mang sẵn yếu tố kịch: có người trình bày, có người nghe xét, có những điều tốt xấu được kể ra.
Bộ máy trời trong trí tưởng tượng dân gian cũng rất giống triều đình dưới đất. Ngọc Hoàng ngồi trên, bên cạnh có Nam Tào và Bắc Đẩu. Theo quan niệm dân gian, Nam Tào giữ sổ sinh, Bắc Đẩu giữ sổ tử. Hình ảnh một triều đình trên trời với sổ sách, quan lại, lời tâu là chất liệu tự nhiên để người xưa gửi gắm cái nhìn về chính triều đình, chính quan lại của thời mình.
Khi nghệ sĩ hiện đại mượn khung chuyện này, họ chỉ cần thay "chuyện nhà" bằng "chuyện xã hội". Mỗi ông Táo phụ trách một lĩnh vực, lên trình bày với Ngọc Hoàng những gì xảy ra trong năm. Cách chuyển này hợp lý đến mức khán giả chấp nhận ngay, vì cái khung đã quen từ thuở nhỏ.
Vì sao khung Táo quân hợp với hài trào phúng
Có sẵn nhân vật và vai trò. Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu, các Táo. Người xem không cần giới thiệu dài, biết ngay ai hỏi, ai trả lời, ai bị chất vấn.
Có sẵn thời điểm. Tục tiễn Táo nằm đúng tuần cuối năm, lúc mọi người đều có tâm thế nhìn lại. Một màn tổng kết bằng tiếng cười ra đời đúng lúc khán giả muốn nghe.
Khoảng cách an toàn của huyền thoại. Nói chuyện đời thật qua miệng thần tiên tạo ra một lớp đệm. Lối nói bóng gió này có từ lâu trong văn hoá dân gian, như truyện Trạng Quỳnh hay các vai hề chèo.
Ngôn ngữ của báo cáo. Văn báo cáo vốn khô và khuôn sáo. Đặt nó vào miệng các ông Táo, dùng đúng giọng điệu ấy để kể chuyện thường ngày, là một kỹ thuật gây cười hiệu quả.
Hợp với đêm sum họp. Đêm ba mươi cả nhà ngồi cùng nhau, cần một thứ để xem chung, cười chung, đủ nhiều tầng để người già, người trẻ đều hiểu được phần nào.
Dễ đổi mới mỗi năm. Khung chầu trời giữ nguyên, chỉ có chuyện được kể là thay theo năm. Người làm chương trình không phải dựng lại thế giới nhân vật, còn người xem thì vừa có cái quen để bám, vừa có cái mới để chờ.
Gặp nhau cuối năm và thói quen xem Táo quân đêm ba mươi
Từ đầu những năm 2000, chương trình "Gặp nhau cuối năm" phát trên sóng Đài Truyền hình Việt Nam vào tối ba mươi Tết, trước thời khắc giao thừa. Khán giả gọi tắt là "Táo quân". Chương trình dựng thành một phiên chầu trời, các diễn viên hài quen mặt đóng Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu và các Táo, kể lại chuyện của năm cũ bằng lời thoại, ca khúc chế, tình huống hài.
Trong khoảng gần hai mươi năm, xem Táo quân trở thành một phần của đêm giao thừa ở nhiều gia đình. Có nhà canh bếp bánh chưng vừa nghe tiếng tivi trong nhà vọng ra. Có người đi xa xem qua mạng, coi đó như một sợi dây nối với không khí Tết quê nhà. Câu thoại hay lời bài hát chế trong chương trình thường được nhắc lại suốt những ngày Tết.
Những năm gần đây, chương trình có năm vắng mặt, có năm đổi hình thức, và người xem có ý kiến khác nhau về chất lượng. Đó là chuyện bình thường của một chương trình sống lâu. Điều đáng ghi nhận là nó cho thấy sức sống của một hình tượng dân gian khi được làm mới đúng cách. Nhiều người trẻ biết đến Nam Tào, Bắc Đẩu, Ngọc Hoàng qua chính chương trình này trước khi đọc truyện cổ tích, một vòng đi ngược thú vị từ sân khấu về lại với tục cũ.
Táo quân trong truyện dân gian và trên sân khấu
Đặt hai hình tượng cạnh nhau giúp thấy sân khấu đã giữ gì, đổi gì từ tục cũ.
| Khía cạnh | Trong truyện và tục dân gian | Trên sân khấu hài cuối năm |
|---|---|---|
| Số lượng Táo | Hai ông một bà, gắn với một gia đình | Nhiều Táo, mỗi Táo phụ trách một lĩnh vực xã hội |
| Nội dung báo cáo | Chuyện ăn ở, hoà thuận trong một nhà | Chuyện đời sống chung: giá cả, giao thông, học hành, y tế |
| Người nghe | Ngọc Hoàng | Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu và khán giả |
| Giọng điệu | Trang nghiêm, có phần thương cảm | Hài hước, châm biếm, nhiều tầng nghĩa |
| Phương tiện lên trời | Cá chép, ngựa giấy | Có khi dùng làm mảng miếng gây cười trên sân khấu |
| Thời điểm | Ngày 23 tháng Chạp | Đêm ba mươi, trước giao thừa |
Sân khấu lấy khung của tục cũ nhưng dời thời điểm sang đêm giao thừa, lúc đông người xem nhất. Sự xê dịch này cho thấy hình tượng ông Táo đã tách khỏi nghi lễ để sống như một nhân vật văn hoá đại chúng.
Ông Táo còn xuất hiện ở đâu ngoài truyền hình
Không chỉ có một chương trình. Hình tượng Táo quân được dùng ở nhiều sân khấu nhỏ và trong đời sống thường ngày, cho thấy độ quen thuộc của nó với người Việt.
- Tiểu phẩm văn nghệ cuối năm của cơ quan, trường học: các phòng ban đóng vai Táo "báo cáo" chuyện nội bộ một cách vui vẻ.
- Các đoàn kịch, nhóm hài tư nhân dựng chương trình Tết theo khung chầu trời, diễn ở nhà hát hoặc sự kiện.
- Tranh biếm hoạ trên báo cuối năm, vẽ ông Táo cưỡi cá chép mang theo "tập hồ sơ" của năm cũ.
- Lời nói đùa thường ngày: "khai thật đi, không ông Táo tâu lên bây giờ", "năm nay báo cáo với ông Táo thế nào".
- Thiệp, tranh minh hoạ, tem thư dịp Tết có hình ông Táo và cá chép.
- Truyện tranh, sách thiếu nhi vẽ ông Táo thành nhân vật đáng yêu, tách khỏi phần truyện buồn của bản gốc.
Khi một hình tượng tín ngưỡng đi vào lời nói đùa của đời thường, đó là dấu hiệu nó đã thành một phần của văn hoá chung, không chỉ của nghi lễ.
Những lớp trào phúng cũ mà sân khấu Táo quân kế thừa
Tiếng cười châm biếm trên sân khấu Táo quân không xuất hiện từ khoảng trống. Văn hoá dân gian Việt có một truyền thống dài dùng tiếng cười để nói điều khó nói. Trên chiếu chèo, các vai hề, như hề gậy, hề mồi, được phép nói những câu bông đùa sắc sảo về thói đời, về kẻ có quyền mà hống hách. Khán giả làng quê nghe hiểu ngay, cười vang, và người bị nói bóng gió cũng khó mà giận.
Truyện Trạng Quỳnh lưu truyền rộng rãi với những mẹo vặt chọc tức vua chúa, quan lại. Tranh Đông Hồ "Đám cưới chuột" vẽ cảnh đàn chuột rước dâu phải dâng lễ cho mèo, được nhiều người đọc như một lời châm biếm lệ đút lót. Ca dao, tục ngữ cũng đầy những câu cười cợt thói tham ăn, thói sĩ diện, thói làm ăn gian dối.
Táo quân trên sân khấu hiện đại là người nối dài truyền thống ấy, với một khung mới được mượn từ tục tiễn Táo. Đặt cạnh hề chèo, Trạng Quỳnh hay tranh chuột cưới, người xem sẽ thấy tiếng cười cuối năm của người Việt có gốc rễ, và hiểu vì sao khán giả nhiều thế hệ dễ dàng đón nhận nó.
Tôn trọng tục cũ khi cười với ông Táo
Có người lo việc đưa Táo quân lên sân khấu hài làm nhẹ đi ý nghĩa tâm linh của tục cũ. Có người lại thấy đó là cách giữ tục cũ sống trong lòng người trẻ. Hai cách nhìn này không loại trừ nhau. Một gia đình có thể làm lễ tiễn Táo trang trọng sáng 23, rồi tối ba mươi vẫn ngồi cười với các ông Táo trên tivi.
Sự phân biệt nằm ở ngữ cảnh. Trên sân khấu, ông Táo là nhân vật; trong gian bếp, ông Táo là đối tượng của lòng kính trọng mà nhiều nhà vẫn giữ. Người xưa cũng làm như vậy: các vai hề chèo cười cợt quan lại, nhưng người xem vẫn kính thần linh ở đình làng. Văn hoá dân gian luôn có chỗ cho cả nghi lễ lẫn tiếng cười.
Với người viết, người làm nội dung về Tết, nên tách rõ hai lớp này: khi kể sự tích và tục lễ thì dùng giọng trang trọng, khi nhắc đến chương trình hài thì nói đó là sáng tác nghệ thuật dựa trên hình tượng dân gian. Cách tách bạch này giúp người đọc trẻ không lẫn lộn giữa truyện cổ, nghi lễ và tiểu phẩm sân khấu.
Câu hỏi thường gặp
Táo quân là chương trình gì?
Táo quân là cách khán giả gọi chương trình Gặp nhau cuối năm của Đài Truyền hình Việt Nam, phát tối ba mươi Tết từ đầu những năm 2000. Chương trình dựng thành phiên chầu trời, các Táo lên báo cáo với Ngọc Hoàng chuyện của năm cũ bằng tiểu phẩm hài.
Nam Tào, Bắc Đẩu là ai trong tín ngưỡng dân gian?
Theo quan niệm dân gian, Nam Tào và Bắc Đẩu là hai vị quan bên cạnh Ngọc Hoàng, Nam Tào giữ sổ sinh, Bắc Đẩu giữ sổ tử. Trên sân khấu Táo quân, hai vị thường đóng vai người ghi chép, chất vấn các Táo.
Vì sao Táo quân trên sân khấu có nhiều ông Táo?
Trong truyện dân gian, Táo quân gồm hai ông một bà của một gia đình. Sân khấu hài mở rộng thành nhiều Táo, mỗi Táo phụ trách một lĩnh vực đời sống, để chuyện báo cáo trở thành bức tranh xã hội rộng hơn.
Đóng tiểu phẩm Táo quân ở cơ quan có phải là bất kính không?
Đây là hình thức văn nghệ phổ biến dịp cuối năm, dùng hình tượng dân gian làm khung gây cười. Nhiều người coi đó là cách giữ tục cũ gần gũi. Miễn nội dung vui vẻ, không xúc phạm ai, việc này thường được đón nhận như một trò vui văn nghệ đầu xuân.
Hình tượng ông Táo báo cáo có từ bao giờ?
Hình ảnh thần bếp cuối năm lên trời tâu việc nhà có từ lâu trong tín ngưỡng của người Việt và nhiều nước Đông Á. Việc dùng hình ảnh ấy cho tiểu phẩm hài trào phúng là sáng tạo của sân khấu hiện đại, nổi bật nhất từ đầu những năm 2000.
Có nên kể cho trẻ con phân biệt ông Táo trong truyện và trên tivi?
Nên. Trẻ có thể nghĩ ông Táo đúng là người trên tivi. Cha mẹ có thể giải thích ông Táo trong truyện là thần bếp giữ lửa, còn trên tivi là các cô chú diễn viên đóng vai để làm mọi người cười trong đêm cuối năm.