Ở làng quê Bắc Bộ ngày trước, ngày ông Táo bắt đầu từ gian bếp rạ: người ta quét bồ hóng trên mái, vun tro trong bếp, nhiều nhà đắp ba ông đầu rau mới thay cho ba hòn cũ đã nứt, rồi mới làm lễ tiễn Táo. Gian bếp đen khói cả năm được dọn sạch nhất trong năm, và từ hôm ấy trong làng như có ai bật một nhịp mới: nhịp của những ngày Tết.
Bài này dựng lại khung cảnh ấy qua những nét chung mà nhiều người lớn tuổi ở đồng bằng sông Hồng vẫn kể: căn bếp tách khỏi nhà trên, đống rạ sau bếp, mùi khói lẫn mùi tro, và những việc tay chân rất cụ thể của ngày 23. Cuối bài là những gì còn giữ được trong một căn bếp gas hay bếp từ bây giờ.
Gian bếp rạ: nơi ông Táo ở
Nhà nông Bắc Bộ xưa thường có ba gian hoặc năm gian nhà trên, còn bếp là một gian thấp riêng, mái lợp rạ hay lá, vách đất trộn rơm. Bếp đặt riêng để khói không ám nhà thờ tổ tiên và để tránh cháy lan. Trong bếp có ba hòn đầu rau kê nồi, góc chất rơm rạ, củi khô, có khi treo cả giàn bếp để gác ngô, gác thóc giống cho khô.
Lửa trong bếp giữ quanh năm. Nhiều nhà vùi than trong tro qua đêm để sáng ra thổi lên nấu tiếp, đỡ tốn mồi lửa. Mái bếp, vách bếp ám một lớp bồ hóng đen bóng, dày dần theo năm. Bồ hóng là muội than bám từ khói rạ, nhìn lâu thành một phần quen thuộc của căn bếp quê.
Trong căn bếp ấy, hình dung về ông Táo rất cụ thể. Ba hòn đầu rau là "ông bà Táo" ngay trước mắt, ngày ngày đỡ nồi cơm, nồi canh, nồi cám. Vì thế lễ tiễn Táo ở làng không trừu tượng: người ta dọn chính chỗ ông bà Táo "ở", lau chính những hòn đất ông bà "ngồi". Lễ và việc nhà hoà làm một.
Những việc tay chân của buổi sáng 23
Không làng nào giống làng nào hoàn toàn, nhưng trình tự dưới đây gom những việc mà người lớn tuổi ở nhiều nơi đồng bằng Bắc Bộ hay nhắc đến. Đây là ký ức chung, không phải nghi thức bắt buộc, và mỗi nhà làm nhiều hay ít tuỳ sức người, tuỳ việc đồng áng năm ấy.
- Dậy sớm, dập lửa, dọn hết rơm rạ, củi ra ngoài sân cho bếp trống.
- Buộc chổi rơm vào cây sào tre dài, quét bồ hóng trên mái, trên vách. Bụi đen rơi đầy người, ai quét cũng phải trùm khăn.
- Vun tro trong bếp ra, gánh ra vườn hoặc ra ruộng. Tro bếp là phân bón quý của nhà nông, rắc vào luống rau hay gốc cau đều tốt.
- Lau, rửa ba hòn đầu rau; hòn nào nứt vỡ thì đắp hòn mới bằng đất sét nhào kỹ, phơi cho se.
- Quét nền, vẩy nước cho đất dịu, xếp lại củi rạ gọn gàng.
- Người trong nhà đi chợ phiên sắm cá chép, mũ áo, trầu cau, hoa quả cho lễ.
- Gần trưa, làm lễ tiễn Táo, rồi mang cá ra ao làng thả.
Đến chiều, gian bếp sạch như mới, lửa nhóm lại để nấu bữa tối. Nhiều người lớn tuổi nhớ mùi khói đầu tiên trong căn bếp vừa dọn ấy như mùi của Tết.
Thay ông đầu rau: việc nhỏ mang nhiều nghĩa
Ba hòn đầu rau ở nhiều làng không phải đá mà là đất sét nặn thành khối, đầu hơi nghiêng vào trong để đỡ đáy nồi. Dùng lâu ngày, đất nứt, mẻ. Ngày 23 tháng Chạp là dịp nhiều gia đình đắp ba hòn mới. Người đắp thường là người lớn trong nhà, đất lấy ở ruộng hay bờ ao, nhào kỹ với chút rơm vụn cho chắc.
Ba hòn cũ không bị vứt bừa. Theo lời kể của nhiều người già, nhà nào cũng mang chúng đặt ở gốc cây trong vườn hoặc một chỗ sạch sẽ, có khi là bờ ao, gốc tre đầu ngõ, coi như đưa "ông bà" cũ về nơi yên. Cách đối xử ấy cho thấy người xưa không coi đồ vật trong bếp là vô tri hoàn toàn; chúng mang ký ức của cả một năm cơm nước.
Không phải nhà nào cũng thay đầu rau mỗi năm. Hòn còn tốt thì giữ, chỉ lau sạch. Có làng thay khi dựng bếp mới hay khi nhà có việc lớn. Chi tiết này thay đổi theo từng nơi, nhưng ý chung là bắt đầu năm mới với một gian bếp tươm tất. Ở những vùng có kiềng sắt ba chân thay cho đầu rau đất, người ta lau kiềng, cạo gỉ, và vẫn gọi chiếc kiềng ấy bằng cái tên quen: ông đầu rau. Tên gọi giữ lại ký ức của ba hòn đất, dù vật liệu đã khác.
Chợ phiên trước ngày ông Táo
Nhiều làng có chợ phiên họp vài ngày một lần. Phiên chợ sát ngày 23 tháng Chạp đông hơn hẳn thường lệ. Ở góc chợ, những chậu cá chép đỏ, những thau nhôm sóng sánh nước, người bán vớt cá bằng vợt tre bỏ vào bát cho khách. Cạnh đó là hàng mũ áo giấy xanh đỏ chất chồng, hàng tiền vàng, hàng trầu cau.
Trẻ con theo mẹ đi chợ phiên ngày này thường được mua một món nhỏ: cái kẹo bột, quả bóng bay, chùm pháo tép khi pháo còn được bán. Người lớn mặc cả từng đồng, vì cuối năm khoản nào cũng phải tính. Giữa chợ, tiếng gọi nhau, tiếng cá quẫy, tiếng hàng xén rao lẫn vào nhau thành âm thanh đặc trưng của tháng Chạp.
Trên đường về, ai cũng cầm một túi cá hay một bát cá cẩn thận, đi chậm để nước không sóng sánh ra ngoài. Hình ảnh người làng đi từng tốp trên bờ đê, tay bưng bát cá, là một trong những cảnh hay được nhắc lại khi kể về Tết quê ngày trước.
Lễ tiễn Táo trong gian bếp quê
Lễ ở làng thường giản dị. Mâm đặt trên chiếc chõng tre hay tấm phản kê sát gian bếp, hoặc trên ban thờ thần linh ở nhà trên, tuỳ nhà. Người đứng khấn là chủ nhà, thường là ông hoặc bố, khấn bằng lời nôm quen miệng nhiều hơn là đọc theo sách. Bát cá chép đặt cạnh, thỉnh thoảng con cá quẫy làm nước bắn ra mâm, trẻ con đứng xem thích thú.
Hương tàn, người nhà hoá mũ áo và vàng giấy ở góc sân, tro bay lẫn với khói bếp. Sau đó mới là việc thả cá. Có nhà để trẻ con bưng bát cá ra ao, người lớn đi kèm. Cả lễ thường chỉ kéo dài trong khoảng thời gian một bữa cơm, nhưng đó là khoảng lặng hiếm hoi giữa một tháng Chạp bận rộn.
Điều đáng để ý là lễ diễn ra ngay trong không gian sinh hoạt, không cách biệt. Người nông dân vừa quét bồ hóng xong, rửa tay, thay áo sạch là đứng khấn. Cách làm lễ gần gũi ấy giải thích vì sao ông Táo trong tâm thức người làng là một thành viên của nhà, không phải một vị thần xa xôi.
Ngày ông Táo trong mắt trẻ con làng
Người lớn nhớ ngày 23 bằng việc; trẻ con nhớ bằng những thứ nhìn thấy, ngửi thấy. Những chi tiết dưới đây gom lại từ các hồi ức chung về Tết quê, đọc như một bức tranh nhiều mảnh.
- Mùi bồ hóng và tro bay khắp sân khi người lớn quét mái bếp.
- Được giao việc ôm từng bó củi xếp lại, xong được khen là "lớn rồi".
- Đứng xem bố nhào đất đắp đầu rau, có khi được phép nặn một hòn nhỏ.
- Cầm bát cá theo mẹ ra ao, nhìn cá quẫy một cái rồi biến mất dưới bèo.
- Ngửi khói hương trong căn bếp vừa dọn, thấy lạ vì bếp chưa bao giờ sạch đến thế.
- Biết từ hôm đó trở đi sẽ có lá dong, có bánh chưng, có quần áo mới.
Những mảnh ký ức ấy là lý do nhiều người đã lên thành phố hàng chục năm vẫn nhớ ngày 23 hơn cả ngày mùng Một. Với họ, ngày ông Táo là cánh cửa mở vào Tết.
Nếu nhà bạn có ông bà từng sống ở quê, hãy hỏi họ nhớ gì về ngày này. Mỗi người sẽ kể một chi tiết khác: người nhớ mùi tro, người nhớ con cá, người nhớ cái lạnh buổi sáng quét bếp. Ghép lại, đó là cuốn sử nhỏ của chính gia đình bạn.
Gian bếp xưa và bếp hôm nay trong ngày ông Táo
Căn bếp thay đổi, nếp dọn bếp cũng đổi theo. Từ những năm cuối thế kỷ trước, bếp rạ ở nhiều vùng quê dần nhường chỗ cho bếp than tổ ong, rồi bếp gas, bếp điện. Mái rạ thay bằng mái ngói, mái bằng; bồ hóng cũng ít dần. So sánh dưới đây giúp người trẻ hình dung những gì ông bà đã làm và những gì có thể giữ.
| Khía cạnh | Bếp rạ làng quê xưa | Bếp gas, bếp từ hôm nay |
|---|---|---|
| Dọn bếp | Quét bồ hóng, vun tro, gánh tro ra ruộng | Lau máy hút mùi, cọ mặt bếp, dọn tủ gia vị |
| Ông đầu rau | Ba hòn đất, đắp mới khi nứt | Không còn hình thức, nhiều nhà giữ bàn thờ hoặc góc thờ nhỏ |
| Lửa | Giữ quanh năm, vùi than qua đêm | Bật tắt theo bữa |
| Chỗ thả cá | Ao nhà, ao làng | Hồ, sông trong thành phố hoặc dùng cá giấy |
| Người cùng làm | Cả nhà, trẻ con phụ việc | Thường gọn trong một buổi tối, ít người hơn |
Những gì giữ được dễ nhất là tinh thần dọn bếp tươm tất, cả nhà cùng làm, và một nén hương cho gian bếp. Cái tên ông Táo vẫn đó, chỉ ngôi nhà của ông đã đổi.
Câu hỏi thường gặp
Bồ hóng là gì?
Bồ hóng là lớp muội than đen bám trên mái, vách bếp do khói rơm rạ, củi đun lâu ngày tạo ra. Ở làng quê Bắc Bộ xưa, ngày 23 tháng Chạp nhiều nhà quét bồ hóng như một phần của việc dọn bếp tiễn ông Táo.
Ông đầu rau là gì?
Ông đầu rau là cách gọi nôm ba hòn kê nồi trong bếp đun rơm củi ngày xưa, thường nặn bằng đất sét. Nhiều nơi coi ba hòn này là hình bóng của Táo quân hai ông một bà, nên khi thay đầu rau mới, hòn cũ được mang đặt nơi sạch sẽ chứ không vứt bừa.
Vì sao ngày xưa dọn bếp vào ngày ông Táo?
Bếp là nơi ông Táo ở theo quan niệm dân gian, nên trước khi tiễn ông đi người ta dọn sạch nơi ấy. Về mặt thực tế, đây cũng là lần tổng vệ sinh gian bếp ám khói trước những ngày nấu nướng dồn dập dịp Tết.
Tro bếp ngày xưa dùng để làm gì?
Tro bếp được nhà nông gánh ra ruộng, ra vườn làm phân bón, rắc gốc cây hay trộn vào đất trồng rau. Ngày dọn bếp cuối năm là lúc vun được nhiều tro nhất, nên việc gánh tro cũng là một phần quen của ngày 23.
Nhà ở thành phố có thể giữ nếp ngày ông Táo thế nào?
Có thể giữ phần cốt lõi: dọn bếp kỹ, lau bàn thờ hoặc góc thờ, cả nhà cùng làm, thắp một nén hương nếu gia đình có nếp thờ. Thả cá hay dùng cá giấy là tuỳ điều kiện nơi ở và nếp của từng nhà.
Ngày 23 tháng Chạp ngày xưa trẻ con làm gì?
Trẻ con thường phụ việc nhẹ như ôm củi, xếp rơm, theo mẹ đi chợ phiên, cầm bát cá ra ao thả. Với nhiều người, đó là những ký ức Tết rõ nét nhất vì được tham gia vào việc nhà cùng người lớn.