TetXua.comTết Xưa
Tiễn ông Công ông Táo

Ông Táo Việt Nam và thần bếp Đông Á: vì sao chỉ người Việt có hai ông một bà

Trung Hoa có Táo vương, Hàn Quốc có nữ thần bếp, Nhật Bản có thần lửa bếp. Bài so sánh để thấy ông Táo hai ông một bà cưỡi cá chép là nét riêng của người Việt.

Wide shot of a traditional wooden house kitchen in Hoi An, warm late light through a lattice window onto a smoky clay stove, copper pots on shelves, nobody present, film grain

Thờ thần bếp là tín ngưỡng chung của nhiều dân tộc Đông Á, nhưng ông Táo của người Việt có ba nét riêng hiếm thấy: Táo quân gồm hai ông một bà, được gộp với Thổ công thành "ông Công ông Táo", và cưỡi cá chép về trời. Thần bếp Trung Hoa thường là một ông kèm vợ, thần bếp Hàn Quốc hay được hình dung là một nữ thần, còn Nhật Bản có những vị thần lửa bếp gắn với Thần đạo và Phật giáo.

Bài này đặt ông Táo cạnh thần bếp của các nước láng giềng, để thấy người Việt đã nhận gì từ khu vực và sáng tạo gì cho riêng mình. Thông tin về các nước khác ở mức giới thiệu, dựa trên những mô tả dân tục phổ biến; mỗi nước cũng có biến thể vùng miền mà một bài ngắn không thể bao hết.

Táo quân Trung Hoa: một ông, một bà vợ và kẹo mạch nha

Ở Trung Hoa, thần bếp thường được gọi là Táo quân hoặc Táo vương, nhiều nhà thờ cả Táo vương lẫn Táo vương phu nhân. Hình thần in trên giấy dán ở vách bếp, quanh năm khói ám. Cuối năm, khoảng ngày 23 hoặc 24 tháng Chạp, gia đình làm lễ tiễn thần, đốt tờ tranh cũ, đến Tết dán tờ mới.

Một trong những truyện về nguồn gốc thần bếp ở Trung Hoa kể về một người tên Trương Lang bỏ vợ hiền để chạy theo người khác, về sau sa cơ, gặp lại vợ cũ, xấu hổ quá mà lao vào bếp lửa. Thượng đế thương tình phong làm thần bếp. Truyện này có nét gần với truyện Việt ở chỗ có lỗi lầm, hối hận và đống lửa, nhưng chỉ có một người được phong thần.

Đồ cúng nổi tiếng là kẹo mạch nha dính. Dân gian giải thích theo hai kiểu: kẹo ngọt để thần nói lời ngọt, hoặc kẹo dính để thần khó mở miệng kể chuyện xấu. Hai cách giải thích dí dỏm này cho thấy người Trung Hoa cũng nhìn thần bếp bằng con mắt gần gũi như người Việt. Ở nhiều vùng phía bắc Trung Hoa, ngày tế Táo còn được coi là mở đầu những ngày đón năm mới, giống như ngày 23 ở Bắc Bộ.

Thần bếp Hàn Quốc và Nhật Bản

Trong tín ngưỡng dân gian Hàn Quốc, thần bếp được gọi là Jowangsin. Theo nhiều mô tả dân tục, vị thần này hay được hình dung là nữ, gắn với người phụ nữ trông coi bếp núc. Tục thờ giản dị: một bát nước sạch đặt ở góc bếp, thay mỗi sáng, kèm lời cầu cho gia đình bình an. Không có hình tượng cưỡi cá hay lên trời báo cáo rõ nét như ở Việt Nam.

Ở Nhật Bản, thờ thần bếp gắn với các vị thần lửa và bếp lò, trong đó Kōjin là tên hay gặp, liên quan cả Thần đạo lẫn Phật giáo. Nhiều gia đình vùng quê đặt bùa giấy hay bệ thờ nhỏ gần bếp. Việc thờ thần bếp ở Nhật mang màu sắc giữ lửa, phòng hoả rõ hơn chuyện báo cáo cuối năm.

Hai trường hợp này cho thấy thần bếp ở Đông Á không có một hình mẫu duy nhất. Mỗi dân tộc nhận một ý chung, là tôn kính bếp lửa nuôi sống gia đình, rồi khoác cho nó hình hài theo văn hoá riêng. Thông tin ở đây chỉ là nét lớn; muốn hiểu sâu, nên đọc các tài liệu dân tục học của chính từng nước.

So sánh thần bếp ở bốn nước

Bảng dưới gom những nét phổ biến, giúp nhìn nhanh điểm giống và khác. Mỗi ô là nét thường được mô tả, không phải quy định chung cho mọi vùng.

Nét so sánhViệt NamTrung HoaHàn QuốcNhật Bản
Số vịHai ông một bàMột ông, nhiều nơi kèm vợThường một vị, hay là nữNhiều vị thần lửa, bếp
Truyện gốcTrọng Cao, Thị Nhi, Phạm LangCó truyện Trương Lang và nhiều bản khácTruyền thuyết dân gian đa dạngGắn Thần đạo và Phật giáo
Lên trời cuối nămCó, ngày 23 tháng ChạpCó, ngày 23 hoặc 24Không rõ nétKhông rõ nét
Phương tiệnCá chép, ngựa giấyCó nơi tranh ngựa giấyKhôngKhông
Đồ cúng đặc trưngMũ áo hàng mã, cá chépKẹo mạch nhaBát nước sạchBùa giấy, lễ vật nhỏ
Hình thức thờBan thần linh hoặc bàn thờ bếpTranh dán ở bếpBát nước ở góc bếpBệ thờ, bùa gần bếp

Đọc theo hàng ngang sẽ thấy Việt Nam và Trung Hoa gần nhau nhất ở chuyện lên trời cuối năm. Đọc theo cột Việt Nam sẽ thấy những ô không giống ai: hai ông một bà, cá chép, mũ áo hàng mã.

Ba nét làm nên ông Táo riêng của người Việt

Bà Táo là một vị thần ngang hàng. Trong truyện Việt, Thị Nhi không chỉ là "phu nhân" đứng cạnh chồng mà là một trong ba vị được phong thần, có mũ riêng trong bộ mũ áo. Đây là chi tiết hiếm, cho thấy vai trò của người phụ nữ trong gian bếp được ghi nhận trong truyện cổ.

Thổ công và Táo quân hoà làm một. Gộp thần đất giữ nhà với thần bếp thành "ông Công ông Táo" là cách người Việt đơn giản hoá hệ thần trong nhà. Ở Trung Hoa, thổ thần và táo thần thường tách biệt hơn.

Cá chép chở Táo. Tích cá hoá rồng là của chung Đông Á, nhưng dùng cá chép làm phương tiện đưa thần bếp về trời rồi thả cá ra ao là sáng tạo của người Việt, đặc biệt ở đồng bằng Bắc Bộ.

Ba ông đầu rau. Việc đồng nhất ba hòn kê bếp với ba vị Táo gắn tín ngưỡng với vật dụng thật trong bếp, một nét rất nông nghiệp của làng Việt. Ở nơi khác, thần bếp thường hiện diện qua tranh giấy hay bùa; ở làng Việt, thần ngồi ngay dưới đáy nồi cơm.

Bộ mũ áo hàng mã. Mũ cánh chuồn, mũ bà, áo, hia bằng giấy là sản phẩm của các làng nghề Bắc Bộ, gắn tục tiễn Táo với một nghề thủ công cụ thể. Đây là lớp vật chất riêng mà thần bếp các nước láng giềng không có.

Vì sao bếp lửa được tôn làm thần ở khắp Đông Á

Điểm chung của các dân tộc Đông Á là nền nông nghiệp định cư, gia đình nhiều thế hệ sống chung một mái nhà, và bếp lửa là trung tâm của đời sống ấy. Lửa nấu chín thức ăn, sưởi ấm mùa đông, xông khô thóc giống. Mất lửa, cả nhà đói; cháy bếp, cả nhà mất chỗ ở. Một thứ vừa nuôi sống vừa có thể huỷ diệt như vậy rất dễ được nhân cách hoá thành một vị thần cần được kính trọng.

Bếp cũng là nơi người ta thấy rõ nhất nếp sống của một nhà: nấu nhiều hay ít, tiết kiệm hay phung phí, ai làm việc nặng, ai ngồi chờ ăn. Vì vậy hình ảnh thần bếp chứng kiến mọi chuyện và cuối năm báo lên trời xuất hiện ở nhiều nơi. Đó là cách xã hội xưa nhắc nhau về chuẩn mực trong gia đình mà không cần đến luật lệ thành văn.

Từ nền chung ấy, mỗi dân tộc tô thêm màu riêng. Nơi gắn thần bếp với người phụ nữ, nơi nhấn vào chuyện phòng hoả, nơi biến thần bếp thành vị quan báo cáo. Hiểu được nền chung giúp người đọc thấy vì sao những tục tưởng như rất "của mình" lại có anh em họ ở các nước láng giềng.

Người Việt nhận gì, sáng tạo gì

Phần nhận từ khu vực khá rõ: ý niệm thần bếp chứng giám việc nhà, lễ tiễn thần cuối năm vào khoảng ngày 23, chữ Hán "táo" trong danh xưng, các danh hiệu dài trong văn khấn. Những yếu tố này đi theo con đường giao lưu văn hoá hàng nghìn năm, qua sách vở, qua thương nhân, qua những đợt di dân.

Phần sáng tạo nằm ở câu chuyện và ở vật. Câu chuyện hai ông một bà biến một vị thần đơn lẻ thành một mối quan hệ tình nghĩa ba người, đầy cảm xúc. Vật thì có con cá chép, bộ mũ áo hàng mã, ba hòn đầu rau, những thứ gắn với cảnh quan và nghề thủ công của làng Việt.

Nhiều nhà nghiên cứu văn hoá coi đây là ví dụ điển hình cho cách người Việt tiếp biến: nhận một khung chung rồi lấp đầy bằng chất liệu của mình, đến mức sản phẩm cuối cùng mang bản sắc riêng. Ông Táo vì thế vừa là thần bếp của Đông Á, vừa là ông Táo không lẫn đi đâu được của người Việt.

Gợi ý khi kể về ông Táo cho người nước ngoài

Người bạn nước ngoài, nhất là người từ Trung Hoa, Hàn Quốc, Nhật Bản, thường hiểu ngay khái niệm thần bếp. Điều làm họ ngạc nhiên là những nét riêng. Vài gợi ý để câu chuyện dễ hiểu và thú vị:

  • Bắt đầu bằng điểm chung: nước bạn cũng có thần bếp, đúng không? Người Việt cũng vậy.
  • Kể truyện hai ông một bà thật ngắn, nhấn vào chi tiết có một bà, rồi hỏi họ nước họ có chuyện tương tự không.
  • Kể chuyện cá chép chở ông Táo, liên hệ với tích cá chép vượt cửa rồng mà họ có thể đã biết.
  • Nếu đúng dịp, rủ họ ra hồ xem người dân thả cá sáng 23 tháng Chạp, giải thích ý phóng sinh.
  • Cho họ xem bộ mũ áo giấy hai ông một bà, kể về các làng nghề làm hàng mã.
  • Tránh khẳng định tục của nước nào "gốc" hay "đúng" hơn; nói về sự giống và khác là đủ.

Trao đổi kiểu này thường mở ra những câu chuyện thú vị theo chiều ngược lại: bạn sẽ học được thêm về tục Tết của nước họ, và nhìn ông Táo nhà mình bằng con mắt mới.

Câu hỏi thường gặp

Người Trung Quốc có cúng ông Táo không?

Có. Thờ thần bếp là tín ngưỡng lâu đời ở Trung Hoa, lễ tiễn thần bếp diễn ra khoảng ngày 23 hoặc 24 tháng Chạp, cúng kẹo mạch nha và đốt tranh thần bếp cũ. Khác với người Việt, thần bếp Trung Hoa thường là một ông, nhiều nơi kèm vợ.

Vì sao ông Táo Việt Nam có cả bà?

Vì truyện cổ tích người Việt kể về Thị Nhi cùng hai người chồng trước sau đều được phong làm thần bếp. Bà Táo vì thế là một vị ngang hàng trong bộ ba, có mũ riêng trong bộ mũ áo hàng mã. Đây là nét riêng ít thấy ở các nước láng giềng.

Thần bếp Hàn Quốc là ai?

Thần bếp trong tín ngưỡng dân gian Hàn Quốc gọi là Jowangsin, theo nhiều mô tả hay được hình dung là một nữ thần gắn với người phụ nữ trông bếp. Cách thờ phổ biến là đặt bát nước sạch ở góc bếp và thay mỗi sáng.

Tục thả cá chép tiễn ông Táo có ở nước khác không?

Theo các mô tả phổ biến, tục dùng cá chép làm phương tiện đưa thần bếp về trời rồi thả cá ra ao hồ là nét riêng của người Việt, đặc biệt ở miền Bắc. Tích cá chép hoá rồng thì là của chung nhiều nước Đông Á.

Kẹo mạch nha cúng ông Táo có ý nghĩa gì?

Đây là đồ cúng phổ biến của người Hoa. Dân gian giải thích kẹo ngọt để thần bếp nói lời ngọt với trời, hoặc kẹo dính để thần khó kể chuyện xấu. Một số gia đình người Hoa ở Việt Nam vẫn giữ tục này.

Ông Táo Việt Nam có phải bắt nguồn từ Trung Quốc không?

Ý niệm thần bếp và lễ tiễn thần cuối năm có nhiều điểm chung với Trung Hoa, cho thấy ảnh hưởng qua giao lưu lâu dài. Nhưng truyện hai ông một bà, tục cá chép và bộ mũ áo là sáng tạo riêng của người Việt. Nhiều nhà nghiên cứu coi đây là ví dụ của tiếp biến văn hoá.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183