Bầu cua cá cọp là cuộc chơi dân gian dùng ba hột lắc trong đĩa úp bát và một tấm bàn vẽ sáu con vật: bầu, cua, cá, tôm, gà và con thứ sáu là nai ở miền Bắc hoặc cọp ở miền Nam. Nó không do người Việt nghĩ ra từ đầu: cùng một khung ba hột sáu hình đã có mặt ở nhiều nước châu Á và châu Âu, và bản Nam Bộ gần như trùng khít với cuộc chơi của người Hoa vùng Quảng Đông.
Ở Việt Nam, bầu cua gắn chặt với mấy ngày Tết vì đó là dịp cả nhà quây quần, trẻ con có tiền mừng tuổi và người lớn được nghỉ. Bài này kể lại gốc tích, cách gọi tên ba miền, tấm bàn vẽ như một mảng mỹ thuật bình dân và chuyện chơi cho vui mà không đụng tới tiền. Bài không hướng dẫn cách đặt cửa hay mẹo thắng: chơi ăn tiền dưới bất kỳ hình thức nào là vi phạm pháp luật.
Bầu cua cá cọp là gì và vì sao gắn với mấy ngày Tết
Bộ đồ chơi gồm ba thứ. Thứ nhất là tấm bàn, thường bằng giấy, vải hoặc nhựa, chia sáu ô, mỗi ô vẽ một con vật hay một đồ vật. Thứ hai là ba hột lập phương, mỗi mặt hột vẽ một trong sáu hình đó. Thứ ba là cái đĩa và cái bát úp, có nơi dùng hộp gỗ có nắp, để lắc hột cho kín. Người cầm cái lắc xong mở bát, hình nào ngửa lên thì ô đó được tính.
Cấu trúc ấy rất đơn giản, ai cũng hiểu sau một lượt, trẻ năm sáu tuổi chơi được cùng ông bà. Vì đơn giản nên nó hợp với không khí Tết: không cần học luật, không cần tính toán, chỉ cần một chiếc chiếu và vài người ngồi quanh. Trong ký ức nhiều người, tiếng lắc hột lóc cóc trong bát sứ là âm thanh của chiều mùng Một, khi khách khứa đã vãn và người nhà ngồi lại với nhau.
Cũng vì thế mà nhiều gia đình coi bầu cua như một phần của Tết chứ không như một thú đỏ đen. Ông bà cho cháu chơi bằng hạt dưa, kẹo lạc, vỏ ốc; cha mẹ bày bàn ra cho con chơi với nhau rồi cất đi khi hết Tết. Ranh giới giữa vui và sát phạt nằm ở chỗ có tiền đặt xuống hay không, và câu trả lời của pháp luật về chuyện đó rất rõ, sẽ nói ở mục cuối.
Sáu con vật trên bàn: cách gọi ở miền Bắc và miền Nam
Tên gọi của cuộc chơi lấy luôn tên mấy con vật trên bàn, nên nghe tên là biết người nói ở vùng nào. Bảng dưới gom cách gọi phổ biến; trong từng tỉnh vẫn có thể có tên riêng.
| Ô trên bàn | Miền Bắc | Miền Nam | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quả bầu | Bầu | Bầu | Hình quả bầu nậm, có khi vẽ kèm dây và lá |
| Con cua | Cua | Cua | Thường vẽ cua đồng hoặc cua biển màu đỏ |
| Con cá | Cá | Cá | Hay vẽ cá chép hoặc cá vàng, vây đuôi uốn lượn |
| Con tôm | Tôm | Tôm | Tôm càng hoặc tôm hùm, râu dài |
| Con gà | Gà | Gà | Gà trống đứng, mào đỏ, đuôi cong |
| Ô thứ sáu | Nai (hươu) | Cọp (hổ) | Đây là chỗ khác nhau duy nhất giữa hai bản |
| Tên cuộc chơi | Bầu cua tôm cá | Bầu cua cá cọp | Cả hai tên đều đọc thành câu bốn chữ dễ nhớ |
Chuyện con nai và con cọp có nhiều cách giải thích. Một cách cho rằng bản miền Nam đi thẳng từ cuộc chơi của người Hoa, vốn có hình con hổ, còn bản miền Bắc đổi hổ thành nai cho hiền hơn, hoặc vì chữ "lộc" đồng âm với con hươu trong tiếng Hán. Đây là giả thuyết dân gian, chưa có tư liệu nào xác nhận, nên chỉ nên kể như một cách hiểu.
Nguồn gốc: một họ cuộc chơi ba hột có mặt khắp nơi
Khung ba hột sáu hình xuất hiện ở nhiều nền văn hoá. Người Hoa vùng Quảng Đông và cộng đồng Hoa kiều Đông Nam Á có cuộc chơi gọi theo tiếng Quảng là "hoo hey how", nghĩa là cá, tôm, cua, với sáu hình cá, tôm, cua, gà, bầu và hổ. Sáu hình ấy trùng khít với bản Nam Bộ, nên giả thuyết bầu cua cá cọp đi vào Việt Nam qua cộng đồng người Hoa ở Chợ Lớn và miền Tây là hợp lý nhất.
Ở châu Âu, thuỷ thủ Anh từ thế kỷ 18 đã chơi một cuộc chơi ba hột tương tự gọi là "crown and anchor", sáu hình là vương miện, mỏ neo và bốn chất bài. Ở Mỹ có biến thể dùng hột lăn trong lồng quay. Điểm chung là luật cực đơn giản, đếm số mặt trùng với ô đã chọn. Sự giống nhau này cho thấy đây là một kiểu cuộc chơi dễ nảy sinh ở nhiều nơi chứ không nhất thiết có một gốc duy nhất.
Bản Việt Nam có cái riêng ở bộ hình. Quả bầu là thứ rất quen trong vườn nhà, con cua con cá con tôm là thức ăn đồng ruộng sông nước, con gà là vật nuôi trong sân. Chỉ một con cọp hoặc con nai đến từ rừng. Nhìn tấm bàn là thấy một bức tranh thu nhỏ về đời sống nông nghiệp lúa nước, có lẽ vì thế mà nó bám rễ nhanh và trở nên thân thuộc với cả người không biết gốc của nó.
Tranh trên bàn bầu cua: một mảng mỹ thuật bình dân
Màu sắc rực, nét viền đậm. Bàn bầu cua thường dùng đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương trên nền trắng hoặc vàng nhạt, viền đen dày. Đây là lối vẽ cho người nhìn từ xa trên chiếc chiếu đông người, gần với tranh cổ động và tranh tết hơn là tranh trang trí tinh xảo.
Con cọp mang dáng tranh hổ dân gian. Trên nhiều bàn cũ, con cọp có mắt tròn, miệng cười, vằn uốn như sóng, rất giống dáng hổ trong tranh thờ và tranh Tết, ít khi hung dữ. Con nai bản miền Bắc thì hay đứng nghiêng, gạc toả, nền có cỏ và mây.
Con gà và con cá học từ tranh chúc tụng. Gà trống đứng thẳng, đuôi cong như gà trong tranh Tết; cá vẽ như cá chép vượt sóng. Người vẽ bàn bầu cua không theo trường phái nào, chỉ lấy những hình mà ai cũng đã quen trên vách nhà ngày Tết.
Mỗi tấm bàn là một dấu thời gian. Bàn vẽ tay trên giấy dó hay vải thô của những năm trước, bàn in trên giấy bóng, rồi bàn nhựa, bàn vải dầu: chỉ cần nhìn chất liệu và nét vẽ là đoán được nó thuộc thời nào. Nhiều người sưu tầm đồ xưa giữ lại bàn bầu cua cũ như giữ một tờ lịch của tuổi thơ.
Hột lắc cũng là một món thủ công. Hột xưa đẽo bằng gỗ, mỗi mặt khắc hoặc vẽ tay một hình, cạnh hơi tròn vì mài bằng tay. Về sau mới có hột nhựa đúc hàng loạt, hình in sẵn, đều đặn nhưng mất đi nét vụng của tay người.
Nghề vẽ và in bàn bầu cua ngày trước
Trước khi có máy in màu phổ biến, bàn bầu cua do thợ vẽ tay hoặc in khuôn rồi tô màu. Người làm thường là thợ vẽ tranh, thợ làm hàng mã hay thợ in nhỏ ở chợ, đến tháng Chạp thì làm thêm một mẻ bàn bầu cua bán kèm đồ chơi Tết. Cách làm khá giống làm tranh dân gian: một khuôn nét đen in trước, sau đó tô màu từng mảng bằng chổi hoặc in thêm khuôn màu.
Khi in lưới và in offset phổ biến, bàn được in hàng loạt trên giấy, rồi trên vải và nhựa cho bền, gấp gọn được. Hình vẽ dần thống nhất theo mẫu của vài xưởng lớn, nên các bàn mới trông khá giống nhau. Những bàn vẽ tay thật sự còn lại chủ yếu nằm trong tay người chơi đồ xưa hoặc được vẽ lại như một món đồ trang trí, đồ lưu niệm.
Gần đây, một số nhóm vẽ trẻ đem sáu con vật này vào thiết kế thiệp Tết, bao lì xì, áo phông, lấy cảm hứng từ tấm bàn của tuổi thơ chứ không dùng để chơi. Đó cũng là cách một hình ảnh bình dân sống tiếp: tách khỏi chuyện đỏ đen để trở thành ký hiệu thị giác của Tết, như con gà Đông Hồ hay chiếc đèn ông sao.
Bầu cua trong ký ức Tết của nhiều thế hệ
Với trẻ con thành phố và nông thôn những năm trước, bàn bầu cua là món "người lớn cho phép" hiếm hoi trong năm. Chiếc chiếu trải giữa nhà, đĩa hạt dưa làm tiền, đứa lớn cầm cái, đứa nhỏ ngồi canh ô con cọp vì thích hình. Thắng thua không ai nhớ, nhưng nhớ mãi tiếng cả nhà cùng reo khi mở bát ra ba mặt giống nhau.
Người lớn nhớ bầu cua theo kiểu khác: bàn bầu cua ở góc chợ Tết, ở cổng đình mấy ngày hội, ở bến xe chiều cuối năm. Nhiều người kể lại chuyện mất sạch tiền mừng tuổi ở một sạp ven đường, coi như bài học đầu đời về chuyện đừng đặt tiền vào thứ mình không kiểm soát được. Đó là mặt tối của cuộc chơi mà ký ức đẹp không nên che đi.
Câu "bầu cua cá cọp" còn đi vào lời ăn tiếng nói như một cách nói về sự may rủi, may thì được rủi thì mất. Khi kể cho con cháu, có thể giữ cả hai mặt: tấm bàn sặc sỡ của mấy ngày Tết đoàn tụ, và lời dặn rằng thứ gì để tiền quyết định thì không còn là thú vui nữa.
Chơi cho vui trong nhà và chuyện pháp luật
Chơi ăn tiền là vi phạm pháp luật. Pháp luật Việt Nam xử lý hành vi chơi được thua bằng tiền hay hiện vật, tuỳ mức độ có thể bị phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Ngày Tết, trong nhà hay ngoài đường đều không phải ngoại lệ. Muốn biết mức cụ thể, nên tra văn bản hiện hành trên cổng thông tin chính thức.
Đổi tiền thành thứ không có giá trị. Nhiều nhà chơi bằng hạt dưa, kẹo, nắp chai, thẻ giấy tự cắt; ai "thắng" thì được chọn bài hát cho cả nhà hát hoặc được ưu tiên chọn món tráng miệng. Như vậy giữ được tiếng cười mà không ai mất gì.
Đặt giờ chơi rõ ràng. Một tiếng chiều mùng Một hay mùng Hai là đủ cho trẻ con vui. Bày bàn cả ngày dễ biến cuộc chơi thành thói quen, nhất là với trẻ lớn đã cầm tiền mừng tuổi.
Kể cho trẻ về tấm bàn. Hỏi con thấy con nào đẹp nhất, vì sao miền Bắc có con nai, con cọp vẽ giống con hổ trong tranh nào. Đó là cách biến một cuộc chơi may rủi thành dịp kể chuyện văn hoá.
Giữ một tấm bàn cũ làm kỷ niệm. Nếu nhà còn bàn bầu cua vẽ tay hay in giấy từ nhiều năm trước, cất vào hộp cùng thiệp Tết cũ. Vài chục năm nữa, nó là tư liệu quý về mỹ thuật bình dân của một thời.
Câu hỏi thường gặp
Bầu cua cá cọp có nguồn gốc từ đâu?
Chưa có tư liệu xác định thời điểm cụ thể. Bản Nam Bộ trùng sáu hình với cuộc chơi hoo hey how của người Hoa Quảng Đông nên nhiều người cho rằng nó vào Việt Nam qua cộng đồng người Hoa. Ở châu Âu cũng có cuộc chơi ba hột tương tự, nên khung chơi này không có một gốc duy nhất.
Vì sao miền Bắc có con nai còn miền Nam có con cọp?
Đây là khác biệt rõ nhất giữa hai bản. Bản miền Nam giữ hình hổ như bản của người Hoa. Bản miền Bắc thay bằng nai, có người giải thích vì muốn hiền hơn, có người gắn với chữ lộc đồng âm với hươu. Cả hai đều là cách hiểu dân gian, chưa có tài liệu xác nhận.
Chơi bầu cua trong nhà ngày Tết có vi phạm pháp luật không?
Nếu có được thua bằng tiền hay hiện vật có giá trị thì đó là hành vi bị pháp luật cấm, không phân biệt trong nhà hay ngoài đường, ngày thường hay ngày Tết. Chơi bằng hạt dưa, kẹo, thẻ giấy chỉ để vui thì không phải là chơi ăn tiền.
Bàn bầu cua vẽ tay xưa có giá trị sưu tầm không?
Với người chơi đồ xưa, bàn vẽ tay hoặc in giấy cũ có giá trị như tư liệu về mỹ thuật bình dân và đời sống Tết một thời. Giá trị nằm ở nét vẽ, chất liệu và câu chuyện đi kèm. Nên bảo quản trong hộp khô, tránh gấp nhiều lần làm rách nếp.
Có cách nào cho trẻ chơi bầu cua mà vẫn giữ được ý nghĩa Tết?
Có thể dùng kẹo, hạt dưa hoặc thẻ tự làm thay tiền, chơi trong một khoảng thời gian ngắn và kết hợp kể chuyện về sáu con vật. Trẻ nhớ tiếng cười cả nhà và hình vẽ trên bàn hơn là chuyện thắng thua, nếu người lớn không biến nó thành chuyện tiền.
Ba hột lắc trong bầu cua gọi là gì?
Miền Bắc thường gọi là quân xúc xắc hay hột, miền Nam gọi là hột hoặc hột xí ngầu, từ mượn qua tiếng Hoa. Mỗi hột có sáu mặt vẽ đúng sáu hình trên bàn. Hột xưa đẽo gỗ, vẽ tay; hột nay chủ yếu bằng nhựa đúc.