TetXua.comTết Xưa
Tiễn ông Công ông Táo

Vì sao gọi là ông Công ông Táo: tên ghép, các danh xưng Táo quân và cách gọi ba miền

Ông Công là Thổ công giữ nhà, ông Táo là thần bếp. Bài giải nghĩa cái tên ghép, các danh xưng Táo quân hay gặp và cách người ba miền gọi lễ 23 tháng Chạp.

Dim old village kitchen in Bac Ninh at dusk, three blackened clay hearth stones around glowing embers, a soot-stained wooden shelf with a small incense bowl, smoke drifting, warm film tones

Gọi "ông Công ông Táo" là vì lễ 23 tháng Chạp gộp hai lớp thần trong nhà người Việt: "ông Công" lấy từ chữ Thổ công, vị thần đất giữ nhà; "ông Táo" là Táo quân, vị thần coi bếp. Theo cách hiểu phổ biến ở miền Bắc, ba vị Táo quân "hai ông một bà" cũng chính là bộ ba thần đất – thần bếp của gia đình, nên dân gian gọi gọn cả cụm thành một cái tên ghép.

Cái tên nghe quen đến mức ít ai hỏi lại, nhưng mỗi chữ trong đó có gốc riêng: chữ Hán "táo" nghĩa là bếp, chữ "công" là cách gọi kính trọng. Bài này giải nghĩa từng danh xưng thường gặp trên bàn thờ bếp và trong sách văn khấn, chỉ ra vì sao hai vị được tiễn chung một ngày, và người Bắc, Trung, Nam gọi ngày ấy khác nhau ra sao. Đây là kiến thức văn hoá để bạn đọc cho hiểu, còn gia đình mình gọi thế nào thì cứ theo nếp nhà.

Ông Công là ai, ông Táo là ai

Trong tín ngưỡng dân gian người Việt, mỗi ngôi nhà có những vị thần riêng trông coi. Thổ công là thần đất của chính mảnh đất ngôi nhà đứng, lo việc yên ổn trong nhà. Câu cửa miệng "đất có Thổ công, sông có Hà bá" cho thấy hình dung ấy: mỗi nơi có một vị coi sóc, người ở trên đất ấy phải biết kính trọng. Người miền Bắc gọi thân mật là "ông Công", có nhà gọi "Thổ công nhà mình".

Táo quân là thần bếp. Bếp xưa là ba hòn đầu rau kê nồi trên nền đất, lửa giữ quanh năm, cơm nước cả nhà đều qua đó. Vì vậy thần bếp được hình dung là vị gần gũi nhất, thấy hết chuyện ăn ở, tiết kiệm hay hoang phí, hoà thuận hay lục đục của một gia đình. Từ đó mới có hình ảnh Táo quân cuối năm lên trời "báo cáo" chuyện nhà.

Truyện cổ tích quen thuộc kể về hai người đàn ông và một người đàn bà cùng chết trong đống lửa, được Ngọc Hoàng phong làm Táo quân. Theo bản kể phổ biến, ba vị được giao ba phần việc: coi bếp, coi nhà và coi chợ búa. Chính sự chia việc này khiến người ta coi Thổ công và Táo quân là cùng một bộ, rồi gọi gộp thành "ông Công ông Táo".

Chữ "Táo" và những danh xưng thường gặp

Táo quân. Chữ Hán "táo" (灶) nghĩa là cái bếp, "quân" là bậc vua, người đứng đầu. Táo quân là "vua bếp", cách gọi trang trọng nhất và thông dụng nhất ở cả ba miền.

Táo thần, thần Táo. Cách nói ngắn, hay gặp trong sách phong tục và trong lời kể của người già. Nghĩa không khác Táo quân.

Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần quân. Danh xưng dài thường gặp trong các sách văn khấn phổ biến. "Đông trù" là gian bếp phía đông, theo lối dựng nhà cũ của người Hoa; "tư mệnh" là coi giữ việc sống còn của một nhà; "Táo phủ Thần quân" là vị thần đứng đầu phủ bếp. Đọc hiểu được cụm này thì khi nghe khấn sẽ không thấy xa lạ.

Định phúc Táo quân. Bốn chữ hay viết trên tờ giấy đỏ dán ở bàn thờ ông Táo trong bếp, nhất là ở Nam Bộ. "Định phúc" là giữ yên phúc phận của gia đình.

Ông đầu rau. Cách gọi nôm gắn với ba hòn kê bếp. Ở nhiều vùng quê Bắc Bộ, người ta coi ba ông đầu rau chính là hình bóng của ba vị Táo, nên khi thay bếp mới vẫn đối xử với mấy hòn đất cũ khá cẩn thận.

Vua bếp. Cách gọi dịch nghĩa, hay xuất hiện trong truyện kể cho trẻ con và trong báo chí. Nghe gần gũi, dễ hiểu, không mang sắc thái nghi lễ.

Vì sao hai vị được tiễn chung một ngày

Nếu tách bạch theo sách, Thổ công là thần đất, Táo quân là thần bếp, hai lớp thần khác nhau. Nhưng đời sống làng quê ít khi tách bạch như sách. Ngôi nhà gắn với mảnh đất, bếp nằm trong ngôi nhà, người ta thờ chung, khấn chung, và cuối năm tiễn chung. Truyện "hai ông một bà" càng làm cho ranh giới ấy mờ đi, vì chính truyện đã gán cho ba vị cả việc coi nhà lẫn coi bếp.

Một lý do thực tế nữa là lễ nghi gọn. Gia đình nông nghiệp cuối năm bận đủ thứ: dọn nhà, giã gạo, lo bánh, lo trả nợ. Gộp lễ tiễn các vị thần trong nhà vào một ngày 23 tháng Chạp giúp việc cúng không bị dàn trải. Từ nếp sinh hoạt ấy, tên ghép "ông Công ông Táo" thành tên chung cho cả ngày lễ, và dần dần nhiều người dùng nó như một cụm từ cố định mà không còn để ý trong đó có hai danh xưng.

Ở chiều ngược lại, có gia đình và có sách vẫn giữ cách phân biệt: ngày 23 là ngày tiễn Táo quân, còn Thổ công ở lại trông nhà. Hai cách hiểu này cùng tồn tại trong dân gian. Không có cách nào là "chuẩn duy nhất", và việc mỗi nhà khấn ai, gọi ai, thường do người lớn trong nhà truyền lại.

Cách gọi ở ba miền

Cùng một ngày 23 tháng Chạp, cách gọi ở mỗi miền mang dấu vết của nếp thờ và giọng nói địa phương. Bảng dưới gom những cách gọi hay nghe nhất, không phải danh sách đầy đủ.

MiềnCách gọi ngày lễGhi chú về nếp thờ
Bắc BộTết ông Công ông Táo, tiễn ông Công ông Táo, ngày ông Táo về trờiHay gọi đủ cả hai danh xưng; gắn với tục thả cá chép ở ao hồ
Trung BộĐưa ông Táo, cúng ông Táo, lễ đưa Táo quânỞ Huế và xứ Quảng, nhiều nhà gọi ngắn là "đưa ông Táo"; mỗi vùng có nếp riêng về đồ mã
Nam BộĐưa ông Táo, cúng ông Táo, ông Táo về trờiÍt khi nói "ông Công"; bàn thờ ông Táo đặt trong bếp, tờ giấy đỏ ghi Định phúc Táo quân
Người Hoa ở Chợ Lớn và các tỉnh Nam BộĐưa ông Táo, cúng Táo quânThờ một vị Táo quân, nhiều nhà kèm Táo bà; ngày cúng tuỳ dòng họ có thể là 23 hoặc 24

Ở Nam Bộ, "ông Địa" thờ cùng Thần Tài ở góc nhà là Thổ địa, không phải ông Táo. Người từ Bắc vào Nam hay lẫn hai vị này vì nghe chữ "Thổ" mà đoán. Nếu bạn sống ở miền khác quê mình, hỏi người lớn trong xóm vài câu là rõ nếp nơi ấy.

Những cách nói quanh ngày ông Táo và sắc thái của chúng

Tiếng Việt có nhiều cách nói về cùng một tục, và mỗi cách giữ một lớp nghĩa riêng. Hiểu sắc thái giúp bạn chọn chữ cho đúng khi viết thiệp, viết bài, hay đơn giản là kể cho con nghe.

  • "Ông Táo về trời": cách nói thân mật nhất, coi ông Táo như người nhà đi xa một chuyến rồi sẽ về.
  • "Táo quân chầu trời": có chữ "chầu" của chốn cung đình, nhấn vào hình ảnh vị quan lên tâu trình với Ngọc Hoàng.
  • "Tiễn ông Công ông Táo": nhấn vào hành động của người trong nhà, người ở lại tiễn người đi.
  • "Tết ông Táo": coi ngày 23 là một cái Tết nhỏ mở màn cho Tết lớn; trẻ con thường nhớ ngày này vì từ đó không khí Tết bắt đầu.
  • "Đưa ông Táo": cách nói của miền Trung và miền Nam, giản dị, giống như đưa một người thân ra bến.
  • "Hai mươi ba ông Táo": cách gọi theo ngày, hay xuất hiện trong lời người lớn sắp việc nhà ("qua hai mươi ba là phải lo bánh").

Không cách nói nào sai. Điều đáng để ý là chữ dùng phản ánh cách người ta hình dung về thần bếp: khi trang trọng như một vị quan, khi gần gũi như một thành viên trong nhà.

Những chỗ hay bị lẫn khi nói về ông Công ông Táo

Lẫn ông Táo với ông Địa. Ông Địa ở Nam Bộ là Thổ địa, tượng ông bụng to cười hiền, thờ dưới đất cùng Thần Tài. Ông Táo thờ ở bếp. Hai vị có ban thờ và ngày lễ khác nhau.

Nghĩ "ông Công" là một vị thứ tư. Trong cụm "ông Công ông Táo", chữ "ông Công" chỉ Thổ công, không phải thêm một vị thần nào khác ngoài bộ ba Táo quân theo truyện kể.

Nghĩ ba vị Táo đều là đàn ông. Truyện phổ biến của người Việt có một bà. Đây là nét riêng đáng nhớ, vì ở nhiều nơi khác trong vùng Đông Á, thần bếp thường được hình dung là một ông, có khi kèm vợ.

Coi Táo quân là thần "tâu tội". Hình ảnh ông Táo lên trời kể chuyện nhà là một hình tượng dân gian để nhắc người ta sống tử tế, không phải lời phán xét. Nhiều nhà kể lại với con cháu theo hướng nhẹ nhàng: cả năm sống thế nào thì tự mình biết.

Tưởng tên gọi phải thống nhất. Mỗi miền, thậm chí mỗi làng, gọi một kiểu. Văn bản hay sách văn khấn cũng có bản ghi khác nhau. Chuyện này là bình thường với tục truyền miệng.

Giữ cách gọi theo nếp nhà

Cách gọi là một phần của ký ức gia đình. Có nhà ông bà gốc Nam Định cũ (nay thuộc Ninh Bình) quen nói "tiễn ông Công ông Táo", con cháu lớn lên ở Thành phố Hồ Chí Minh lại nói "đưa ông Táo" theo bạn bè. Không cần sửa ai. Điều đáng giữ là để trẻ con biết vì sao có hai cách nói, và cái tên ấy kể chuyện gì về ngôi nhà, mảnh đất, gian bếp của người xưa.

Nếu muốn ghi lại nếp nhà mình, bạn có thể hỏi người lớn ba câu: nhà mình gọi ngày 23 là gì, nhà mình thờ ông Táo ở đâu, và nhà mình có thả cá hay đốt ngựa giấy không. Ba câu ấy đủ để biết gia đình bạn mang nếp Bắc, nếp Trung hay nếp Nam, và vì sao. Viết lại vào một cuốn sổ, nhiều năm sau đó là tài liệu quý cho chính con cháu.

Còn khi viết nội dung văn hoá cho người đọc ở nhiều miền, cách an toàn là dùng tên đầy đủ "ông Công ông Táo" ở lần nhắc đầu, rồi nói rõ đây là cách gọi phổ biến ở miền Bắc, các miền khác hay gọi "đưa ông Táo". Một câu giải thích ngắn tránh được cảm giác áp nếp một vùng lên cả nước.

Câu hỏi thường gặp

Ông Công ông Táo có phải là một người không?

Không. Theo cách hiểu phổ biến, đây là cách gọi gộp các vị thần trong nhà: ông Công là Thổ công giữ nhà, ông Táo là Táo quân coi bếp. Truyện cổ tích kể Táo quân gồm hai ông một bà, nên cụm từ này chỉ cả một bộ ba chứ không phải một nhân vật.

Tại sao Táo quân có cả bà?

Truyện cổ tích người Việt kể về một người vợ và hai người chồng trước sau cùng chết trong lửa vì thương nhau, được phong làm thần bếp. Vì vậy bộ mũ áo cúng ông Táo ở miền Bắc thường có hai mũ ông và một mũ bà, khác với hình dung thần bếp của nhiều nước láng giềng.

Định phúc Táo quân nghĩa là gì?

Đây là danh xưng hay viết trên giấy đỏ ở bàn thờ bếp, nhiều ở Nam Bộ. Định phúc là giữ cho phúc phận gia đình được yên ổn, Táo quân là vua bếp. Cả cụm có thể hiểu là vị thần bếp giữ yên phúc cho nhà.

Ông Địa có phải là ông Táo không?

Không. Ông Địa trong cách gọi của người Nam Bộ là Thổ địa, thờ dưới đất cùng Thần Tài, thường ở góc nhà hay cửa hàng. Ông Táo thờ trong bếp. Hai vị có chỗ thờ riêng và ngày cúng riêng, chỉ hay bị lẫn vì đều thuộc lớp thần trong nhà.

Nên viết "ông Công ông Táo" hay "ông Táo" cho đúng?

Cả hai đều đúng, tuỳ vùng. Miền Bắc quen gọi đủ "ông Công ông Táo", miền Trung và miền Nam hay nói "đưa ông Táo". Khi viết cho người đọc nhiều miền, bạn có thể dùng tên đủ ở lần đầu rồi giải thích ngắn cách gọi của các miền khác.

Đông trù Tư mệnh là gì?

Đây là phần đầu của danh xưng dài "Đông trù Tư mệnh Táo phủ Thần quân" trong nhiều sách văn khấn. Đông trù là gian bếp phía đông theo lối nhà xưa, tư mệnh là coi giữ việc sống còn của gia đình. Cụm từ nhấn vào vai trò thần bếp như người giữ lửa của cả nhà.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183