Tam cúc là cuộc chơi bài lá dân gian của người Bắc Bộ, dùng bộ 32 quân chia hai màu đỏ và đen, mỗi màu 16 quân mang tên và chữ giống quân cờ tướng: tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt. Bốn người chơi, mỗi người cầm tám quân, lần lượt ra bài theo từng lượt để so cao thấp.
Trong Tết xưa ở các làng và phố cũ miền Bắc, tam cúc là thú vui quen của phụ nữ và trẻ con, thường chơi bằng hạt dưa, kẹo lạc cho vui. Bài này kể về bộ quân, tên gọi các nước bài, họ hàng của tam cúc với cờ tướng và các loại bài lá Á Đông, chỗ của nó trong ký ức Tết, và chuyện nghề in bài đang thưa dần. Bài không hướng dẫn chơi ăn tiền, cũng không bàn mẹo thắng; chơi ăn tiền là vi phạm pháp luật.
Bộ quân tam cúc: 32 lá, hai màu, bảy hạng
Mỗi lá tam cúc là một mảnh giấy cứng hình chữ nhật nhỏ, giữa in một vòng tròn có chữ Hán, giống mặt quân cờ tướng. Hai màu đỏ và đen đối xứng nhau về số lượng, chữ trên quân đỏ và quân đen có khi viết khác nhau như trong cờ tướng.
| Hạng quân | Số lá mỗi màu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tướng | 1 | Quân đứng đầu mỗi màu; nhiều nơi coi quân đỏ cao hơn quân đen cùng hạng |
| Sĩ | 2 | Hai quân sĩ, đi cặp với tướng và tượng thành bộ quen gọi |
| Tượng | 2 | Hai quân tượng |
| Xe | 2 | Hai quân xe |
| Pháo | 2 | Hai quân pháo |
| Mã | 2 | Hai quân mã |
| Tốt | 5 | Năm quân tốt, nhiều nhất trong bộ |
| Cộng | 16 | Hai màu cộng lại thành 32 quân |
Số quân và hạng quân trùng khít với một màu quân cờ tướng: một tướng, hai sĩ, hai tượng, hai xe, hai pháo, hai mã, năm tốt. Nhìn bộ tam cúc là thấy một bàn cờ tướng được "dịch" sang dạng bài lá, cầm trên tay thay vì bày trên bàn.
Đọc chữ trên mặt quân tam cúc
Chữ trên quân tam cúc theo cùng quy ước với quân cờ tướng: cùng một hạng, quân đỏ và quân đen có thể viết bằng hai chữ khác nhau, đọc khác nhau nhưng giữ một vai. Bộ bài in ở mỗi nơi có thể dùng chữ hơi khác, bảng dưới là cách viết phổ biến trên quân cờ tướng để người đọc đối chiếu.
| Hạng | Chữ thường gặp trên quân đỏ | Chữ thường gặp trên quân đen | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Tướng | 帥 (soái) | 將 (tướng) | Người cầm quân |
| Sĩ | 仕 (sĩ) | 士 (sĩ) | Quan văn, người hầu cận |
| Tượng | 相 (tướng, tể tướng) | 象 (tượng, con voi) | Bên đỏ là quan, bên đen là voi |
| Xe | 俥 (xa) | 車 (xa) | Xe chiến |
| Pháo | 炮 (pháo) | 砲 (pháo) | Máy bắn đá, về sau là pháo |
| Mã | 傌 (mã) | 馬 (mã) | Ngựa |
| Tốt | 兵 (binh) | 卒 (tốt) | Lính bộ |
Chỗ thú vị nhất là quân tượng: bên đỏ viết chữ 相 nghĩa là tể tướng, bên đen viết chữ 象 nghĩa là con voi, hai chữ đọc gần nhau nên cùng giữ một vị trí. Người Việt gọi chung là tượng, theo nghĩa con voi. Với trẻ đang học, chỉ cần nhận mặt chữ là đủ để chơi; giải thích thêm nghĩa là có ngay một bài học chữ Hán nhỏ.
Nhiều người lớn tuổi kể rằng họ nhận được mặt chữ mã, chữ xa trước cả khi đi học chữ quốc ngữ, chỉ nhờ ngồi xem bà và mẹ chơi tam cúc mấy ngày Tết. Đó là một ví dụ hiếm hoi cho thấy chữ Hán từng có mặt trong sinh hoạt thường ngày của người không đi học chữ nho.
Tam cúc từ đâu ra: họ hàng của cờ tướng và bài lá Á Đông
Ở Trung Hoa có nhiều loại bài lá lấy quân cờ tướng làm hình, thường gọi chung là bài cờ tướng, chơi ở vùng Quảng Đông, Phúc Kiến và trong cộng đồng Hoa kiều. Tam cúc của người Việt nhiều khả năng thuộc họ đó, du nhập từ lâu rồi được Việt hoá về cách chơi và tên gọi. Tuy vậy, chưa có tư liệu cho biết chính xác tam cúc có mặt ở Việt Nam từ thời nào.
Tên "tam cúc" cũng chưa có lời giải thích được thống nhất. Có người cho rằng chữ "tam" gắn với các bộ ba quân trong cách chơi, có người cho rằng tên gọi chỉ là âm đọc biến đổi từ một tên gốc khác. Khi kể cho con cháu, nên nói rõ đây là những giả thuyết, không có bản nào là chắc chắn.
Điều chắc chắn hơn là tam cúc thuộc dòng bài lá của Bắc Bộ, cùng thời với bài tổ tôm, bài chắn, nhưng nhẹ nhàng và dễ chơi hơn. Tổ tôm là thú chơi của người lớn, nhiều chữ nghĩa, mất nhiều thời gian; tam cúc ngắn gọn, ai biết mặt quân cờ tướng là chơi được, nên phù hợp với mấy ngày Tết đông người, nhiều trẻ con.
Tên gọi các nước bài và lối nói của người chơi
Đôi. Hai quân cùng hạng cùng màu đi cùng nhau, như đôi xe đỏ, đôi mã đen. Đây là khái niệm đầu tiên trẻ con học khi được người lớn cho cầm bài.
Bộ ba tướng sĩ tượng, xe pháo mã. Ba quân cùng màu thuộc một nhóm quen gọi thành một bộ. Cách gọi "xe pháo mã" đi vào lời ăn tiếng nói như một cách nói về sự đông đủ, bày biện rình rang.
Tứ tử, ngũ tử. Nhiều nơi gọi bốn hoặc năm quân tốt cùng màu gom lại như vậy, coi là nước bài đặc biệt. Cái tên nghe trang trọng cho một bộ toàn quân tốt, có lẽ cũng là một kiểu hài hước của người chơi bài xưa.
Bắt cái. Nhiều nơi gọi lượt ra bài cuối cùng là "bắt cái", người thắng lượt cuối được hưởng phần thưởng của ván theo lệ vui trong nhà. Lối gọi tên lượt cuối khác nhau theo làng, theo phố.
Lời hô và lời chọc. Người chơi tam cúc hay vừa ra quân vừa đọc thành câu, kiểu "xe đỏ đây", "tốt đen chạy", có người đọc thành vè. Không khí một chiếu tam cúc ngày Tết vì thế ồn ào nhưng hiền lành, nhiều tiếng cười hơn là tiếng tính toán.
Tam cúc trong Tết xưa Bắc Bộ
Trong ký ức nhiều người Hà Nội và người làng Bắc Bộ, chiều mùng Một hay mùng Hai, sau khi khách khứa đã về, các bà các mẹ trải chiếu ra sân hoặc giữa nhà, bày bộ tam cúc, đĩa hạt dưa, ấm chè. Trẻ con được cho ngồi cùng, đứa lớn cầm bài, đứa bé xem và học. Đánh tam cúc vì thế gắn với nếp quây quần của phụ nữ và trẻ con, khác với chiếu tổ tôm của các cụ ông.
Thứ được "ăn thua" thường chỉ là hạt dưa, hạt bí, kẹo lạc, có nhà dùng que tăm đếm điểm. Người lớn dặn trẻ không được gian bài, phải để bài úp, phải chờ đến lượt, như dạy một cách cư xử. Nhiều người lớn tuổi kể rằng họ học đếm, học chữ Hán đầu tiên như chữ tướng, chữ mã chính từ quân tam cúc.
Tam cúc cũng hiện ra trong thơ ca, tranh ảnh về Tết xưa như một nét sinh hoạt bình dị: tiếng cười trong nhà, bàn tay cầm quạt bài, đĩa mứt bên cạnh. Từ sau những năm 1990, khi đời sống thay đổi và nhiều thú vui mới xuất hiện, chiếu tam cúc ngày Tết thưa dần ở thành phố, nhưng vẫn còn ở không ít gia đình giữ nếp cũ.
Nghề in bài tam cúc và bộ bài xưa
Bài tam cúc xưa in trên giấy bản hoặc giấy dó bồi dày, dùng khuôn khắc gỗ in nét, chữ Hán đỏ và đen, có khi tô thêm màu. Người làm bài thường là các nhà in nhỏ, các làng làm hàng mã, giấy dó, đến tháng Chạp thì in thêm bài bán kèm tranh Tết. Mỗi bộ được bó bằng giấy hoặc buộc lạt, bày ở góc chợ Tết.
Về sau, bài in trên giấy cứng phủ bóng, chữ in máy đều đặn. Tuy vậy, so với bài tây hay các loại bài khác, bộ tam cúc ngày càng ít người bán, chủ yếu xuất hiện ở các chợ lớn trong tháng Chạp. Những bộ bài in khắc gỗ cũ đã trở thành đồ sưu tầm, giúp người sau thấy được kỹ thuật in dân gian và nét chữ của thợ xưa.
Với người muốn giữ nếp, một bộ tam cúc là món đồ nhỏ đáng cất trong hộp đồ Tết, cạnh bao lì xì cũ và tờ chữ xin đầu năm. Mỗi năm đem ra một lần, dạy con cháu đọc chữ trên quân, kể chuyện bà và mẹ từng chơi ra sao, thế là đủ để tam cúc sống thêm một thế hệ.
Nếu không tìm được bộ in sẵn, nhiều nhà tự làm: cắt 32 mảnh bìa cứng bằng nhau, vẽ vòng tròn, viết chữ bằng bút đỏ và bút đen theo mẫu quân cờ tướng. Làm cùng con trong một buổi chiều cuối tháng Chạp, vừa là việc thủ công vừa là dịp kể chuyện, và bộ bài tự làm ấy thường được giữ lâu hơn mọi bộ mua ở chợ.
Giữ tam cúc như một thú vui gia đình
Chơi không mất gì. Dùng hạt dưa, kẹo, que tính thay cho tiền. Mọi hình thức được thua bằng tiền đều bị pháp luật cấm, kể cả trong nhà ngày Tết; nếu muốn biết chi tiết, tra văn bản hiện hành trên cổng thông tin chính thức.
Dạy chữ qua quân bài. Mỗi quân có một chữ Hán đơn giản. Đọc cùng con chữ tướng, chữ sĩ, chữ mã, kể vì sao quân đỏ và quân đen viết khác nhau, là cách học chữ nhẹ nhàng nhất.
Nối với cờ tướng. Trẻ đã biết cờ tướng sẽ nhận ra ngay các quân, và ngược lại, trẻ biết tam cúc sẽ học cờ tướng nhanh hơn. Hai thú vui bổ trợ cho nhau mà không cần màn hình.
Giữ thời lượng ngắn. Vài ván sau bữa trưa mùng Một là đủ. Tam cúc vui vì là dịp hiếm, chơi cả ngày sẽ biến nó thành thói quen khác hẳn ý ban đầu.
Ghi lại lời kể của ông bà. Hỏi bà ngày xưa chơi với ai, gọi các nước bài thế nào, làng mình có câu vè gì khi ra quân. Những ghi chép nhỏ như thế giúp giữ lại phần ngôn ngữ của thú vui mà sách vở ít ghi.
Câu hỏi thường gặp
Bộ bài tam cúc có bao nhiêu quân?
Bộ tam cúc có 32 quân, chia hai màu đỏ và đen, mỗi màu 16 quân gồm một tướng, hai sĩ, hai tượng, hai xe, hai pháo, hai mã và năm tốt. Cơ cấu này trùng với số quân của một màu trong cờ tướng.
Tam cúc có nguồn gốc từ đâu?
Tam cúc nhiều khả năng thuộc họ bài lá lấy quân cờ tướng làm hình, vốn phổ biến ở miền Nam Trung Hoa, du nhập vào Việt Nam từ lâu rồi được Việt hoá. Chưa có tư liệu xác định thời điểm du nhập, và tên gọi tam cúc cũng chưa có lời giải thích thống nhất.
Tam cúc khác tổ tôm thế nào?
Tam cúc dùng 32 quân mang chữ cờ tướng, bốn người chơi, ván ngắn, dễ học. Tổ tôm dùng bộ bài 120 lá với các pho văn, vạn, sách, năm người chơi, nhiều luật và chữ nghĩa hơn. Ngày xưa tam cúc gắn với phụ nữ và trẻ con, tổ tôm gắn với các cụ ông.
Vì sao tam cúc gắn với ngày Tết?
Tết là dịp hiếm hoi trong năm cả nhà nghỉ ngơi và quây quần, phụ nữ được tạm rời việc bếp núc, trẻ con được người lớn cho ngồi cùng. Tam cúc dễ chơi, ván ngắn, chơi bằng hạt dưa, kẹo lạc, nên trở thành thú vui quen của những buổi chiều Tết.
Chơi tam cúc trong nhà có vi phạm pháp luật không?
Nếu có được thua bằng tiền hoặc hiện vật có giá trị thì đó là hành vi bị pháp luật cấm, không phân biệt trong nhà hay ngoài đường. Chơi bằng hạt dưa, kẹo hay que tính chỉ để vui thì không phải chơi ăn tiền.
Bộ bài tam cúc cũ có đáng giữ không?
Bộ bài in khắc gỗ trên giấy dó hay giấy bản cũ là tư liệu về kỹ thuật in dân gian và nét chữ của thợ xưa. Với gia đình, nó còn là kỷ vật của những cái Tết đã qua. Nên cất trong hộp khô, tránh ẩm mốc và côn trùng.