Ô ăn quan là cuộc chơi dân gian của trẻ em Việt, dùng một bàn kẻ trên đất gồm mười ô vuông chia hai hàng gọi là ô dân và hai ô hình bán nguyệt ở hai đầu gọi là ô quan, người chơi lần lượt bốc quân rải qua các ô rồi "ăn" quân theo luật. Nó thuộc họ mancala, nhóm cuộc chơi rải quân có mặt từ châu Phi, Trung Đông đến Đông Nam Á, được coi là một trong những cuộc chơi bàn cổ nhất của loài người.
Bài này không đi sâu vào luật từng bước mà kể chuyện gốc tích, ý nghĩa tên gọi ô quan ô dân, cách trẻ làng xưa kẻ bàn và chọn quân, những câu nói gắn với cuộc chơi, và vì sao ngày Tết là dịp ô ăn quan rộn ràng nhất trên sân gạch.
Ô ăn quan thuộc họ mancala: cuộc chơi rải quân cổ xưa
Mancala là tên gọi chung cho một họ cuộc chơi có cấu trúc giống nhau: một bàn gồm các hố hay ô xếp thành hàng, các viên quân được bốc từ một ô rồi rải lần lượt sang các ô kế tiếp, và người chơi tìm cách thu về nhiều quân nhất. Từ "mancala" gốc tiếng Ả Rập, có nghĩa liên quan đến việc dời, chuyển.
Các nhà nghiên cứu lịch sử cuộc chơi cho rằng mancala có từ rất xa xưa. Ở châu Phi và Trung Đông, người ta tìm thấy những hàng hố đục trên đá, trên mặt bậc thềm của các công trình cổ mà nhiều người cho là bàn mancala, dù việc xác định niên đại và mục đích của chúng còn được bàn cãi. Điều chắc chắn là ngày nay họ cuộc chơi này phổ biến ở hàng trăm dân tộc với hàng trăm biến thể.
Ở Đông Nam Á có congkak của người Mã Lai và Indonesia, sungka của Philippines, ở châu Phi có oware, bao, ở Nam Ấn Độ có pallanguzhi. Ô ăn quan của Việt Nam nằm trong dòng chảy ấy nhưng có nét riêng rất rõ: hai ô quan to ở hai đầu và quân quan có giá trị khác quân dân. Chưa có tư liệu cho biết ô ăn quan có mặt ở Việt Nam từ bao giờ, chỉ biết nó đã là thú vui quen thuộc của trẻ em nhiều thế hệ.
Bàn ô ăn quan có những gì
Bàn ô ăn quan không cần mua, chỉ cần kẻ. Bảng dưới mô tả cấu trúc phổ biến; số quân và cách tính điểm có thể khác nhau tuỳ làng, tuỳ nhóm trẻ.
| Thành phần | Mô tả | Thường làm bằng |
|---|---|---|
| Ô dân | Mười ô vuông chia hai hàng, mỗi hàng năm ô, mỗi bên người chơi giữ một hàng | Kẻ phấn, than, gạch non trên nền đất, sân gạch |
| Ô quan | Hai ô hình bán nguyệt hoặc vòng cung ở hai đầu bàn | Kẻ cùng lúc với ô dân |
| Quân dân | Mỗi ô dân thường đặt năm quân lúc bắt đầu | Sỏi nhỏ, hạt na, hạt nhãn, vỏ ốc |
| Quân quan | Mỗi ô quan đặt một quân lớn, giá trị cao hơn quân dân | Viên đá to, hòn gạch vỡ, quả bàng khô |
| Người chơi | Hai người ngồi đối diện | Thường là các bé gái, cũng có bé trai và người lớn |
Nhìn bàn ô ăn quan là thấy một bức tranh thu nhỏ của làng quê: những ô dân đông đúc và hai ô quan đứng riêng ở hai đầu. Cách bố trí này là chỗ khác biệt chính của ô ăn quan so với nhiều biến thể mancala khác, nơi các ô thường ngang bằng nhau.
Ý nghĩa tên gọi: ô quan, ô dân và ăn quan
Tên "ô ăn quan" nói đúng điều quan trọng nhất của cuộc chơi: ai ăn được quân quan là có lợi lớn. Quân quan nằm ở ô quan, to hơn, nặng hơn, và khi tính điểm cuối ván thường được quy đổi bằng nhiều quân dân. Vì vậy cả ván, người chơi vừa thu quân dân vừa canh cơ hội để ăn quan.
Hai chữ quan và dân phản ánh trật tự xã hội của làng xưa, nơi quan là người cai trị và dân là số đông. Có người đọc thấy trong cuộc chơi một ẩn ý hài hước: muốn ăn quan thì phải đi qua rất nhiều ô dân, và khi dân cạn thì phải "vay dân" để tiếp tục. Đây là cách đọc của người lớn, trẻ con chơi thì chẳng mấy khi nghĩ đến, nhưng nó cho thấy văn hoá dân gian hay gửi những nhận xét về đời sống vào những thứ rất bình thường.
Câu nói quen thuộc khi kết thúc ván ở nhiều nơi là "hết quan, tàn dân, thu quân, kéo về", tức khi cả hai quân quan đã bị ăn và các ô dân không còn gì, hai bên đếm quân xem ai nhiều hơn. Câu nói có nhịp như đồng dao, trẻ con hô to để báo hết ván, vừa vui vừa dễ nhớ.
Cuộc chơi diễn ra thế nào, nói ngắn gọn
Bốc và rải. Đến lượt mình, người chơi chọn một ô dân bên phía mình, bốc hết quân trong đó rồi rải lần lượt mỗi ô một quân theo chiều đã chọn, có thể rải qua cả ô quan.
Rải tiếp hoặc ăn. Rải hết quân, nếu ô kế tiếp còn quân thì bốc ô đó rải tiếp; nếu ô kế tiếp trống mà ô sau nữa có quân thì được ăn số quân ở ô sau đó. Gặp hai ô trống liền hoặc gặp ô quan còn quân thì dừng lượt, tuỳ luật nhóm.
Vay dân. Khi năm ô dân bên mình đều trống mà chưa hết ván, người chơi phải lấy quân đã ăn được rải lại vào mỗi ô một quân để có thể đi tiếp. Nếu không đủ quân thì phải vay của đối phương theo thoả thuận.
Tính điểm. Hết ván, mỗi bên đếm quân đã ăn, quân quan quy đổi theo lệ nhóm, ai nhiều hơn thì thắng. Phần thưởng của trẻ con xưa chỉ là được đi trước ván sau hoặc được khen khéo.
Luật mỗi nơi một chút khác. Có nơi không cho rải vào ô quan, có nơi có luật "quan non" không được ăn quan khi ô quan còn ít quân. Trước khi chơi, trẻ thường thoả thuận luật với nhau, và chính việc thoả thuận ấy cũng là một bài học nhỏ.
Ô ăn quan trên sân gạch ngày Tết
Ô ăn quan có thể chơi quanh năm, nhưng ngày Tết là lúc nó rộn nhất. Sân gạch được quét sạch từ chiều ba mươi, trẻ con mặc áo mới ngồi xổm, lấy viên gạch non kẻ bàn ngay giữa sân. Quân là sỏi nhặt ở ngõ, hạt na hạt nhãn để dành từ mùa hè. Bé gái chơi ô ăn quan, bé trai đánh đáo, đá cầu ở góc sân bên kia.
Ở nhà nhiều anh chị em, ô ăn quan còn là cách giữ trẻ ngồi yên trong lúc người lớn tiếp khách. Chơi ô ăn quan không ồn, không chạy nhảy, không làm bẩn áo mới quá nhiều, nên được các bà các mẹ ưng. Nhiều người lớn tuổi nhớ những ván ô ăn quan cùng chị gái, cùng em họ về quê ăn Tết như kỷ niệm thân thiết nhất của mấy ngày Tết.
Một chi tiết đẹp trong ký ức chung là việc chọn quân quan. Đứa nào cũng muốn quân quan của mình to, tròn, khác thường: một viên đá cuội trắng nhặt ở bờ sông, một quả bàng khô, một mảnh sành có hoa văn. Quân quan đẹp được giữ cẩn thận sau mỗi ván, năm sau lại lấy ra, như một món đồ quý của riêng mình.
Ô ăn quan hôm nay: từ sân gạch đến sân trường
Khi sân gạch, sân đất thu hẹp, ô ăn quan rời nhà ra trường học. Nhiều trường tiểu học và mầm non đưa ô ăn quan vào giờ ra chơi, kẻ sẵn bàn trên sân, có cả bàn gỗ, bàn nhựa với quân bằng hạt nhựa. Các ngày hội trường, hội xuân ở khu phố cũng thường có góc thú vui dân gian, nơi ô ăn quan nằm cạnh nhảy bao bố, kéo co.
Những bộ ô ăn quan bằng gỗ, bằng vải may thành túi gấp gọn được bày bán như đồ chơi giáo dục và quà lưu niệm, hợp để mang về quê ăn Tết. Một số nhóm thiết kế trẻ còn làm bộ ô ăn quan có hình vẽ, quân bằng gốm, như một món đồ văn hoá Việt để làm quà cho bạn bè nước ngoài.
Dù vậy, nhiều người lớn vẫn cho rằng ô ăn quan đúng nghĩa là bàn kẻ tay trên nền đất, quân là sỏi nhặt được. Cái hay nằm ở chỗ trẻ tự dựng cuộc chơi từ những thứ có sẵn quanh mình. Mấy ngày Tết về quê, nếu nhà còn sân gạch, đó là dịp hiếm để trẻ thành phố trải nghiệm đúng điều ấy, cùng anh chị em họ mà cả năm mới gặp một lần.
Ô ăn quan dạy trẻ những gì
Không cần biến ô ăn quan thành bài học, nhưng cha mẹ có thể nhận ra trẻ đang tập được khá nhiều thứ khi chơi.
- Đếm và cộng. Đếm quân khi rải, đếm quân đã ăn, quy đổi quân quan thành quân dân là những phép tính tự nhiên nhất.
- Tính trước vài bước. Muốn ăn được nhiều, trẻ phải hình dung quân sẽ rơi vào ô nào sau khi rải, một kiểu tư duy lập kế hoạch đơn giản.
- Chấp nhận luật chung. Thoả thuận luật trước khi chơi, giữ đúng luật khi đang thua, là bài học về sự công bằng.
- Kiên nhẫn chờ lượt. Không được giành, không được đụng quân bên kia khi chưa đến lượt.
- Khéo tay. Rải quân đều, mỗi ô một quân, không làm lăn quân sang ô khác.
- Chơi không cần đồ đắt. Một viên phấn và vài viên sỏi là đủ, điều mà trẻ con hôm nay ít có dịp trải nghiệm.
Muốn bày ô ăn quan cho trẻ ngày Tết, có thể kẻ bằng phấn trên sân, dùng sỏi hay hạt dưa làm quân. Bàn gỗ bày bán cũng tiện, nhưng bàn kẻ tay trên sân gạch mới là ô ăn quan của Tết xưa. Luật chi tiết từng bước có thể tìm trong các sách và trang về cuộc chơi dân gian; ở đây chỉ cần trẻ nắm được ý chính để bắt đầu.
Câu hỏi thường gặp
Ô ăn quan có nguồn gốc từ đâu?
Ô ăn quan thuộc họ mancala, nhóm cuộc chơi rải quân có mặt ở châu Phi, Trung Đông, Nam Á và Đông Nam Á từ rất lâu. Chưa có tư liệu cho biết ô ăn quan có mặt ở Việt Nam từ thời nào, nhưng nó đã là thú vui quen của trẻ em Việt qua nhiều thế hệ.
Vì sao gọi là ô ăn quan?
Vì quân quan ở hai ô quan có giá trị lớn hơn quân dân, ai ăn được quan là có lợi lớn. Tên gọi nói đúng điều quan trọng nhất của cuộc chơi. Hai chữ quan và dân cũng phản ánh trật tự xã hội của làng xưa.
Bàn ô ăn quan có bao nhiêu ô?
Bàn phổ biến có mười ô dân chia hai hàng, mỗi hàng năm ô, và hai ô quan hình bán nguyệt ở hai đầu, tổng cộng mười hai ô. Mỗi ô dân thường đặt năm quân nhỏ, mỗi ô quan đặt một quân lớn lúc bắt đầu.
Hết quan tàn dân nghĩa là gì?
Đó là câu báo hết ván ở nhiều nơi, đầy đủ là hết quan, tàn dân, thu quân, kéo về, nghĩa là cả hai quân quan đã bị ăn và các ô dân không còn quân. Khi đó hai bên đếm quân đã ăn để biết ai thắng.
Ô ăn quan giống cuộc chơi nào của nước ngoài?
Ô ăn quan cùng họ với congkak của Malaysia, Indonesia, sungka của Philippines, oware và bao ở châu Phi, pallanguzhi ở Nam Ấn Độ. Điểm riêng của bản Việt là hai ô quan ở hai đầu và quân quan có giá trị khác quân dân.
Cho trẻ chơi ô ăn quan ngày Tết cần chuẩn bị gì?
Chỉ cần một viên phấn hoặc gạch non để kẻ bàn trên sân, khoảng năm mươi viên sỏi nhỏ hoặc hạt làm quân dân và hai viên to làm quân quan. Người lớn có thể ngồi chơi cùng ván đầu để thống nhất luật, sau đó để trẻ tự chơi.